CTCP Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum (nxt)

4.20
0.10
(2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4.20
4.20
4.20
100
13.3K
0.4K
10.8x
0.3x
2% # 3%
3.4
26 Bi
7 Mi
20,163
10.5 - 3.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 100 4.20 500
3.60 100 4.40 500
3.50 200 4.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:33 4.20 0.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 110 (0.07) 0% 6.80 (0.01) 0%
2022 120 (0) 0% 8 (0) 0%
2023 130 (0) 0% 9 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV116,583116,794109,44470,69134,32519,444
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0924,9305,7038,6652,8823,620
Lợi nhuận sau thuế 2,4534,1045,0686,8422,4783,239
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4534,0155,0636,8422,4783,239
Tổng tài sản101,433154,208126,70992,721101,433154,208148,70692,721117,300
Tổng nợ13,49962,76843,55544,70313,49962,76861,37044,70376,123
Vốn chủ sở hữu87,93491,44083,15448,01987,93491,44087,33648,01941,177


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |