CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 (nd2)

37
1.10
(3.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.90
37
37
37
300
16.8K
3.2K
12.0x
2.3x
11% # 19%
0.6
1,945 Bi
50 Mi
2,235
42.3 - 30.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.50 300 36.00 1,000
32.00 500 36.20 400
31.10 1,100 36.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (0.10) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.15) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (-0.20) 4.9%
NT2 20.50 (-0.60) 4.3%
CHP 27.30 (0.30) 4.2%
TMP 46.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.88 (-0.02) 3.5%
SHP 32.10 (0.20) 3.0%
PGD 22.95 (0.00) 2.3%
VPD 21.50 (0.80) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 37.00 (1.10) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (3.90) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.20 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 37 1.10 300 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 358 (0.43) 0% 74.30 (0.11) 0%
2018 378.43 (0.38) 0% 81.83 (0.12) 0%
2019 0 (0.35) 0% 114.48 (0.10) 0%
2020 394.31 (0.39) 0% 132 (0.13) 0%
2021 386.44 (0.40) 0% 0.02 (0.15) 757%
2022 390.13 (0.46) 0% 150.05 (0.22) 0%
2023 389,750.02 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,339153,031112,25039,089408,709364,974331,457462,140400,116391,159349,070384,765434,600400,615
Tổng lợi nhuận trước thuế56,173107,85164,875-3,131225,769170,783111,918234,562158,057139,085103,799130,096112,59279,288
Lợi nhuận sau thuế 53,366102,43261,559-3,131214,226161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,288
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,366102,43261,559-3,131214,226161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,288
Tổng tài sản1,486,4761,549,4291,487,1701,410,5061,486,4761,482,2731,555,5051,689,7801,770,1731,854,5601,866,4031,846,5171,983,0722,008,765
Tổng nợ558,109674,428714,600574,511558,109643,147778,137916,2391,010,1271,139,8051,178,6231,206,1891,318,2121,520,230
Vốn chủ sở hữu928,367875,001772,570835,995928,367839,126777,368773,541760,047714,755687,780640,328664,860488,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |