CTCP Nam Dược (ndc)

175
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,023,820890,838972,918690,393586,547516,731
4. Giá vốn hàng bán469,084406,635426,536312,397254,208223,587
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)480,618423,674480,634328,003296,186266,047
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,5463,1302,1291,923701571
7. Chi phí tài chính994134132601,424
-Trong đó: Chi phí lãi vay51,423
9. Chi phí bán hàng275,850232,890247,348182,715159,193159,571
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,68972,89971,63560,94553,76548,760
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)127,525120,974163,74686,25383,66956,863
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)125,448120,908163,64985,27082,82156,668
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)98,72396,490130,75468,15571,60950,517
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)98,72396,490130,75468,15571,60950,517

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn372,200299,365295,904211,971160,519113,894109,452121,184139,084122,656119,478102,683111,803101,150108,08796,03581,79567,860
I. Tiền và các khoản tương đương tiền122,21595,649145,68281,19462,17532,66141,22925,18923,56619,20518,86920,78825,07410,6354,9141,7321,054735
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn85,15845,00014,00014,5172,0662,00010,00035,0008703,4932,449
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,15051,57633,85425,37123,49124,02814,04734,09521,92117,20915,7127,85132,65545,30051,85053,27151,44638,200
IV. Tổng hàng tồn kho103,878101,583108,38588,48657,52853,01849,45050,28456,75585,53882,38472,26051,38641,20748,31839,28127,64227,518
V. Tài sản ngắn hạn khác6,7995,5577,9832,9202,8082,1212,7271,6151,8437032,5131,7841,8185145561,7511,6541,406
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn376,751350,385298,329213,831194,297177,797150,497102,78835,09735,26242,84151,59137,01732,00039,04848,70453,81166,322
I. Các khoản phải thu dài hạn760510231158153446153
II. Tài sản cố định317,394282,341246,722209,082177,824173,556131,70098,04830,64931,45937,32247,90629,04430,63436,59243,64749,54757,078
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,82718,5391,0751,14712,74587414,7161,3801,6402192192195,68168
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn255255255255255255255255255255255255255255255255255255
VI. Tổng tài sản dài hạn khác49,51548,74150,0463,3463,4723,1113,6682,9512,1073,1765,0453,2112,0371,0442,2014,8034,0098,988
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN748,951649,750594,233425,802354,816291,690259,949223,972174,181157,917162,319154,274148,820133,150147,135144,740135,606134,182
A. Nợ phải trả161,595135,725148,71292,82067,91959,69565,31760,49435,64335,63439,41139,60449,15170,386103,060103,334105,40079,937
I. Nợ ngắn hạn161,595135,725148,71292,82067,91959,69550,31739,49435,64335,63439,41136,43142,40759,86486,93486,56083,07954,656
II. Nợ dài hạn15,00021,0003,1736,74510,52216,12616,77322,32125,281
B. Nguồn vốn chủ sở hữu587,356514,026445,521332,981286,897231,995194,632163,478138,539122,284122,908114,67099,66962,76544,07541,40630,20654,245
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN748,951649,750594,233425,802354,816291,690259,949223,972174,181157,917162,319154,274148,820133,150147,135144,740135,606134,182
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |