CTCP Nam Dược (ndc)

175
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,023,820890,838972,918690,393586,547516,731
Giá vốn hàng bán469,084406,635426,536312,397254,208223,587
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV480,618423,674480,634328,003296,186266,047
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh127,525120,974163,74686,25383,66956,863
Tổng lợi nhuận trước thuế125,448120,908163,64985,27082,82156,668
Lợi nhuận sau thuế 98,72396,490130,75468,15571,60950,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ98,72396,490130,75468,15571,60950,517
Tổng tài sản ngắn hạn372,200299,365295,904211,971160,519372,200299,365295,904211,971160,519113,894109,452121,184139,084122,656
Tiền mặt122,21595,649145,68281,19462,175122,21595,649145,68281,19462,17532,66141,22925,18923,56619,205
Đầu tư tài chính ngắn hạn85,15845,00014,00014,51785,15845,00014,00014,5172,0662,00010,00035,000
Hàng tồn kho103,878101,583108,38588,48657,528103,878101,583108,38588,48657,52853,01849,45050,28456,75585,538
Tài sản dài hạn376,751350,385298,329213,831194,297376,751350,385298,329213,831194,297177,797150,497102,78835,09735,262
Tài sản cố định317,394282,341246,722209,082177,824317,394282,341246,722209,082177,824173,556131,70098,04830,64931,459
Đầu tư tài chính dài hạn255255255255255255255255255255255255255255255
Tổng tài sản748,951649,750594,233425,802354,816748,951649,750594,233425,802354,816291,690259,949223,972174,181157,917
Tổng nợ161,595135,725148,71292,82067,919161,595135,725148,71292,82067,91959,69565,31760,49435,64335,634
Vốn chủ sở hữu587,356514,026445,521332,981286,897587,356514,026445,521332,981286,897231,995194,632163,478138,539122,284

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)16.55K16.18K21.92K11.43K12.61K8.89K
Giá cuối kỳ114.99K158.11K113.59K113.55K46.63K42.67K
Giá / EPS (PE)6.95 (lần)9.77 (lần)5.18 (lần)9.94 (lần)3.70 (lần)4.80 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.67 (lần)1.06 (lần)0.70 (lần)0.98 (lần)0.45 (lần)0.47 (lần)
Giá sổ sách98.48K86.19K74.70K55.83K50.51K40.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.17 (lần)1.83 (lần)1.52 (lần)2.03 (lần)0.92 (lần)1.04 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản49.70%46.07%49.80%49.78%45.24%39.05%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản50.30%53.93%50.20%50.22%54.76%60.95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.58%20.89%25.03%21.80%19.14%20.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu27.51%26.40%33.38%27.88%23.67%25.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.42%79.11%74.97%78.20%80.86%79.53%
6/ Thanh toán hiện hành230.33%220.57%198.98%228.37%236.34%190.79%
7/ Thanh toán nhanh166.05%145.72%126.10%133.04%151.64%101.98%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn75.63%70.47%97.96%87.47%91.54%54.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản136.70%137.10%163.73%162.14%165.31%177.15%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn275.07%297.58%328.80%325.70%365.41%453.69%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu174.31%173.31%218.38%207.34%204.45%222.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho451.57%400.30%393.54%353.05%441.89%421.72%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.64%10.83%13.44%9.87%12.21%9.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.18%14.85%22%16.01%20.18%17.32%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.81%18.77%29.35%20.47%24.96%21.78%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21%24%31%22%28%23%
Tăng trưởng doanh thu14.93%-8.44%40.92%17.70%13.51%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.31%-26.20%91.85%-4.82%41.75%%
Tăng trưởng Nợ phải trả19.06%-8.73%60.22%36.66%13.78%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.27%15.38%33.80%16.06%23.67%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.27%9.34%39.56%20.01%21.64%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |