CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông (pdc)

5
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5
5
5
0
9.5K
0.3K
17.2x
0.5x
2% # 3%
2.0
75 Bi
15 Mi
1,998
5.9 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 200 5.40 100
4.40 100 5.50 300
4.30 200 5.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 50.2%
BSR 35.20 (-2.60) 18.4%
PLX 48.40 (-3.60) 15.8%
PVI 76.50 (-1.70) 4.7%
PVS 40.00 (-3.50) 4.5%
PVD 40.00 (-1.25) 3.6%
PVT 24.65 (-1.85) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 149.70 (0.09) 0% 6.81 (0.01) 0%
2014 144.65 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2015 105.07 (0.07) 0% 1.91 (0.00) 0%
2019 45.92 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2023 62.23 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,8168,68111,37411,57044,44247,31248,58449,52421,15142,63553,07060,21494,49954,022
Tổng lợi nhuận trước thuế8302,8759121,8866,5034,0127,1704,853-14,816-8,5922,4261,3458,0566,297
Lợi nhuận sau thuế 8302,3003781,8865,3944,0126,7914,853-14,816-8,5921,7271136,4254,927
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8302,3003781,8865,3944,0126,7914,853-14,816-8,5921,7271136,4254,927
Tổng tài sản245,262246,215248,168251,086245,262256,077267,625270,529278,713296,487303,411312,579310,259192,326
Tổng nợ97,63699,217103,444106,74097,636113,617129,177138,872151,909154,867153,198164,094161,88750,379
Vốn chủ sở hữu147,626146,999144,724144,346147,626142,460138,448131,657126,804141,620150,212148,485148,372141,947


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |