CTCP Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum (nxt)

2.70
-0.10
(-3.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.80
2.80
2.80
2.70
900
13.3K
0.4K
7.8x
0.2x
2% # 3%
3.4
19 Bi
7 Mi
4,364
5.4 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 1,100 2.70 900
2.40 5,100 2.80 2,100
0.00 0 2.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.80 0.30 500 500
10:10 2.80 0.30 100 600
10:23 2.80 0.30 200 800
13:10 2.70 0.20 100 900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV116,583116,794109,44470,69134,32519,444
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0924,9305,7038,6652,8823,620
Lợi nhuận sau thuế 2,4534,1045,0686,8422,4783,239
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4534,0155,0636,8422,4783,239
Tổng tài sản101,433154,208126,70992,721101,433154,208148,70692,721117,300
Tổng nợ13,49962,76843,55544,70313,49962,76861,37044,70376,123
Vốn chủ sở hữu87,93491,44083,15448,01987,93491,44087,33648,01941,177


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc