CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (ntc)

145.20
-0.10
(-0.07%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh208,943229,426143,240134,100192,92651,23866,99056,70462,78754,33760,07658,06079,72253,21382,17553,289106,35537,48159,12468,220
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)208,943229,426143,240134,100192,92651,23866,99056,70462,78754,33760,07658,06079,72253,21382,17553,289106,35537,48159,12468,220
4. Giá vốn hàng bán95,900104,09855,43461,06785,35517,46724,81214,69320,41816,17817,16015,82827,08816,37319,13516,42226,76516,28717,04820,079
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)113,043125,32887,80673,033107,57133,77142,17842,01142,37038,15942,91642,23252,63436,83963,04136,86779,59021,19442,07748,141
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,62437,16942,87022,34759,08048,58147,15743,74266,12361,64257,31955,88218,78240,02135,96560,80946,74741,82828,41486,493
7. Chi phí tài chính2,3984,0076,7086,3813,4121,0281,5092,7103,3282,5131,7081,6148222,5392,7192,2533,881949592
-Trong đó: Chi phí lãi vay5561,8084,2145,4482,5669401,4222,6233,2412,4261,6211,5277272,4592,5492,1691,677142125
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,2347721159082,5096966102712,4376525873121,7426135192202,361457461184
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,80513,4438,7925,04218,6667,92410,0364,51927,4757,9148,9495,14812,3867,8317,3443,35324,0195,9216,6466,918
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)71,230144,275115,06183,050142,06372,70477,18078,25375,25388,72288,99291,04056,46765,87988,42491,85096,07756,55063,290127,441
12. Thu nhập khác6,6336,8623,2483,6342,9601,5111,1202511,8522,4561,2882952,2886151,5066439086021,433385
13. Chi phí khác9655446673851,9853541,1502516151,7418692606605174805276926021,090265
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,6686,3182,5823,2499751,157-301,237715419341,628971,026116217343121
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)76,898150,593117,64386,298143,03873,86277,15078,25376,49089,43789,41191,07458,09565,97689,45091,96696,29456,55063,633127,562
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,11625,01217,98917,29421,4849,70411,45513,0438,86612,71713,88111,29611,7549,12917,92310,42013,8397,95812,86014,817
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,11625,01217,98917,29421,4849,70411,45513,0438,86612,71713,88111,29611,7549,12917,92310,42013,8397,95812,86014,817
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,782125,58199,65469,004121,55464,15865,69565,21067,62376,72075,53079,77946,34156,84771,52781,54682,45548,59250,773112,744
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,782125,58199,65469,004121,55464,15865,69565,21067,62376,72075,53079,77946,34156,84771,52781,54682,45548,59250,773112,744

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn599,735425,981747,7481,913,7951,898,3071,598,3641,318,0691,259,3091,344,8991,309,4011,204,5301,255,5581,217,9811,199,0011,577,711995,4071,425,1471,260,5901,220,5661,675,414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền149,38638,67327,457237,90220,2066,52121,43052,58220,5363,62539,04342,3189,3738,82012,2967,5499,20711,01514,651298,471
1. Tiền51,38638,67327,45716,37420,2066,52121,43052,58220,5363,62539,04342,3189,3738,82012,2967,5499,20711,01514,65112,471
2. Các khoản tương đương tiền98,000221,528286,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn323,200265,610535,3271,541,5661,779,1051,512,1951,217,2311,105,9371,209,6581,210,1921,096,7391,116,1001,115,1421,137,1941,497,791925,7511,329,9891,192,2491,142,6081,319,460
1. Chứng khoán kinh doanh265,610
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn323,200535,3271,541,5661,779,1051,512,1951,217,2311,105,9371,209,6581,210,1921,096,7391,116,1001,115,1421,137,1941,497,791925,7511,329,9891,192,2491,142,6081,319,460
III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,815120,447177,579111,67688,91068,90359,30082,71092,28389,45660,99976,96073,06448,22554,27441,29765,47147,14445,62341,743
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng113,043115,902151,43852,90727,65828,34628,40326,96928,66926,69426,55526,69226,8862,3492,7062,8983,6303,3261,4221,519
2. Trả trước cho người bán6619,56611,43714,93821,3721,7591,4355335116356531,8466308322,1441,1417582,1921,7051,692
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác10,16217,65137,37666,71562,65558,79849,54873,23081,12068,23139,89554,52751,65451,08555,46643,30167,12547,66948,53844,574
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-29,051-22,671-22,671-22,883-22,776-20,001-20,088-18,021-18,016-6,105-6,105-6,105-6,105-6,042-6,042-6,042-6,042-6,042-6,042-6,042
IV. Tổng hàng tồn kho1,2021,2501,41769750083449330217225417397331744203160146508421436
1. Hàng tồn kho1,2021,2501,41769750083449330217225417397331744203160146508421436
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác31,1325,96721,9549,5879,91219,61618,04922,2045,9037,33219,78220,0714,01913,14720,65020,3349,67417,26215,304
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2213,147
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ18,02720,0719,674
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước31,1325,96721,9549,5879,91219,61622,2045,9037,33219,7824,01920,65020,33417,26215,304
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,367,8455,341,5095,418,6545,439,3095,454,8062,929,3183,174,8373,319,1853,219,0813,120,4312,927,1072,864,9362,842,6132,861,0792,780,5643,290,0542,785,2942,880,3153,042,0582,804,097
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác25,25025,25025,25025,25025,25025,25025,25022,25025,25025,25025,25025,25025,25025,25025,25025,25025,25025,25025,25025,250
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-25,250-25,250-25,250-25,250-25,250-25,250-25,250-22,250-25,250-25,250-25,250-25,250-25,250-25,250-25,250-25,250-25,250-25,250-25,250-25,250
II. Tài sản cố định21,77523,15224,75525,10526,09627,69729,32930,98732,70734,59236,49138,39540,30741,71638,62038,29840,16038,94840,76542,638
1. Tài sản cố định hữu hình21,77523,15224,75525,10526,09627,69729,32930,98732,70734,59236,49138,39540,30741,71638,62038,29840,16038,94840,76542,638
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư340,757274,768282,798291,156299,508307,520315,942324,621333,299341,214350,732359,516368,302346,257354,450362,642370,834376,673384,932393,244
- Nguyên giá781,486705,880705,880705,931705,931705,546705,546705,546705,546704,766710,424710,424710,424664,556664,556664,556664,556662,154662,154662,174
- Giá trị hao mòn lũy kế-440,729-431,112-423,082-414,775-406,423-398,026-389,604-380,925-372,247-363,552-359,692-350,908-342,122-318,299-310,107-301,914-293,722-285,481-277,222-268,930
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,29760,58151,87741,4569,939184,991181,449181,427181,321181,898180,575180,575180,575214,497214,497214,497214,497215,187213,185212,988
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn9,7329,7329,7329,7329,7329,7329,6789,6789,6789,6789,6789,6789,6789,6789,6789,6789,6789,6789,6789,678
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang33,56650,85042,14631,724207175,259171,771171,749171,643172,220170,897170,897170,897204,819204,819204,819204,819205,510203,507203,310
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn626,367582,167582,167583,359583,371635,282870,4141,000,553886,263773,344566,032489,279452,364452,364392,364891,104372,594470,018621,468374,718
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh413,605413,605413,605413,605413,605413,605413,605413,605413,605413,605282,840282,840282,840282,840202,840202,840202,840202,840202,840202,840
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878171,878
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,316-3,316-3,316-2,124-2,112-2,112-2,112-2,112-2,139-2,139-2,139-2,139-2,354-2,354-2,354-2,354-2,124
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn44,20051,910287,042417,182302,919190,000113,45336,70020,000518,74095,300246,750
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,335,6494,400,8414,477,0574,498,2324,535,8911,773,8281,777,7041,781,5971,785,4911,789,3841,793,2771,797,1711,801,0641,806,2451,780,6331,783,5131,787,2081,779,4891,781,7081,780,510
1. Chi phí trả trước dài hạn4,335,6494,400,8414,477,0574,498,2324,535,8911,773,8281,777,7041,781,5971,785,4911,789,3841,793,2771,797,1711,801,0641,806,2451,780,6331,783,5131,787,2081,779,4891,781,7081,780,510
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,967,5805,767,4906,166,4027,353,1047,353,1134,527,6824,492,9064,578,4944,563,9804,429,8324,131,6374,120,4944,060,5944,060,0804,358,2754,285,4614,210,4404,140,9054,262,6234,479,512
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả4,644,2494,509,9414,888,7056,173,3326,218,3873,370,5113,399,8933,552,7553,603,4683,488,9443,267,4693,326,5093,346,5573,248,3853,603,4273,571,4793,577,6713,398,5913,424,9023,683,753
I. Nợ ngắn hạn704,141602,0411,493,1282,843,2742,866,492485,502493,345633,222661,614519,995287,269331,595329,007221,000581,342530,730549,044403,936439,402688,400
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn92,000138,000951,0702,327,0002,529,69380,10690,106226,200275,926248,172175,02384,82971,57477,852418,756221,931200,243187,958294,642575,592
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,6082,1525,1577332,6367742,0406487203923463461,5801,0149701,0721,5941,5931,2261,294
4. Người mua trả tiền trước2,75046693,757107,217140,775303,287303,185308,048277,052158,6672843349623312,02511,50513,55917,4776,358
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,14751,44834,58110,72635,3222,9684259261,2658,6855,8569774,0579,1736,2191,76111,68610,2545,4931,339
6. Phải trả người lao động14,1308571,26274511,1957681,1071,0453,8251,3831,0009419387969581,009769838
7. Chi phí phải trả ngắn hạn911136701,5971,72046126160206169133897548179106119105563447
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn573,705402,918402,350392,146142,01492,43092,43090,91096,01789,69889,24389,33492,19188,226108,44987,102113,10289,27197,47687,895
11. Phải trả ngắn hạn khác3,3413,3503,0263,0943,0572,9992,7512,5112,6742,9503,062147,099146,96429,25329,408195,292195,16282,3802,9433,859
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,9253,67135
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,3712,7361,25417802,1251,1752,7753,9309,87912,3217,6469,63214,49016,33210,48211,96117,80718,81310,743
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,940,1083,907,9013,395,5773,330,0583,351,8952,885,0082,906,5482,919,5322,941,8542,968,9492,980,2002,994,9143,017,5513,027,3853,022,0853,040,7493,028,6272,994,6542,985,5002,995,353
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn46,48736,39923,55718,43513,3143,0453,0703,0953,1203,3883,3883,3883,3884,3464,3463,7973,7972,7002,7002,700
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác22,25222,06521,59622,73023,27724,58527,73526,44828,75728,82528,87229,68330,34830,96730,22032,19530,87731,30630,62629,730
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn138,000138,00052450848
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,808,0203,821,8873,322,8733,123,3433,177,3042,857,3782,875,7422,889,9882,909,9772,936,7362,947,9402,961,8422,983,8152,992,0722,987,5183,004,7572,993,9532,960,5952,951,7232,962,074
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ63,35027,55027,55027,550
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,323,3301,257,5481,277,6971,179,7721,134,7261,157,1711,093,0131,025,740960,512940,889864,168793,986714,037811,696754,848713,982632,770742,314837,722795,759
I. Vốn chủ sở hữu1,323,3301,257,5481,277,6971,179,7721,134,7261,157,1711,093,0131,025,740960,512940,889864,168793,986714,037811,696754,848713,982632,770742,314837,722795,759
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000
2. Thặng dư vốn cổ phần5,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,7505,750
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển452,704452,704452,704364,906364,906364,906364,906275,005275,005275,005275,005198,075198,075198,075198,075139,229139,229139,229139,229110,134
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối624,877559,095579,243569,117524,070546,516482,358504,985439,757420,134343,414350,161270,212367,871311,023329,003247,791357,336452,743439,875
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,967,5805,767,4906,166,4027,353,1047,353,1134,527,6824,492,9064,578,4944,563,9804,429,8324,131,6374,120,4944,060,5944,060,0804,358,2754,285,4614,210,4404,140,9054,262,6234,479,512
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |