CTCP Chứng khoán Tiên Phong (ors)

13.15
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)671,107889,3621,301,0121,068,802356,20015,4322,1634,6558,66510,473
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)53,69142,0664,28916,68678162,0011,5931,8232,0064,2742,6434,7147,1337,52710,67533,23614,735
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu163,949196,241110,777172,40979,1081,250357610920
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán60,54161,32241,83773,90383,29118,7151,0169,0274,1901,5242,5071,8341,9416,00119,77215,6696,1613,759
Cộng doanh thu hoạt động1,484,1802,077,1462,821,5962,720,7921,346,029390,125173,35420,58817,86013,2677,91511,9369,24620,289129,37681,130120,42151,90542,781
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)589,753492,4541,374,0421,384,318293,1337,1121,29710,3538,15013,457
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,1511,7502,4374,1883091442941,1921,2301,537
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán48,17366,72651,93992,81275,83411,8703,5027,4403,5653,898
2.12. Chi phí khác65,356367,3853,81415,0724,04347,139-292132,07129,09377,605147,99318,100
Cộng chi phí hoạt động716,167970,9212,034,1442,045,230781,091203,106107,348398,01013,65017,31815,0724,04347,139-292132,07129,09377,605147,99318,100
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay554,143517,821468,076345,248178,85941,40079144
Cộng chi phí tài chính554,143517,821468,076345,248178,85941,40079144
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN71,591135,055133,120165,168121,84952,22722,7408,8057,5819,711-11,2967,59279,33520,36330,06023,61217,68619,77110,311
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG148,343458,719191,695166,745265,60993,77243,457-385,898-2,937-13,5064,139302-117,228218-32,75628,42525,130-115,85914,499
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ147,505481,450283,448176,194271,347103,71050,949-10,662-2,993-13,5043,804645-117,008366-32,65328,31925,302-115,70514,504
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN118,499379,111228,520135,675210,68489,26654,366-10,662-2,993-13,5043,804645-117,008366-32,65328,31925,302-115,70510,479

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN14,296,52711,145,3516,877,3486,626,2974,732,1102,172,960307,10964,668447,797448,486464,465462,030
I. Tài sản tài chính14,145,63011,141,1656,872,6056,619,1134,724,3962,169,122170,77964,348447,734448,371464,148461,657
II.Tài sản ngắn hạn khác150,8974,1864,7447,1837,7153,838136,33031963116316373
B.TÀI SẢN DÀI HẠN39,86252,78054,40980,41231,96025,60420,5286,9665,7276,75220,17029,247
I. Tài sản tài chính dài hạn12,10022,786
II. Tài sản cố định19,13917,45916,61911,34015,8026,9563,5725987081,2262,0302,955
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,5966,2161,4871,2851,8724261,125137
V. Tài sản dài hạn khác19,12629,10436,30267,78814,28618,22115,8316,2325,0205,5266,0403,506
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14,336,38811,198,1316,931,7576,706,7094,764,0702,198,564327,63771,634453,524455,238484,635491,277
C. NỢ PHẢI TRẢ6,698,3277,277,7084,395,4854,398,9572,591,9931,238,04856,38714,750384,930383,651399,543409,990
I. Nợ phải trả ngắn hạn2,694,3624,277,7081,395,4851,398,957591,993238,04856,38714,750384,930383,651399,543409,990
II. Nợ phải trả dài hạn4,003,9653,000,0003,000,0003,000,0002,000,0001,000,000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU7,638,0613,920,4232,536,2722,307,7522,172,077960,516271,25056,88468,59471,58785,09181,287
I. Vốn chủ sở hữu7,638,0613,920,4232,536,2722,307,7522,172,077960,516271,25056,88468,59471,58785,09181,287
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU14,336,38811,198,1316,931,7576,706,7094,764,0702,198,564327,63771,634453,524455,238484,635491,277
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |