CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

10.40
0.05
(0.48%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh556,411551,294636,410569,413597,813550,956504,428445,529515,435490,137495,612542,116661,260646,974534,304549,671570,632495,633532,712492,310
4. Giá vốn hàng bán468,768456,398523,362463,554498,728443,597406,055357,748426,934426,853433,036449,836548,104541,486446,361433,732458,776396,069448,911417,003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,47294,235112,683105,73398,173107,11597,99187,49887,33861,98861,15392,148109,326103,05886,528114,569109,83598,94682,74371,416
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,6867,6089,9533,8129,0934,56510,0968,27211,7586,99610,5206,99517,0579,5852,96819,2531,93735,61512,69815,976
7. Chi phí tài chính23,8534,264-19,58428,60814,3836,6776,3055,13510,52010,25715,53413,85323,32711,93712,78010,74813,24012,8776,74320,658
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,0413,8664,3083,8855,0375,8725,3844,9119,12210,09113,77712,95112,15210,15011,11910,14710,03111,72814,18612,338
9. Chi phí bán hàng28,19631,50240,28533,88830,93738,53435,98623,79823,46620,95423,58324,58032,97341,23945,43269,49655,16467,28940,14835,400
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,18825,33922,95624,32823,47521,61220,32117,83421,28717,44218,51116,35121,81615,27315,17816,32416,12115,98115,67816,061
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,97639,42981,46822,13816,2884,80642,81148,57544,34020,24210,93741,41749,19943,27216,10737,25427,24638,41414,78815,273
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,90637,44881,74723,78313,9665,22943,50648,90245,31821,78911,33141,97048,96143,29515,35637,39927,05338,4909,22815,168
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44329,20370,82519,1576,3176,08634,86540,57338,27516,9878,25432,59237,59234,5829,92130,07815,10336,8128,57911,687
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43229,18570,80019,1486,4155,56734,03539,97837,69216,4598,25232,58937,59134,5809,90230,08015,03936,7348,51711,682

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,108,5941,377,0041,085,776982,060836,645931,644976,103908,216849,327897,1901,002,1811,060,8881,258,453
I. Tiền và các khoản tương đương tiền346,420495,519227,282193,478191,950145,713171,489108,16568,34186,629106,63068,648357,141
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn119,400116,400125,40899,05876098,50398,65698,645200,192200,129220,000238,20628,206
III. Các khoản phải thu ngắn hạn336,705503,530447,080409,206379,977392,616409,621404,424294,940342,143339,608384,474445,052
IV. Tổng hàng tồn kho239,365229,701240,870241,807218,858253,068256,250260,645246,160229,458293,611318,958366,321
V. Tài sản ngắn hạn khác66,70431,85345,13738,51145,10041,74440,08836,33739,69438,83042,33350,60261,733
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,420,6061,094,4431,057,0471,031,0641,093,6881,229,1331,251,3971,227,7491,227,1681,150,0811,223,0841,206,0361,128,136
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6113,6254,1385,0883,7273,7276,3976,3975,35815,70068,25049,9178,917
II. Tài sản cố định890,390829,900793,858818,408828,897828,866803,652785,227783,155811,315825,491843,016836,720
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn281,0674,17617,7872,3981,5341,45912,0301,6941,9092,7225,8345,59015,006
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn58,18479,01380,32253,242117,454253,554294,416297,891298,997182,126182,215163,587123,130
VI. Tổng tài sản dài hạn khác187,354177,729160,941151,928142,076141,527134,902136,539137,553137,827140,706143,142143,383
VII. Lợi thế thương mại196392587783979
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,529,2002,471,4472,142,8232,013,1231,930,3322,160,7772,227,5002,135,9652,076,4952,047,2712,225,2652,266,9232,386,589
A. Nợ phải trả703,597646,287710,820640,980573,800757,562830,371722,175703,412712,463907,444932,6171,084,628
I. Nợ ngắn hạn608,752596,226660,759578,992511,813680,034769,117669,657666,287623,470795,316790,188937,429
II. Nợ dài hạn94,84650,06150,06161,98861,98877,52961,25452,51837,12588,993112,129142,429147,200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,825,6031,825,1601,432,0031,372,1441,356,5321,403,2151,397,1291,413,7901,373,0831,334,8081,317,8211,334,3061,301,961
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,529,2002,471,4472,142,8232,013,1231,930,3322,160,7772,227,5002,135,9652,076,4952,047,2712,225,2652,266,9232,386,589
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |