| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 12,816 | 8,681 | 11,374 | 11,570 | 10,757 | 10,793 | 11,720 | 14,042 | 11,490 | 12,468 | 11,811 | 12,815 | 12,941 | 14,289 | 13,291 | 9,004 | 6,016 | 1,455 | 6,581 | 7,099 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 12,816 | 8,681 | 11,374 | 11,570 | 10,757 | 10,793 | 11,720 | 14,042 | 11,490 | 12,468 | 11,811 | 12,815 | 12,941 | 14,289 | 13,291 | 9,004 | 6,016 | 1,455 | 6,581 | 7,099 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 8,018 | 4,097 | 9,305 | 6,038 | 8,453 | 4,948 | 10,548 | 7,693 | 8,061 | 4,860 | 7,922 | 8,074 | 6,198 | 8,953 | 9,363 | 6,934 | 7,069 | 4,125 | 6,317 | 7,758 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 4,798 | 4,584 | 2,070 | 5,532 | 2,304 | 5,845 | 1,172 | 6,349 | 3,429 | 7,608 | 3,889 | 4,741 | 6,743 | 5,336 | 3,928 | 2,070 | -1,053 | -2,670 | 263 | -659 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 | 2 | 2 | 2 | |||
| 7. Chi phí tài chính | 185 | 352 | 2,249 | |||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 109 | 125 | 123 | 166 | 127 | 151 | 196 | 195 | 175 | 157 | 131 | 135 | 107 | 95 | 106 | 86 | 69 | 59 | 96 | 171 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,863 | 1,586 | 1,035 | 3,484 | 3,476 | 3,472 | 289 | 3,585 | 2,849 | 3,604 | 1,178 | 2,800 | 2,224 | 2,049 | 2,015 | 2,254 | 1,428 | 1,296 | 2,050 | 1,352 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 828 | 2,875 | 912 | 1,882 | -1,299 | 2,223 | 504 | 2,573 | 405 | 3,848 | 2,230 | 1,807 | 4,413 | 3,193 | -441 | -269 | -2,540 | -4,023 | -1,881 | -2,180 |
| 12. Thu nhập khác | 279 | 354 | 165 | 76 | 66 | 158 | 256 | 359 | 319 | 188 | 219 | 93 | 147 | 179 | 854 | 77 | 125 | 58 | 116 | 86 |
| 13. Chi phí khác | 278 | 354 | 164 | 72 | 67 | 186 | 189 | 112 | 124 | 1,044 | 168 | 91 | 13 | 163 | 245 | 71 | 58 | 1,022 | 85 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1 | 1 | 4 | -1 | -28 | 67 | 247 | 196 | -855 | 52 | 2 | 133 | 16 | 608 | 5 | 125 | -906 | 2 | ||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 830 | 2,875 | 912 | 1,886 | -1,300 | 2,196 | 571 | 2,820 | 601 | 2,993 | 2,282 | 1,809 | 4,547 | 3,209 | 168 | -264 | -2,415 | -4,023 | -2,787 | -2,179 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 575 | 534 | ||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 575 | 534 | ||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 830 | 2,300 | 378 | 1,886 | -1,300 | 2,196 | 571 | 2,820 | 601 | 2,993 | 2,282 | 1,809 | 4,547 | 3,209 | 168 | -264 | -2,415 | -4,023 | -2,787 | -2,179 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 830 | 2,300 | 378 | 1,886 | -1,300 | 2,196 | 571 | 2,820 | 601 | 2,993 | 2,282 | 1,809 | 4,547 | 3,209 | 168 | -264 | -2,415 | -4,023 | -2,787 | -2,179 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 104,832 | 101,162 | 101,266 | 100,629 | 103,181 | 104,212 | 108,564 | 107,936 | 103,689 | 101,534 | 100,709 | 102,905 | 101,175 | 104,527 | 102,376 | 100,314 | 98,599 | 98,431 | 99,988 | 97,598 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,322 | 2,022 | 2,079 | 3,262 | 3,178 | 3,142 | 2,566 | 7,429 | 5,456 | 1,854 | 2,899 | 6,515 | 3,090 | 4,095 | 2,335 | 4,287 | 2,135 | 2,649 | 4,511 | 4,182 |
| 1. Tiền | 4,322 | 2,022 | 2,079 | 3,262 | 3,178 | 3,142 | 2,566 | 7,429 | 5,456 | 1,854 | 2,899 | 6,515 | 3,090 | 4,095 | 2,335 | 4,287 | 1,935 | 2,649 | 4,511 | 4,182 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 200 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 99,895 | 98,170 | 97,854 | 95,373 | 97,634 | 98,159 | 102,367 | 96,198 | 93,750 | 94,784 | 93,501 | 92,943 | 94,233 | 99,715 | 99,275 | 95,398 | 95,369 | 94,210 | 93,877 | 91,558 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 114,013 | 112,765 | 113,207 | 111,818 | 111,822 | 110,877 | 111,573 | 111,044 | 108,620 | 109,787 | 108,600 | 108,131 | 107,702 | 108,627 | 108,817 | 105,303 | 103,732 | 102,824 | 102,569 | 101,315 |
| 2. Trả trước cho người bán | 29,314 | 28,468 | 28,323 | 28,323 | 28,323 | 28,389 | 28,427 | 28,132 | 28,471 | 28,366 | 28,959 | 29,226 | 30,423 | 27,915 | 27,915 | 27,915 | 27,932 | 28,251 | 28,250 | 28,063 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,097 | 2,467 | 1,852 | 761 | 3,018 | 4,423 | 7,896 | 2,550 | 2,188 | 2,160 | 1,471 | 1,115 | 1,636 | 8,702 | 8,072 | 7,709 | 9,235 | 8,665 | 8,586 | 7,709 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 | -45,529 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 82 | 61 | 85 | 94 | 88 | 110 | 113 | 76 | 70 | 54 | 60 | 68 | 533 | 562 | 565 | 570 | 1,041 | 1,572 | 1,600 | 1,858 |
| 1. Hàng tồn kho | 82 | 61 | 85 | 94 | 88 | 110 | 113 | 76 | 70 | 54 | 60 | 68 | 533 | 562 | 565 | 570 | 1,041 | 1,572 | 1,600 | 1,858 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 532 | 910 | 1,248 | 1,899 | 2,282 | 2,801 | 3,517 | 4,234 | 4,413 | 4,841 | 4,250 | 3,380 | 3,319 | 155 | 201 | 59 | 54 | |||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 532 | 910 | 1,168 | 1,899 | 2,282 | 2,801 | 3,517 | 4,234 | 4,413 | 4,841 | 4,250 | 3,380 | 3,319 | 45 | 201 | 59 | 54 | |||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 79 | 110 | ||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 140,430 | 145,053 | 146,902 | 150,457 | 151,712 | 156,270 | 159,050 | 162,006 | 173,182 | 166,318 | 166,594 | 168,693 | 172,639 | 172,202 | 172,544 | 179,951 | 183,517 | 186,408 | 189,967 | 196,429 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 23 | 23 | 23 | 23 | 73 | 500 | |||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 23 | 23 | 23 | 23 | 73 | 500 | |||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 85,616 | 88,980 | 89,107 | 90,768 | 92,679 | 96,098 | 96,295 | 97,986 | 99,584 | 96,666 | 95,907 | 97,434 | 100,557 | 100,855 | 100,760 | 102,754 | 104,846 | 106,866 | 108,988 | 112,849 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 85,616 | 88,980 | 89,107 | 90,768 | 92,679 | 96,098 | 96,295 | 97,986 | 99,584 | 96,666 | 95,907 | 97,397 | 100,557 | 100,855 | 100,760 | 102,754 | 104,846 | 106,866 | 108,988 | 112,849 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 36 | |||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 40,848 | 41,722 | 43,181 | 44,055 | 42,596 | 43,033 | 44,929 | 45,366 | 53,902 | 45,803 | 46,677 | 46,677 | 47,552 | 47,552 | 47,989 | 48,426 | 48,863 | 49,737 | 49,737 | 50,611 |
| - Nguyên giá | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 66,045 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 | 57,693 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -16,844 | -15,970 | -14,512 | -13,638 | -15,096 | -14,659 | -12,763 | -12,327 | -12,142 | -11,889 | -11,015 | -11,015 | -10,141 | -10,141 | -9,704 | -9,267 | -8,830 | -7,956 | -7,956 | -7,082 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 3,231 | 3,310 | 3,310 | 2,396 | 1,094 | 1,094 | 1,094 | 1,094 | 1,094 | 1,094 | 990 | |||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,231 | 3,310 | 3,310 | 2,396 | 1,094 | 1,094 | 1,094 | 1,094 | 1,094 | 1,094 | 990 | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 6,441 | 6,441 | 6,441 | 6,441 | 6,635 | 6,635 | 6,635 | 6,820 | 7,545 | 7,545 | 7,545 | 7,897 | 8,520 | 8,057 | 8,057 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 | 12,173 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -5,732 | -5,732 | -5,732 | -5,732 | -5,538 | -5,538 | -5,538 | -5,353 | -4,628 | -4,628 | -4,628 | -4,276 | -3,653 | -4,116 | -4,116 | |||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 7,523 | 7,907 | 8,171 | 9,191 | 9,799 | 10,501 | 11,188 | 11,811 | 12,128 | 13,051 | 13,132 | 13,303 | 13,615 | 14,644 | 14,644 | 15,504 | 16,542 | 16,539 | 17,976 | 19,306 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 7,523 | 7,907 | 8,171 | 9,191 | 9,799 | 10,501 | 11,188 | 11,811 | 12,128 | 13,051 | 13,132 | 13,303 | 13,562 | 14,644 | 14,644 | 15,504 | 16,542 | 16,539 | 17,976 | 19,306 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 53 | |||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 245,262 | 246,215 | 248,168 | 251,086 | 254,893 | 260,482 | 267,613 | 269,942 | 276,871 | 267,852 | 267,303 | 271,598 | 273,814 | 276,729 | 274,920 | 280,264 | 282,116 | 284,840 | 289,956 | 294,027 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 97,636 | 99,217 | 103,444 | 106,740 | 112,159 | 116,447 | 125,774 | 128,674 | 129,177 | 129,111 | 131,555 | 138,132 | 139,351 | 146,812 | 148,212 | 153,724 | 151,909 | 152,209 | 153,302 | 154,586 |
| I. Nợ ngắn hạn | 97,423 | 99,053 | 103,230 | 106,576 | 111,995 | 116,283 | 125,611 | 128,520 | 129,023 | 128,958 | 131,401 | 137,978 | 139,351 | 146,659 | 148,058 | 153,570 | 151,755 | 152,055 | 153,238 | 154,522 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 135 | 135 | ||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 94,099 | 96,060 | 99,959 | 103,415 | 108,806 | 112,896 | 120,912 | 124,967 | 126,169 | 126,182 | 127,796 | 134,743 | 134,842 | 131,975 | 133,528 | 135,790 | 133,922 | 134,019 | 133,946 | 134,608 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 288 | 188 | 296 | 50 | 296 | 543 | 268 | 271 | 110 | 86 | 196 | 177 | 87 | 7,349 | 7,349 | 7,349 | 7,365 | 7,345 | 7,372 | 7,344 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 455 | 271 | 345 | 370 | 355 | 308 | 434 | 439 | 352 | 284 | 363 | 364 | 281 | 562 | 547 | 327 | 325 | 353 | 271 | 484 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,891 | 1,801 | 1,820 | 1,840 | 1,859 | 1,870 | 1,920 | 2,006 | 1,951 | 1,927 | 1,854 | 1,859 | 1,923 | 1,604 | 1,658 | 1,335 | 1,361 | 1,051 | 1,098 | 1,436 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 183 | 128 | 250 | 207 | 186 | 164 | 330 | 401 | 211 | 223 | 354 | 228 | 243 | 417 | 301 | 296 | 273 | 1,029 | 1,036 | 310 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 304 | 360 | 318 | 375 | 282 | 282 | 282 | 224 | 6 | 30 | 391 | 392 | 188 | 518 | 518 | 361 | 390 | 124 | 400 | 243 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 163 | 204 | 202 | 280 | 166 | 174 | 1,420 | 170 | 179 | 185 | 409 | 181 | 1,740 | 4,063 | 3,986 | 8,076 | 8,078 | 8,092 | 9,074 | 10,055 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 41 | 41 | 39 | 40 | 45 | 45 | 44 | 41 | 45 | 41 | 38 | 35 | 48 | 37 | 37 | 37 | 42 | 42 | 42 | 42 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 214 | 164 | 214 | 164 | 164 | 164 | 164 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 64 | 64 | |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 214 | 164 | 214 | 164 | 164 | 164 | 164 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 154 | 64 | 64 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 147,626 | 146,999 | 144,724 | 144,346 | 142,734 | 144,035 | 141,839 | 141,268 | 147,694 | 138,741 | 135,748 | 133,466 | 134,463 | 129,917 | 126,708 | 126,540 | 130,207 | 132,631 | 136,654 | 139,441 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 147,626 | 146,999 | 144,724 | 144,346 | 142,734 | 144,035 | 141,839 | 141,268 | 147,694 | 138,741 | 135,748 | 133,466 | 134,463 | 129,917 | 126,708 | 126,540 | 130,207 | 132,631 | 136,654 | 139,441 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 | 22,820 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 117 | 117 | ||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | ||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -25,311 | -25,938 | -28,212 | -28,591 | -30,202 | -28,902 | -31,097 | -31,668 | -25,242 | -34,196 | -37,188 | -39,470 | -38,473 | -43,020 | -46,228 | -46,396 | -42,729 | -40,305 | -36,282 | -33,495 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 245,262 | 246,215 | 248,168 | 251,086 | 254,893 | 260,482 | 267,613 | 269,942 | 276,871 | 267,852 | 267,303 | 271,598 | 273,814 | 276,729 | 274,920 | 280,264 | 282,116 | 284,840 | 289,956 | 294,027 |