CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 (nd2)

35.80
0.50
(1.42%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,339153,031112,25039,08982,456408,709364,974331,457462,140400,116391,159349,070384,765434,600400,615
Giá vốn hàng bán34,05831,77130,61729,66137,246126,108125,386121,811131,943136,122125,864111,580108,126150,402136,472
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV70,281121,26081,6329,42845,211282,602239,587203,669330,197263,994265,295237,491276,639284,198264,143
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh56,138107,83864,847-3,51625,622225,307169,294111,690234,579158,709139,867103,773131,145121,50680,587
Tổng lợi nhuận trước thuế56,173107,85164,875-3,13125,614225,769170,783111,918234,562158,057139,085103,799130,096112,59279,288
Lợi nhuận sau thuế 53,366102,43261,559-3,13124,168214,226161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,288
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,366102,43261,559-3,13124,168214,226161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,288
Tổng tài sản ngắn hạn205,004249,017162,15274,973123,675205,004123,674108,523156,195143,646129,720137,552132,176205,056149,726
Tiền mặt106,540100,81521,89212,79647,927106,54047,92732,74193,92681,13272,78569,40560,002147,14736,851
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,00065,000
Hàng tồn kho27,81026,46226,30526,33227,49927,81027,49928,80629,28129,56830,26727,00225,19723,04018,352
Tài sản dài hạn1,281,4731,300,4121,325,0181,335,5341,358,5981,281,4731,358,5981,446,9821,533,5851,626,5281,724,8401,728,8511,714,3411,778,0161,859,039
Tài sản cố định1,234,1081,257,2211,280,2651,303,4351,326,6051,234,1081,326,6051,406,2821,497,7821,589,2471,680,4441,586,8171,670,0961,743,5701,842,511
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,486,4761,549,4291,487,1701,410,5061,482,2731,486,4761,482,2731,555,5051,689,7801,770,1731,854,5601,866,4031,846,5171,983,0722,008,765
Tổng nợ558,109674,428714,600574,511642,697558,109643,147778,137916,2391,010,1271,139,8051,178,6231,206,1891,318,2121,520,230
Vốn chủ sở hữu928,367875,001772,570835,995839,576928,367839,126777,368773,541760,047714,755687,780640,328664,860488,535

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.29K3.24K2.14K4.49K3.03K2.66K1.97K2.47K2.71K1.91K1.63K0.01K
Giá cuối kỳ35.80K35.53K26.55K27.43K21.10K20.11K15.25K12.41K12.32K8.20K4.83K3.48K
Giá / EPS (PE)8.35 (lần)10.98 (lần)12.40 (lần)6.11 (lần)6.97 (lần)7.56 (lần)7.73 (lần)5.02 (lần)4.54 (lần)4.30 (lần)2.96 (lần)452.86 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.38 (lần)4.87 (lần)4 (lần)2.97 (lần)2.64 (lần)2.57 (lần)2.18 (lần)1.61 (lần)1.18 (lần)0.85 (lần)0.54 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách18.57K16.78K15.55K15.47K15.20K14.30K13.76K12.81K16.01K11.76K11.93K22.50K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.93 (lần)2.12 (lần)1.71 (lần)1.77 (lần)1.39 (lần)1.41 (lần)1.11 (lần)0.97 (lần)0.77 (lần)0.70 (lần)0.40 (lần)0.15 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản13.79%8.34%6.98%9.24%8.11%6.99%7.37%7.16%10.34%7.45%6.44%7.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản86.21%91.66%93.02%90.76%91.89%93.01%92.63%92.84%89.66%92.55%93.56%92.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.55%43.39%50.02%54.22%57.06%61.46%63.15%65.32%66.47%75.68%75.91%78.55%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu60.12%76.64%100.10%118.45%132.90%159.47%171.37%188.37%198.27%311.18%315.03%366.29%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.45%56.61%49.98%45.78%42.94%38.54%36.85%34.68%33.53%24.32%24.09%21.45%
6/ Thanh toán hiện hành102.56%53.31%55.09%86.73%111.38%102.64%120.77%107.94%179.95%80.16%83.14%47.92%
7/ Thanh toán nhanh88.64%41.46%40.47%70.47%88.45%78.69%97.06%87.37%159.73%70.33%77.05%47.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn53.30%20.66%16.62%52.16%62.91%57.59%60.94%49%129.13%19.73%44.89%5.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản27.50%24.62%21.31%27.35%22.60%21.09%18.70%20.84%21.92%19.94%18.21%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn199.37%295.11%305.43%295.87%278.54%301.54%253.77%291.10%211.94%267.57%282.60%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu44.02%43.49%42.64%59.74%52.64%54.73%50.75%60.09%65.37%82%75.58%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho453.46%455.97%422.87%450.61%460.37%415.85%413.23%429.12%652.79%743.64%1,200.82%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần52.42%44.33%32.30%48.60%37.80%34.01%28.25%32.10%25.91%19.79%18.10%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.41%10.92%6.88%13.29%8.54%7.17%5.28%6.69%5.68%3.95%3.30%0.01%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.08%19.28%13.77%29.03%19.90%18.61%14.34%19.29%16.93%16.23%13.68%0.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)170%129%88%170%111%106%88%114%75%58%58%%
Tăng trưởng doanh thu11.98%10.11%-28.28%15.50%2.29%12.06%-9.28%-11.47%8.48%6.98%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận32.40%51.14%-52.33%48.48%13.70%34.91%-20.17%9.70%42%16.96%45,395.97%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-13.22%-17.35%-15.07%-9.29%-11.38%-3.29%-2.29%-8.50%-13.29%-2.60%-2.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.63%7.94%0.49%1.78%6.34%3.92%7.41%-3.69%36.09%-1.40%13.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.28%-4.71%-7.95%-4.54%-4.55%-0.63%1.08%-6.89%-1.28%-2.31%1.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |