CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 (nd2)

37
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh408,709364,974331,457462,140400,116391,159349,070384,765434,600400,615374,486
4. Giá vốn hàng bán126,108125,386121,811131,943136,122125,864111,580108,126150,402136,472116,648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)282,602239,587203,669330,197263,994265,295237,491276,639284,198264,143257,838
6. Doanh thu hoạt động tài chính6893197421,9439759171,6892,6771,3083,86911,036173
7. Chi phí tài chính40,60651,76077,37177,63989,778105,267111,270116,114134,831152,376162,38211
-Trong đó: Chi phí lãi vay41,31851,76077,30577,55889,682105,150111,176116,038134,155144,085143,603
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,37718,85215,35119,92116,48121,07824,13632,05729,16935,04939,498
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)225,307169,294111,690234,579158,709139,867103,773131,145121,50680,58766,995161
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)225,769170,783111,918234,562158,057139,085103,799130,096112,59279,28867,789190
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)214,226161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,28867,789149
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)214,226161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,28867,789149

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn205,004123,674108,523156,195143,646129,720137,552132,176205,056149,726132,514147,791132,96146,34480,174177,953133,22135,83754,729122,869
I. Tiền và các khoản tương đương tiền106,54047,92732,74193,92681,13272,78569,40560,002147,14736,85171,53916,87837,5232395,20221,34417,6554,21643,481873
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,00065,0005,0007,0002,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74,45651,85551,36335,97034,85025,51435,10943,49234,83329,26250,642125,09582,34644,99864,254143,898109,18821,72810,229121,407
IV. Tổng hàng tồn kho23,51023,19924,26524,74025,02730,26727,00225,19723,04018,3529,714216216302
V. Tài sản ngắn hạn khác4986941551,5592,6371,1556,0361,486352616205,81813,0921,1075,7185,7114,3794,678804288
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,281,4731,358,5981,446,9821,533,5851,626,5281,724,8401,728,8511,714,3411,778,0161,859,0391,923,8411,886,6581,369,8001,093,860827,060433,116222,101138,11079,42458,396
I. Các khoản phải thu dài hạn19,50118,06118,05118,061
II. Tài sản cố định1,234,1081,326,6051,406,2821,497,7821,589,2471,680,4441,586,8171,670,0961,743,5701,842,5111,912,5888,6518,7738,9459,1471,074150206316450
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,235584109,10313,6164,9864,79810,6811,867,4471,350,2431,062,332795,330409,455211,379127,30065,61044,449
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác47,36431,99333,46535,80337,28124,31114,87112,57811,39911,73157110,55910,78422,58222,58222,58810,57210,60413,49813,498
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,486,4761,482,2731,555,5051,689,7801,770,1731,854,5601,866,4031,846,5171,983,0722,008,7652,056,3552,034,4491,502,7611,140,205907,234611,069355,322173,947134,153181,265
A. Nợ phải trả558,109643,147778,137916,2391,010,1271,139,8051,178,6231,206,1891,318,2121,520,2301,560,8881,598,1431,128,625923,500690,680466,846213,77657,70531,72131,265
I. Nợ ngắn hạn199,893231,995196,985180,087128,975126,389113,895122,449113,953186,787159,377308,393166,251385,811189,996100,3559,87127,64531,72131,265
II. Nợ dài hạn358,216411,152581,152736,152881,1521,013,4161,064,7281,083,7401,204,2591,333,4431,401,5121,289,750962,374537,689500,685366,491203,90530,060
B. Nguồn vốn chủ sở hữu928,367839,126777,368773,541760,047714,755687,780640,328664,860488,535495,467436,306374,136216,705216,553144,223141,546116,242102,432150,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,486,4761,482,2731,555,5051,689,7801,770,1731,854,5601,866,4031,846,5171,983,0722,008,7652,056,3552,034,4491,502,7611,140,205907,234611,069355,322173,947134,153181,265
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |