CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (nbp)

7.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV40,943153,627118,42046,388161,012359,3781,160,603942,381931,889843,7581,038,0891,191,719756,066703,232666,374
Giá vốn hàng bán33,174148,360105,49634,145157,903321,1751,140,735897,543869,821780,815970,1511,136,299691,513615,112597,554
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,7695,26712,92412,2433,10938,20319,86744,83862,06862,94367,93955,42064,55388,11968,820
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-903-1,2575,1855,028-3,3048,054-11,78911,15630,12132,61935,01224,96733,27547,45826,736
Tổng lợi nhuận trước thuế-816-1,2575,1855,028-3,1598,141-13,11011,17230,38732,83735,09625,49533,34847,66627,086
Lợi nhuận sau thuế -816-1,2575,1855,028-2,8308,141-13,1108,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-816-1,2575,1855,028-2,8308,141-13,1108,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,643
Tổng tài sản ngắn hạn180,497257,896293,450315,968369,904180,497369,882321,848391,505253,795245,053261,103315,093358,681326,379
Tiền mặt4,46520,38810,1448,28324,9544,46524,95410,80211,09755,89126,71010,97794,79478,340129,495
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,500
Hàng tồn kho92,22895,096119,825186,559229,90392,228187,84474,22065,83151,18768,31372,38038,80562,02462,952
Tài sản dài hạn89,051100,02997,595101,408105,80689,051105,806122,80576,94482,85494,097106,10872,60436,06650,543
Tài sản cố định76,03480,23184,46588,71392,96876,03492,968109,36271,93678,11689,886101,39062,45014,81018,329
Đầu tư tài chính dài hạn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,500
Tổng tài sản269,548357,926391,045417,377475,710269,548475,687444,653468,449336,649339,150367,210387,697394,747376,921
Tổng nợ33,522121,083152,976184,493243,25433,522247,833195,049203,22169,52872,955110,438135,592121,699115,082
Vốn chủ sở hữu236,027236,843238,069232,883232,456236,027227,855249,604265,228267,122266,195256,773252,105273,048261,839

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.63KK0.67K1.89K2.04K2.18K1.58K2.06K2.94K1.68K3.80K3.50K2.46K2.20K2.90K5.67K4.40K3.84K
Giá cuối kỳ7.50K13.20K13.75K11.90K14.72K9.61K8.08K8.32K7.44K8.07K6.42K6.45K5.98K4.18K4.51K5.99K6.18K26.30K
Giá / EPS (PE)11.85 (lần) (lần)20.48 (lần)6.31 (lần)7.22 (lần)4.42 (lần)5.11 (lần)4.04 (lần)2.53 (lần)4.80 (lần)1.69 (lần)1.84 (lần)2.43 (lần)1.90 (lần)1.55 (lần)1.06 (lần)1.41 (lần)6.86 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.15 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.22 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.75 (lần)
Giá sổ sách18.35K17.71K19.40K20.62K20.76K20.69K19.96K19.60K21.22K20.35K20.96K19.47K17.14K16.51K15.95K15.41K13.91K12.27K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.41 (lần)0.75 (lần)0.71 (lần)0.58 (lần)0.71 (lần)0.46 (lần)0.40 (lần)0.42 (lần)0.35 (lần)0.40 (lần)0.31 (lần)0.33 (lần)0.35 (lần)0.25 (lần)0.28 (lần)0.39 (lần)0.44 (lần)2.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản66.96%77.76%72.38%83.57%75.39%72.26%71.10%81.27%90.86%86.59%91.23%90.60%92.93%84.73%83.16%87.40%78.38%69.25%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản33.04%22.24%27.62%16.43%24.61%27.74%28.90%18.73%9.14%13.41%8.77%9.40%7.07%15.27%16.84%12.60%21.62%30.75%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn12.44%52.10%43.87%43.38%20.65%21.51%30.07%34.97%30.83%30.53%29.13%32.23%51.21%42.13%36.12%30.69%30.94%35.56%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu14.20%108.77%78.14%76.62%26.03%27.41%43.01%53.78%44.57%43.95%41.11%47.56%104.96%72.79%56.55%44.29%44.80%55.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn87.56%47.90%56.13%56.62%79.35%78.49%69.93%65.03%69.17%69.47%70.87%67.77%48.79%57.87%63.88%69.31%69.06%64.44%
6/ Thanh toán hiện hành538.44%149.25%165.01%192.65%365.03%335.90%236.42%232.38%294.73%283.61%313.12%281.33%181.54%201.25%234.27%289.23%256.83%195.92%
7/ Thanh toán nhanh263.32%73.45%126.96%160.26%291.40%242.26%170.89%203.76%243.76%228.90%244.87%213.49%128.82%159.15%186.30%223.16%194.12%195.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.32%10.07%5.54%5.46%80.39%36.61%9.94%69.91%64.37%112.52%64.60%44.15%31.96%41.47%40.27%52.43%27.36%66.67%
9/ Vòng quay Tổng tài sản133.33%243.98%211.94%198.93%250.63%306.09%324.53%195.01%178.15%176.79%191.31%264.37%191.72%170.79%180.78%214.57%196.46%184.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn199.10%313.78%292.80%238.03%332.46%423.62%456.42%239.95%196.06%204.17%209.71%291.78%206.31%201.57%217.40%245.49%250.65%266.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu152.26%509.36%377.55%351.35%315.87%389.97%464.11%299.90%257.55%254.50%269.97%390.11%392.94%295.10%283.02%309.59%284.48%286.90%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho348.24%607.28%1,209.30%1,321.29%1,525.42%1,420.16%1,569.91%1,782.02%991.73%949.22%810.96%1,083.70%640.04%851.26%896.68%859.45%827.46%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.27%-1.13%0.92%2.60%3.11%2.70%1.71%3.51%5.39%3.25%6.71%4.61%3.65%4.53%6.43%11.88%11.12%10.90%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.02%%1.94%5.18%7.79%8.26%5.55%6.84%9.60%5.74%12.84%12.20%7%7.73%11.62%25.48%21.84%20.14%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.45%%3.46%9.15%9.82%10.52%7.93%10.51%13.87%8.27%18.13%18%14.35%13.36%18.19%36.77%31.62%31.26%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%-1%1%3%3%3%2%4%6%4%8%5%4%5%8%15%14%14%
Tăng trưởng doanh thu-69.04%23.16%1.13%10.45%-18.72%-12.89%57.62%7.51%5.53%-8.46%-25.48%12.73%38.28%7.89%-5.38%20.60%12.41%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-162.10%-251.75%-64.40%-7.50%-6.31%37.50%-23.18%-30.02%75.01%-55.72%8.45%42.41%11.56%-24.01%-48.80%28.85%14.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-86.47%27.06%-4.02%192.29%-4.70%-33.94%-18.55%11.42%5.75%3.80%-6.93%-48.54%49.74%33.19%32.17%9.54%-7.97%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.59%-8.71%-5.89%-0.71%0.35%3.67%1.85%-7.67%4.28%-2.90%7.68%13.55%3.85%3.48%3.51%10.82%13.36%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-43.34%6.98%-5.08%39.15%-0.74%-7.64%-5.28%-1.79%4.73%-0.95%2.97%-18.24%23.18%14.21%12.31%10.42%5.77%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |