| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 460,364 | 320,557 | 948,112 | 246,292 | 131,554 | 238,474 | 270,043 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 81,337 | 47,066 | 39,010 | 11,751 | 16,171 | 59,578 | 39,602 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 108,277 | 96,657 | 644,992 | | | 7,100 | 7,100 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 83,323 | 49,242 | 107,024 | 92,891 | 22,767 | 26,910 | 63,179 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 177,784 | 127,420 | 151,532 | 135,238 | 90,504 | 142,714 | 158,388 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 9,642 | 171 | 5,554 | 6,411 | 2,112 | 2,171 | 1,774 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 78,971 | 117,911 | 189,511 | 144,101 | 94,766 | 123,445 | 127,306 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 619 | 977 | 1,865 | 1,962 | 2,932 | 3,247 | 1,358 |
| II. Tài sản cố định | 26,994 | 86,658 | 106,111 | 65,464 | 61,543 | 100,642 | 103,607 |
| III. Bất động sản đầu tư | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 816 | | | 45,500 | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | 51,221 | 814 | | 19,470 | 21,390 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 20,542 | 276 | 315 | 361 | 291 | 87 | 951 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 539,335 | 438,467 | 1,137,623 | 390,393 | 226,320 | 361,919 | 397,349 |
| A. Nợ phải trả | 223,165 | 129,913 | 833,978 | 180,688 | 112,587 | 278,015 | 314,802 |
| I. Nợ ngắn hạn | 221,524 | 123,030 | 823,279 | 169,720 | 82,973 | 245,990 | 293,724 |
| II. Nợ dài hạn | 1,641 | 6,883 | 10,699 | 10,967 | 29,614 | 32,025 | 21,078 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 316,169 | 308,554 | 303,645 | 209,705 | 113,732 | 83,904 | 82,548 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 539,335 | 438,467 | 1,137,623 | 390,393 | 226,320 | 361,919 | 397,349 |