CTCP Nam Dược (ndc)

175
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
175
175
175
175
500
86.2K
16.2K
7.5x
1.4x
15% # 19%
1.7
728 Bi
6 Mi
828
184.5 - 110.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
160.00 500 180.00 200
0 185.00 100
0.00 0 200.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 175 0 300 300
13:31 175 0 200 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 260 (0.26) 0% 16 (0.02) 0%
2017 275 (0.33) 0% 22 (0.04) 0%
2018 300 (0.42) 0% 0.02 (0.05) 232%
2019 450 (0.52) 0% 40 (0.05) 0%
2021 550 (0.69) 0% 0.02 (0.07) 341%
2023 950 (0) 0% 100 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,023,820890,838972,918690,393586,547516,731
Tổng lợi nhuận trước thuế125,448120,908163,64985,27082,82156,668
Lợi nhuận sau thuế 98,72396,490130,75468,15571,60950,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ98,72396,490130,75468,15571,60950,517
Tổng tài sản748,951649,750594,233425,802748,951649,750594,233425,802354,816291,690259,949223,972174,181157,917
Tổng nợ161,595135,725148,71292,820161,595135,725148,71292,82067,91959,69565,31760,49435,64335,634
Vốn chủ sở hữu587,356514,026445,521332,981587,356514,026445,521332,981286,897231,995194,632163,478138,539122,284


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |