CTCP Dệt - May Nha Trang (ntt)

9.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh372,667339,915417,692396,562385,098285,232303,953259,509182,203171,977243,841203,778170,266178,445195,824210,521194,458133,834160,094148,860
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5516362032641001,0801166091559821,621840371420260326314
3. Doanh thu thuần (1)-(2)372,116339,908417,657396,541385,066285,169303,853258,429182,203171,861243,232203,623169,284176,825194,984210,150194,038133,574159,767148,546
4. Giá vốn hàng bán349,070322,622371,910355,212365,803265,081269,220236,380163,346165,558241,944196,006159,883162,650170,950195,220176,815122,675141,759144,067
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,04617,28645,74741,32919,26320,08834,63322,04918,8566,3031,2887,6179,40114,17524,03414,93017,22310,89918,0084,479
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,1413,2352,4193,5716,7152,1682,3907322,6155861,419379695461,07548619442734178
7. Chi phí tài chính9,5537,06017,49013,1378,6589,09310,9587,29211,8486,4577,2166,7636,3756,1866,2045,0555,6725,0665,7274,967
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,6687,2336,7566,9916,7735,9046,3416,1745,3754,7486,6335,7965,7304,6955,1704,7775,1395,0035,4714,873
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,2005,2428,1846,08810,2613,9553,2772,6141,8441,0312,1851,4991,1792,7971,8051,9752,0401,6212,0592,754
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,0035,1285,6055,3395,3284,8465,3954,6424,8324,3946,3335,8826,2215,5616,2705,9133,5374,9426,7986,972
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,4313,09016,88720,3371,7314,36217,3938,2322,948-4,992-13,028-6,149-3,679-32310,8302,4736,168-3033,766-10,136
12. Thu nhập khác1,3933,1141181114,161580-3227534,8436,0542,6944,2128701,384-1232314524778301,261
13. Chi phí khác420811,3062,870392-3929221,6515604797,3757810,1823337251
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,3893,09437-1,1951,29118769-1703,1925,4932,216-3,1637921,384-10,3052314194748231,010
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,8206,18416,92419,1423,0224,54917,4628,0626,140501-10,812-9,312-2,8871,0615252,7046,5871714,589-9,126
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2941,3375,8391,6133822,195644651647155142
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2941,3375,8391,6133822,195644651647155142
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,5254,84711,08617,5282,6404,54917,4628,0623,945-143-11,463-9,959-3,0421,0615252,7046,5871714,589-9,267
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,5254,84711,08617,5282,6404,54917,4628,0623,945-143-11,463-9,959-3,0421,0615252,7046,5871714,589-9,267

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn609,744640,509753,198760,520740,256657,127635,127521,921477,069503,247499,223610,333613,282568,986546,348515,378466,329393,504428,319357,708
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,12628,94666,79752,71034,18243,30338,06058,50058,11980,84228,49830,11125,32682,600123,16278,66225,12023,0412,03939,554
1. Tiền24,4568,22347,72433,63715,10924,2308,51048,45047,06970,79218,44830,11125,32682,600123,16278,66219,59223,0412,03939,554
2. Các khoản tương đương tiền26,67020,72319,07319,07319,07319,07329,55010,05011,05010,05010,0505,528
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,00052,09257,25062,25067,57048,07047,07044,62043,62044,62044,62047,17044,62019,10016,10016,10015,100
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,00052,09257,25062,25067,57048,07047,07044,62043,62044,62044,62047,17044,62019,10016,10016,10015,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn254,628215,608234,287233,764221,399157,421196,455131,231103,091146,603104,930126,332147,538117,791113,890116,568121,60797,960117,812132,575
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng215,203204,945231,878222,365215,383152,980165,355122,80594,805127,539101,004102,99693,23182,02180,83071,47090,61969,58696,22980,418
2. Trả trước cho người bán40,21411,6113,48112,4887,1755,26714,6916,3278,00510,1794,17423,79254,90536,79934,11124,94211,6272,1422,72933,733
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác49033120719012045317,6883,3781,56010,1641,03182368125022721,43420,64027,51120,13319,703
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279-1,279
IV. Tổng hàng tồn kho239,393295,771352,565377,902390,105389,685337,843277,334262,232224,344313,546397,734388,289342,086286,869298,093299,285267,531303,831180,399
1. Hàng tồn kho239,393295,771352,565377,902390,105389,685337,843277,334262,232224,344313,546397,734388,289342,086286,869298,093299,285267,531303,831180,399
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác53,59748,09242,29933,89427,00118,64815,69810,23610,0076,8397,6298,9867,5097,4086,3285,9565,2174,9724,6375,181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,4012,0501,6041,1092,1132,5663,1152,4942,2742,3054,0505,2661,6441,9212,1641,9591,1721,0041,2471,374
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ49,26744,02838,66530,85222,61513,4369,9374,7782,5961,8051,3431,1901,170866973,997570417
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,9292,0152,0301,9342,2722,6472,6462,9645,1362,7292,2362,5304,6954,6214,0684,0453,3993,3903,390
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn514,088524,912529,451510,141494,941497,609509,030557,534562,960555,075522,213402,817340,050314,585301,516283,657296,117302,531303,727311,191
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3601,3601,3601,3601,3601,36036,65336,65336,65336,65336,65336,65337,42238,19238,96145,90545,90545,90545,905
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,3601,3601,3601,3601,3601,36036,65336,65336,65336,65336,65336,65337,42238,19238,96145,90545,90545,90545,905
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định491,237499,919453,932448,759458,932468,514477,796488,118388,776235,369224,210229,472235,774229,503235,829225,810231,705238,050244,432250,913
1. Tài sản cố định hữu hình489,625498,297452,299447,115457,278466,849476,121486,432387,080233,662222,492227,744234,035227,753234,069224,040229,924236,258242,630249,100
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,6121,6221,6331,6431,6541,6651,6751,6861,6971,7071,7181,7281,7391,7501,7601,7711,7811,7921,8031,813
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,2966,73154,58637,96210,3642,0932,6042,604109,080276,556255,369130,13961,03742,52121,89613,76212,61711,7596,8378,975
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,2966,73154,58637,96210,3642,0932,6042,604109,080276,556255,369130,13961,03742,52121,89613,76212,61711,7596,8378,975
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,222
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,2221,222
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,33415,68018,35120,83823,06324,42026,04928,93827,2285,2764,7605,3305,3653,9174,3773,9014,6685,5965,3314,176
1. Chi phí trả trước dài hạn13,33415,68018,35120,83823,06324,42026,04928,93827,2285,2764,7605,3305,3653,9174,3773,9014,6685,5965,3314,176
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,123,8321,165,4201,282,6491,270,6601,235,1981,154,7371,144,1571,079,4551,040,0291,058,3231,021,4371,013,150953,333883,571847,864799,034762,447696,035732,046668,899
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả897,095944,2091,066,2851,065,3821,044,245966,424960,394913,154882,927905,169868,137848,387778,865705,941671,296622,501638,619578,794614,976556,418
I. Nợ ngắn hạn594,788630,677722,740756,791725,158645,265629,103550,109480,791553,781522,322648,886632,465576,125542,308507,366503,704480,978522,406451,457
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn379,252341,726374,060410,317376,251321,296312,124285,113275,273257,136253,115303,350281,709276,912262,972228,223297,393293,570273,077278,456
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn155,305201,808279,761306,481292,618252,977252,974212,877156,882221,894205,010300,134304,755230,561200,097200,224166,969127,409183,505123,627
4. Người mua trả tiền trước14,68614,85813,37716,61412,80717,06418,42317,11317,04117,18917,23017,24817,25728,64453,66664,29022,67225,99736,71129,158
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,63926,11321,4874,5484,15718,8087,5733,9064,35815,3274,0692,0664,33414,1847,0162,9682,21513,4498,9602,999
6. Phải trả người lao động27,78022,42716,02711,98916,49913,52812,0729,43217,22713,32312,99910,66517,19612,3228,8207,66110,0717,1006,9695,443
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,3326,4489462,8282,8281,8912,4378,9306,0397,4696,0204,0542,5489,6196,0101,5912,08911,13510,5409,317
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,0928,91112,7294,4336,6492,2164,4336,649
11. Phải trả ngắn hạn khác5,5478,2013,8173,38519,46219,20018,5875,6463,58218,80918,6344,1074,1013,3653,0712,1591,6271,8122,0381,975
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn62201769511510372343751841025210067371216276141
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi156124517453440386378370389383438428462466556184298290329342
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn302,307313,532343,544308,591319,087321,159331,291363,045402,136351,388345,815199,501146,400129,815128,987115,135134,91597,81692,570104,961
1. Phải trả người bán dài hạn78,63987,008175,876134,190176,012178,384189,398208,095219,004171,133171,13333,15533,15516,73916,739
2. Chi phí phải trả dài hạn2,4331,1788,0157,104
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9,2958,8238,8238,823
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn214,373226,524156,412164,399134,252134,760134,789154,950183,132180,255174,682166,346113,245129,815128,98798,396118,17697,81692,570104,961
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu226,737221,211216,364205,279190,953188,313183,763166,301157,102153,154153,300164,763174,468177,630176,569176,534123,828117,241117,071112,482
I. Vốn chủ sở hữu226,737221,211216,364205,279190,953188,313183,763166,301157,102153,154153,300164,763174,468177,630176,569176,534123,828117,241117,071112,482
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu235,000235,000235,000235,000235,000235,000235,000235,000235,000235,000235,000235,000235,000235,000235,000235,000185,000185,000185,000185,000
2. Thặng dư vốn cổ phần1,8201,8201,8201,8201,8201,8201,8201,8201,8201,8201,8201,8201,8201,9401,9402,0302,0302,0302,0302,030
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển23,69623,69623,69623,69623,69623,69623,69623,69623,69623,69623,69623,69623,69623,69623,69622,01622,01622,01622,01622,016
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-33,779-39,305-44,152-55,237-69,563-72,204-76,753-94,215-103,414-107,362-107,216-95,753-86,048-83,006-84,067-82,512-85,218-91,804-91,975-96,564
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,123,8321,165,4201,282,6491,270,6601,235,1981,154,7371,144,1571,079,4551,040,0291,058,3231,021,4371,013,150953,333883,571847,864799,034762,447696,035732,046668,899
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |