CTCP Cấp nước Quảng Bình (nqb)

10.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,10637,58535,76429,88831,42736,85835,65829,64832,69435,85633,87026,65828,17434,30529,84225,52126,28131,03227,91921,641
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)38,10637,58535,76429,88831,42736,85835,65829,64832,69435,85633,87026,65828,17434,30529,84225,52126,28131,03227,91921,641
4. Giá vốn hàng bán30,96630,12927,81423,86225,81327,05125,48322,15126,34825,71924,35921,09422,79124,90921,63518,91122,36422,42121,98918,003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,1407,4567,9506,0265,6159,80710,1757,4966,34610,1379,5115,5645,3839,3968,2076,6103,9178,6115,9293,638
6. Doanh thu hoạt động tài chính566610887976585434332
7. Chi phí tài chính3513793654523924373146243517195027714658975168685071,132918541
-Trong đó: Chi phí lãi vay3513793654523924373146243517195027714658975168685071,132918541
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,2349341,2978241,5289598416238056947806296038321,078537726576881357
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,7491,2971,7171,7892,0812,5152,3912,2442,3532,3692,1642,1632,3362,1612,0972,0051,9042,4451,6761,439
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,8114,8534,5782,9671,6235,9046,6374,0122,8466,3636,0712,0061,9875,5104,5203,2037834,4612,4571,303
12. Thu nhập khác3443419189763418341221434341134349
13. Chi phí khác115246321331517060
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)34-829-51834433-163410712-3634-4934349
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,8454,8454,6072,9611,8065,9476,6713,9962,8806,3636,1782,0181,9515,5444,5203,1548174,4952,4571,312
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7729729266493651,1961,3678085841,2731,2364044121,109916631172899491262
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7729729266493651,1961,3678085841,2731,2364044121,109916631172899491262
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0733,8733,6812,3121,4424,7525,3043,1882,2965,0904,9431,6141,5394,4353,6042,5236463,5961,9661,050
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,0733,8733,6812,3121,4424,7525,3043,1882,2965,0904,9431,6141,5394,4353,6042,5236463,5961,9661,050

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn33,75337,58143,34335,71942,25452,97246,83236,49339,47047,73645,75431,92535,10238,67439,52227,60025,60840,75032,13826,460
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,70412,54216,18313,75822,27620,95720,31315,81220,69119,11417,95410,54215,38116,89813,2108,8018,38911,0799,5967,400
1. Tiền15,70412,54216,18313,75822,27620,95720,31315,81220,69119,11417,95410,54215,38116,89813,2108,8018,38911,0799,5967,400
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,24211,26511,0348,2867,40011,64011,9669,2858,55712,01411,4727,8737,05711,12612,7107,7227,00516,23510,0327,224
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,71610,1139,6017,6327,06010,02711,5158,9048,40810,2037,5656,93310,45211,5007,3726,51114,5159,1977,106
2. Trả trước cho người bán3456551,0654975131,57633928021310,2728703061026501,1192624051,28267686
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,352
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác327643514320824231730616470478130838415214914949821993
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-146-146-146-163-180-205-205-205-79-79-79-127-60-60-60-60-60-60-60-60
IV. Tổng hàng tồn kho10,33113,51315,95413,43812,22820,15414,33011,1009,95516,48216,10413,18312,22410,49513,35510,9559,97513,36412,33511,270
1. Hàng tồn kho11,41214,65317,09314,63913,42921,43715,74212,58810,88317,46217,08414,18112,34010,61113,47111,09610,11613,50512,47611,411
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,082-1,140-1,140-1,201-1,201-1,283-1,412-1,489-929-980-980-999-116-116-116-141-141-141-141-141
V. Tài sản ngắn hạn khác47626117223635022122329726712622432844015424712123972176566
1. Chi phí trả trước ngắn hạn322261172230223186223251218126224272285154211981464693110
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ102773611292254
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước527504649564336232683202
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn213,405210,371206,457211,470212,476203,320203,840206,660209,502204,759206,578210,494215,737216,728216,929220,303223,763222,553226,276231,060
I. Các khoản phải thu dài hạn3737373737373737373737373733333333333333
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3737373737373737373737373733333333333333
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định194,677188,148192,027190,153193,403183,158186,200187,625192,696196,978201,609206,455211,628212,888209,356214,075211,362214,607220,393226,011
1. Tài sản cố định hữu hình194,464188,020191,885189,996193,230182,968185,992187,401192,455196,720201,334206,163211,319212,630209,085213,791211,065214,323220,093225,695
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình213127142157173190207224241258275292309258271284297284300316
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,33317,77510,68817,26714,45917,31514,69815,90413,3365,2102,3281,0606801,5644,9613,9329,8376,2174,1293,270
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,33317,77510,68817,26714,45917,31514,69815,90413,3365,2102,3281,0606801,5644,9613,9329,8376,2174,1293,270
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3584,4123,7054,0134,5772,8102,9053,0943,4332,5332,6042,9423,3932,2432,5792,2632,5321,6961,7201,745
1. Chi phí trả trước dài hạn4,3584,4123,7054,0134,5772,8102,9053,0943,4332,5332,6042,9423,3932,2432,5792,2632,5321,6961,7201,745
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN247,158247,952249,800247,189254,730256,292250,672243,153248,972252,495252,332242,419250,839255,401256,451247,903249,371263,303258,414257,520
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả52,26956,13561,85650,63860,49463,49762,62949,26457,57963,39868,32553,94263,18869,28974,77463,16867,16481,74180,44874,883
I. Nợ ngắn hạn34,94142,14844,27536,12542,39847,93745,06631,10036,15741,37643,04428,06234,04839,54941,77629,56930,30744,28539,73328,509
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,9777,9777,97711,65113,17513,17511,91011,91011,58311,58310,86010,86010,83713,39013,46013,8177,71711,97613,64214,470
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,61615,89411,32213,4519,28514,2529,5356,2157,36010,66810,0897,0857,6155,0279,1146,2207,57411,5659,0457,169
4. Người mua trả tiền trước4013296456295476545928097891,3799271,2235751,0471,625777589404222100
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,1672,1692,0461,3982,7483,8333,7082,5612,9233,9323,3031,7912,4123,5182,9461,8251,7832,8802,4581,499
6. Phải trả người lao động11,74510,1877,0694,52410,7419,9056,9084,7309,8418,6336,3093,9209,1108,8765,6723,9198,8688,7646,1003,165
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10860165115216150292273324318377313480480506406540439385-55
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,7063,24510,0902,9274,2424,1698,0433,6362,1703,6228,0292,2522,1276,3525,6781,8662,2135,4564,6981,358
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,2212,2864,9621,4291,4441,7994,0779641,1691,2393,1506188938592,7757391,0232,8003,183803
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn17,32813,98717,58114,51318,09615,56017,56418,16421,42222,02225,28125,88129,13929,73932,99833,59836,85737,45740,71546,374
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn17,32813,98717,58114,51318,09615,56017,56418,16421,42222,02225,28125,88129,13929,73932,99833,59836,85737,45740,71546,374
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu194,889191,817187,944196,551194,236192,794188,042193,890191,393189,097184,007188,477187,651186,112181,677184,736182,207181,562177,965182,637
I. Vốn chủ sở hữu194,889191,817187,944196,551194,236192,794188,042193,890191,393189,097184,007188,477187,651186,112181,677184,736182,207181,562177,965182,637
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302172,302
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển9,6489,6489,6487,2487,2487,2487,2485,1485,1485,1485,1483,2483,2483,2483,2482,6482,6482,6482,6482,048
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối12,9399,8675,99417,00014,68613,2448,49216,43913,94311,6476,55712,92712,10110,5626,1279,7867,2576,6113,0158,287
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN247,158247,952249,800247,189254,730256,292250,672243,153248,972252,495252,332242,419250,839255,401256,451247,903249,371263,303258,414257,520
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |