CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (ntc)

128.50
0.10
(0.08%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh715,709367,859235,260268,399271,180263,563193,939532,373146,114147,256124,96263,63661,58552,74242,87634,942
4. Giá vốn hàng bán316,498144,49469,58479,01880,36588,85556,67345,43245,18420,74939,89428,80921,72519,71816,0479,344
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)399,211223,364165,677189,381190,816174,708137,267486,942100,929126,50785,06834,82737,15733,02526,82925,071
6. Doanh thu hoạt động tài chính130,010198,559240,967155,578203,482208,910187,196144,109113,69865,94243,52840,63330,92623,78626,47854,302
7. Chi phí tài chính19,4948,6719,1358,1174,39137048612,1397,5345,30614,40619,7506,7664,2047,72614,131
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,0267,5518,8147,9041,74113629311,7647,6206,6527,2482,2702,5302,619754
9. Chi phí bán hàng5,0294,0823,9873,0933,4633,5652,7982,5702,2271,9171,7131,2631,6691,2021,1171,739
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,08269,02449,49130,91443,50335,66948,09846,03135,73342,80849,90026,89231,14223,94117,31213,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)413,616340,147344,030302,835342,941344,015273,081570,311169,134142,41862,57627,55528,50627,46427,15249,888
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)431,432342,250346,434305,703343,622345,398273,448570,097166,983141,83461,67930,17828,57727,90627,82650,118
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,21159,27429,41427,81624,53323,54742,763
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,21159,27429,41427,81624,53323,54742,763

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn599,7351,904,5861,343,6091,217,9371,425,2301,547,0601,484,0111,452,3751,179,177198,678353,004355,093179,782199,153221,804318,947
I. Tiền và các khoản tương đương tiền149,38620,20620,5369,3739,207211,919541,40293,0793,15318,5281,84292,32882,79752,06654,083165,099
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn323,2001,779,1051,209,6581,115,1421,329,9891,248,326733,6871,299,8741,118,492131,066304,646167,50031,42169,50668,02767,035
III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,81588,80290,99773,06465,47167,421190,85359,09449,50140,53842,22953,03242,85354,02473,34456,692
IV. Tổng hàng tồn kho1,20279021733114620134032812139728936,02610,25810,33310,36315,386
V. Tài sản ngắn hạn khác31,13215,68322,20020,02620,41719,19317,7307,9098,1503,9976,20712,45213,22315,98714,735
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,367,8455,452,1193,219,1082,842,8282,785,0632,901,0702,053,5461,948,7541,640,6721,917,8571,374,710821,671747,457653,380604,104466,828
I. Các khoản phải thu dài hạn5,62517,00039,250
II. Tài sản cố định21,77526,09632,70740,30740,16043,81533,02636,36639,61420,66818,63716,95315,25816,64816,24013,292
III. Bất động sản đầu tư340,757299,508333,299368,302370,834401,600398,088429,025452,835446,585342,775317,392285,636271,693231,201170,453
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,29725,394181,321180,575214,497212,98854,99453,27862,26596,522179,963129,146107,84359,43664,68327,526
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn626,367583,359886,290452,579372,364467,091535,669391,718465,618875,825379,291327,271291,931298,581287,178253,034
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,335,6494,517,7621,785,4911,801,0641,787,2081,775,5751,031,7701,038,366620,340478,257448,42013,9107,5397,0214,8022,524
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,967,5807,356,7064,562,7174,060,7644,210,2934,448,1293,537,5573,401,1282,819,8492,116,5351,727,7141,176,764927,239852,533825,907785,775
A. Nợ phải trả4,644,2496,245,9373,602,1873,346,5573,577,8573,764,9312,956,9642,812,1752,440,3311,814,3271,499,175961,760723,423658,570630,558551,378
I. Nợ ngắn hạn704,1412,866,492660,333329,007549,231874,346119,922332,362304,229130,301292,201109,87498,25068,80364,94838,915
II. Nợ dài hạn3,940,1083,379,4452,941,8543,017,5513,028,6272,890,5852,837,0412,479,8132,136,1021,684,0261,206,973851,886625,173589,768565,610512,463
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,323,3301,110,768960,530714,207632,436683,198580,594588,954379,518302,208228,539215,004203,816193,962195,349234,397
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,967,5807,356,7064,562,7174,060,7644,210,2934,448,1293,537,5573,401,1282,819,8492,116,5351,727,7141,176,764927,239852,533825,907785,775
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |