CTCP Nam Dược (ndc)

160
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
160
160
160
160
0
86.2K
16.2K
7.5x
1.4x
15% # 19%
1.7
728 Bi
6 Mi
828
184.5 - 110.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 165.00 3,800
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.60 (1.30) 41.0%
DHG 100.00 (0.30) 15.6%
DHT 71.00 (0.00) 7.9%
IMP 50.80 (3.30) 7.7%
DVN 20.50 (-0.20) 6.4%
CSV 25.95 (-0.20) 4.5%
TRA 77.00 (-1.90) 3.6%
VFG 50.20 (0.00) 3.4%
DMC 58.00 (-1.00) 2.4%
DCL 37.30 (0.40) 2.1%
OPC 22.70 (-0.95) 1.7%
DP3 58.50 (0.20) 1.3%
PMC 128.80 (-1.10) 1.2%
DHD 38.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 260 (0.26) 0% 16 (0.02) 0%
2017 275 (0.33) 0% 22 (0.04) 0%
2018 300 (0.42) 0% 0.02 (0.05) 232%
2019 450 (0.52) 0% 40 (0.05) 0%
2021 550 (0.69) 0% 0.02 (0.07) 341%
2023 950 (0) 0% 100 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,023,820890,838972,918690,393586,547516,731
Tổng lợi nhuận trước thuế125,448120,908163,64985,27082,82156,668
Lợi nhuận sau thuế 98,72396,490130,75468,15571,60950,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ98,72396,490130,75468,15571,60950,517
Tổng tài sản748,951649,750594,233425,802748,951649,750594,233425,802354,816291,690259,949223,972174,181157,917
Tổng nợ161,595135,725148,71292,820161,595135,725148,71292,82067,91959,69565,31760,49435,64335,634
Vốn chủ sở hữu587,356514,026445,521332,981587,356514,026445,521332,981286,897231,995194,632163,478138,539122,284


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |