CTCP Cấp nước Quảng Bình (nqb)

10.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn33,75342,26238,77634,16025,89824,37338,96039,84953,44963,98958,52561,35254,142
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,70422,27720,69115,3818,3828,67317,57210,59831,84443,84640,77218,09840,253
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,0005,0005,00025,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,2427,4398,4377,0017,0115,89511,06613,2197,1615,9634,4184,6493,196
IV. Tổng hàng tồn kho10,33112,1999,38011,34010,2048,9909,83710,1698,2579,1468,32113,51010,456
V. Tài sản ngắn hạn khác4763472674383018154848641,187331494237
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn213,405212,476209,502215,697223,662234,818202,167195,438189,028175,732181,851146,190149,663
I. Các khoản phải thu dài hạn37373737333333336336303
II. Tài sản cố định194,677193,403192,696211,570211,362209,804180,112168,083176,950167,913171,629143,902148,903
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,33314,45913,3366809,81723,27921,84826,3189,8346,90210,1281,817641
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3584,5773,4333,4112,4501,7031747011,90761494471120
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN247,158254,738248,278249,857249,560259,192241,126235,287242,476239,721240,376207,542203,805
A. Nợ phải trả52,26960,50057,57762,99467,34877,60560,93756,23564,68363,972104,93071,94068,392
I. Nợ ngắn hạn34,94142,66336,15533,85530,49130,63027,69619,17622,30714,45748,97513,0056,470
II. Nợ dài hạn17,32817,83621,42229,13936,85746,97433,24137,05942,37649,51555,95458,93561,922
B. Nguồn vốn chủ sở hữu194,889194,238190,701186,863182,213181,587180,189179,052177,793175,749135,447135,602135,413
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN247,158254,738248,278249,857249,560259,192241,126235,287242,476239,721240,376207,542203,805
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |