CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 (nd2)

36.20
0.20
(0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36
35.90
36.20
35.90
35,000
16.8K
3.2K
12.0x
2.3x
11% # 19%
0.6
1,945 Bi
50 Mi
2,235
42.3 - 30.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.00 4,400 36.20 11,600
35.80 10,000 36.30 11,000
35.60 5,000 36.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.25 (0.00) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.45 (-0.05) 10.3%
DTK 13.40 (0.30) 6.9%
QTP 13.30 (0.20) 5.1%
HND 10.70 (-0.10) 4.9%
NT2 25.95 (0.00) 4.3%
CHP 28.95 (0.10) 4.2%
TMP 58.00 (-0.20) 4.0%
PPC 10.15 (0.10) 3.5%
SHP 34.20 (-0.20) 3.0%
PGD 24.20 (-0.40) 2.3%
VPD 26.25 (0.00) 2.2%
TBC 36.10 (0.10) 2.1%
ND2 36.20 (0.20) 1.6%
SBA 28.85 (0.10) 1.5%
PGS 55.30 (1.90) 1.4%
SEB 47.00 (0.10) 1.3%
S4A 33.00 (0.20) 1.2%
GHC 29.40 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 35.90 -0.10 10,000 10,000
10:10 36 0 5,000 15,000
13:14 36 0 2,000 17,000
14:10 36 0 1,100 18,100
14:13 36 0 4,900 23,000
14:15 36 0 600 23,600
14:24 36.10 0.10 10,000 33,600
14:30 36.20 0.20 1,400 35,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 358 (0.43) 0% 74.30 (0.11) 0%
2018 378.43 (0.38) 0% 81.83 (0.12) 0%
2019 0 (0.35) 0% 114.48 (0.10) 0%
2020 394.31 (0.39) 0% 132 (0.13) 0%
2021 386.44 (0.40) 0% 0.02 (0.15) 757%
2022 390.13 (0.46) 0% 150.05 (0.22) 0%
2023 389,750.02 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV82,456151,90986,72243,886364,974331,457462,140400,116391,159349,070384,765434,600400,615374,486
Tổng lợi nhuận trước thuế25,614107,16838,876-426170,783111,918234,562158,057139,085103,799130,096112,59279,28867,789
Lợi nhuận sau thuế 24,168101,98936,525-426161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,28867,789
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,168101,98936,525-426161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,28867,789
Tổng tài sản1,482,2731,579,2371,530,0031,484,9341,482,2731,555,5051,689,7801,770,1731,854,5601,866,4031,846,5171,983,0722,008,7652,056,355
Tổng nợ642,697763,829816,584708,052643,147778,137916,2391,010,1271,139,8051,178,6231,206,1891,318,2121,520,2301,560,888
Vốn chủ sở hữu839,576815,408713,419776,882839,126777,368773,541760,047714,755687,780640,328664,860488,535495,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |