CTCP Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum (nxt)

4.30
0.50
(13.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn27,20673,20355,03239,54658,973
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4535,6907611,057672
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn325620291261261
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,28214,10213,3791,99843,819
IV. Tổng hàng tồn kho18,31050,36340,11635,43314,017
V. Tài sản ngắn hạn khác8362,427484797204
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,22681,00571,67753,17658,327
I. Các khoản phải thu dài hạn1151,000
II. Tài sản cố định46,09976,75550,77753,08755,560
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,011
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,9002,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,25089267
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN101,433154,208126,70992,721117,300
A. Nợ phải trả13,49962,76843,55544,70376,123
I. Nợ ngắn hạn11,06944,94334,08832,13759,809
II. Nợ dài hạn2,43017,8259,46812,56616,314
B. Nguồn vốn chủ sở hữu87,93491,44083,15448,01941,177
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN101,433154,208126,70992,721117,300
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |