CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (pgd)

22.05
-0.90
(-3.92%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,203,2073,535,0873,392,0813,257,6073,378,3753,456,2263,448,8832,859,2862,955,1463,132,2303,459,3733,256,2833,191,2063,203,5043,627,0033,213,7092,892,9912,393,9832,880,5022,444,177
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,118,2131,461,4891,309,5451,130,5671,384,9051,593,8661,648,0551,041,6971,135,1731,433,4191,717,6841,499,3991,590,1651,708,1741,878,4811,485,2241,490,9031,120,7081,623,6411,418,896
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn847,992717,878717,878717,765717,765467,654387,654487,499487,499447,297547,297447,097297,097166,974166,974136,855136,855220,000220,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,165,9161,279,8811,306,0321,322,0881,204,2641,309,9271,311,6691,253,2471,228,5101,193,6081,144,0341,260,9321,240,1871,271,3851,518,3411,543,5051,205,282987,694958,369935,738
IV. Tổng hàng tồn kho55,02950,82052,14648,49448,62847,92846,68247,15546,71442,20442,92541,78642,79940,49241,22140,84439,84838,63637,93538,472
V. Tài sản ngắn hạn khác16,05825,0196,48038,69222,81336,85154,82229,68957,25015,7027,4337,06920,95916,47821,9867,28220,10426,94540,55751,072
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn371,584348,758354,121372,925389,852388,985399,140408,274407,782397,533409,343416,462420,571401,232417,654435,821450,119458,895471,593453,322
I. Các khoản phải thu dài hạn17,7125,3124,7674,6873,4453,4293,3993,3823,0523,0523,0683,1683,1863,1863,1702,9652,9602,9602,9602,955
II. Tài sản cố định227,976228,056237,821251,164262,987266,950280,731266,857278,170270,301277,909285,503298,381298,465311,155326,583337,764350,760330,682305,134
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,2223,7732,4642,0741,9061,7591,75918,1012,3004,8944,0623,9311,5001,2582,1141,6541,6542,04030,25430,898
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác119,673111,617109,069115,000121,51411,848113,250119,933124,261119,286124,303123,860117,50398,322101,215104,619107,741103,135107,698114,335
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,574,7913,883,8443,746,2013,630,5323,768,2273,845,2113,848,0223,267,5603,362,9283,529,7633,868,7153,672,7443,611,7773,604,7354,044,6573,649,5313,343,1102,852,8783,352,0952,897,499
A. Nợ phải trả2,099,3062,286,6752,220,2272,155,0852,290,6932,217,9272,308,3401,832,2631,961,4092,201,1982,155,0952,008,9942,056,5602,201,6322,515,4922,181,3281,959,7021,534,4831,936,9201,529,593
I. Nợ ngắn hạn2,099,2182,286,5872,220,1392,154,9972,290,6052,217,8392,308,2521,832,1751,961,3212,201,1102,155,0072,008,9062,056,4722,201,5442,515,4042,181,2401,959,6141,534,3891,936,8261,529,499
II. Nợ dài hạn8888888888888888888888888888888888949494
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,475,4851,597,1701,525,9741,475,4471,477,5331,627,2841,539,6831,435,2971,401,5191,328,5641,713,6201,663,7501,555,2171,403,1031,529,1641,468,2031,383,4081,318,3951,415,1751,367,906
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,574,7913,883,8443,746,2013,630,5323,768,2273,845,2113,848,0223,267,5603,362,9283,529,7633,868,7153,672,7443,611,7773,604,7354,044,6573,649,5313,343,1102,852,8783,352,0952,897,499
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |