| TÀI SẢN | | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 201 | 18 | 143 | 177 | 231 | 789 | 9,258 | 10,191 | 8,226 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 16 | 10 | 24 | 124 | 60 | 27 | 389 | 17 | 58 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 174 | 1 | | | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | | | 117 | 53 | 172 | 762 | 8,841 | 10,160 | 8,042 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | | | | | | | | | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 12 | 7 | 2 | | | | 28 | 14 | 126 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | | | | | | 1,104 | 876 | 1,601 | 1,789 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | 43 | 176 | | |
| II. Tài sản cố định | | | | | | | 4 | 11 | 32 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | | | 696 | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | | | | | | 1,061 | | 1,590 | 1,757 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 201 | 18 | 143 | 177 | 231 | 1,893 | 10,134 | 11,792 | 10,016 |
| A. Nợ phải trả | 519 | 424 | 520 | 964 | 1,244 | 1,791 | 5,439 | 3,484 | 1,660 |
| I. Nợ ngắn hạn | 519 | 424 | 520 | 964 | 1,244 | 1,677 | 5,439 | 3,484 | 1,660 |
| II. Nợ dài hạn | | | | | | 114 | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -318 | -406 | -377 | -787 | -1,013 | 102 | 4,695 | 8,308 | 8,355 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 201 | 18 | 143 | 177 | 231 | 1,893 | 10,134 | 11,792 | 10,016 |