CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 (nd2)

36
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh408,709364,974331,457462,140400,116391,159349,070384,765434,600400,615374,486
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,977
3. Doanh thu thuần (1)-(2)408,709364,974325,481462,140400,116391,159349,070384,765434,600400,615374,486
4. Giá vốn hàng bán126,108125,386121,811131,943136,122125,864111,580108,126150,402136,472116,648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)282,602239,587203,669330,197263,994265,295237,491276,639284,198264,143257,838
6. Doanh thu hoạt động tài chính6893197421,9439759171,6892,6771,3083,86911,036173
7. Chi phí tài chính40,60651,76077,37177,63989,778105,267111,270116,114134,831152,376162,38211
-Trong đó: Chi phí lãi vay41,31851,76077,30577,55889,682105,150111,176116,038134,155144,085143,603
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,37718,85215,35119,92116,48121,07824,13632,05729,16935,04939,498
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)225,307169,294111,690234,579158,709139,867103,773131,145121,50680,58766,995161
12. Thu nhập khác4981,578306116615613646441027182773
13. Chi phí khác368878287199381111,5139,3241,5703244
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4621,489228-17-652-78225-1,049-8,914-1,29979429
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)225,769170,783111,918234,562158,057139,085103,799130,096112,59279,28867,789190
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,5438,9774,8639,9716,8016,0565,1956,58042
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,5438,9774,8639,9716,8016,0565,1956,58042
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)214,226161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,28867,789149
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)214,226161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,28867,789149

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |