CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (phc)

4.59
0.04
(0.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,063,2572,559,7292,468,3482,013,2501,886,0131,805,7072,201,5102,267,3691,413,448828,038637,013549,339525,748476,770472,271519,144288,037302,666207,293
I. Tiền và các khoản tương đương tiền212,665236,266160,63754,72857,87184,260125,491171,37476,504126,52574,36221,48349,40818,54017,54857,44251,93525,57714,666
1. Tiền211,665236,266160,63754,72857,87184,260125,491159,87443,71299,47556,61220,73348,65818,54017,54848,92651,93525,57714,666
2. Các khoản tương đương tiền1,00011,50032,79227,05017,7507507508,516
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn48,7491,99951,9491,8741,82778,21516,12910,1172612505,650150150150106850350350180
1. Chứng khoán kinh doanh150150150106850350
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn48,7491,99951,9491,8741,82778,21516,12910,1172612505,650
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,918,9611,688,9051,605,5731,296,3311,195,2771,159,3561,387,6311,086,814434,615220,335247,159180,696221,291215,622183,347250,26097,17982,44062,477
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,132,0091,191,0351,236,550915,965811,176942,5361,154,142928,637376,840178,548177,871156,394185,852187,313168,703221,36181,75158,00030,908
2. Trả trước cho người bán640,567345,506189,06599,100133,04681,834135,763113,58216,18416,58119,52513,17717,13615,61212,41221,10316,03320,34829,403
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn5,649600
6. Phải thu ngắn hạn khác154,687160,157186,463287,770257,258135,239109,54959,66756,77736,87956,58117,50122,89717,9103,5637,9337026,5852,166
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,303-7,794-6,504-6,504-6,203-5,903-11,822-15,073-15,186-12,273-6,818-6,376-4,594-5,213-1,332-138-1,308-2,494
IV. Tổng hàng tồn kho861,679627,643640,656636,817609,100468,344656,968965,984855,509458,446294,317312,605226,994222,289248,190168,357113,038166,763111,568
1. Hàng tồn kho861,679627,643640,656636,817609,100468,344656,968965,984856,568458,446294,317312,605226,994222,289248,190168,357113,038166,763111,568
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,059
V. Tài sản ngắn hạn khác21,2034,9169,53323,50121,93715,53215,29133,08046,55922,48215,52634,40527,90520,16923,08042,23625,53527,53618,403
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,6243,9584,3469501,4143,98911,03816,04926,64421,10513,6691,9442,0221,5683,5417503976
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,01692635915,22220,5122,7131,58515,21419,3047401,2095,5451,1981,2361,2824,344776321908
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,562334,8287,328118,8302,6681,817611637648
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác26,91524,68517,36518,25737,14124,72027,21517,420
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn668,436680,583703,723696,124576,590224,970200,794180,151193,887144,707111,240136,314141,675153,875172,886206,126176,88244,77927,173
I. Các khoản phải thu dài hạn29385456155,5618,6008,60017,198
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn46,961
5. Phải thu dài hạn khác2938545618,6008,6008,60017,198
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định332,313344,392326,175336,660345,49350,15764,05666,70690,78669,41853,28830,05132,44642,34941,37641,48821,69915,50112,832
1. Tài sản cố định hữu hình330,257339,568322,832336,488344,93749,88563,51465,97889,87168,99852,86829,63132,02641,89940,90341,03521,24715,06712,814
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,5634,5323,054
3. Tài sản cố định vô hình49329228917255627254272891542042042042045047345445243418
III. Bất động sản đầu tư98,16067,01369,18371,35373,52310,92911,44112,00118,21517,75311,9471,0211,077
- Nguyên giá110,47477,14477,14477,14477,14412,79712,79712,79719,51918,38412,3831,1191,119
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,314-10,132-7,962-5,792-3,621-1,868-1,356-796-1,304-631-436-98-42
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4581,5214,4754,4434,5881,3271,81667,60727,65212,5495,600
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,4581,5214,4754,4434,5881,3271,816
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn216,228244,837270,416245,889139,48659,83172,89332,6933,60419,0375,75381,25282,44686,95989,16039,553119,1596,5501,943
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh215,903209,512206,241190,115118,71139,90740,0003,55118,9845,00080,50081,69586,21088,46030,622110,2185,8401,933
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn25258,8758,8755,87525535,05353537537527527497008,9318,94171010
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30035,30055,30046,90014,90019,90032,84027,640
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,44222,03035,86837,74613,64542,60327,47737,32345,08438,49940,25325,01126,78224,56742,35057,4787,3529,1016,798
1. Chi phí trả trước dài hạn17,16217,27035,86837,74613,64542,60327,47737,30144,98238,49940,23924,83625,89623,55241,71556,7106,8988,0266,727
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại22102141752613095107444541,07571
3. Tài sản dài hạn khác62670612524
VII. Lợi thế thương mại4,2804,7601,30015,00021,01219,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,731,6933,240,3123,172,0712,709,3742,462,6032,030,6772,402,3042,447,5201,607,335972,745748,253685,653667,423630,645645,157725,270464,919347,445234,466
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,047,6492,579,1422,502,5312,042,4051,766,6931,630,9711,943,3422,034,0501,251,985765,089550,880509,667496,175460,717466,646550,171409,362299,476209,415
I. Nợ ngắn hạn2,944,1522,459,2522,360,5011,893,2881,604,2931,609,6991,902,7591,854,4821,085,929743,101536,408508,001490,116450,388460,016545,369405,838295,405204,476
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,323,3071,302,5881,282,983925,589777,744977,2281,139,6021,276,621669,777466,718278,389209,717185,714183,119146,727147,985106,016100,13362,343
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn760,814760,565722,125790,208498,520426,068475,531389,486318,153132,826132,521136,007111,87890,00799,337112,37436,04028,95329,763
4. Người mua trả tiền trước807,780338,545292,555110,602279,05573,618164,63067,64410,89949,91034,56772,07775,35759,63178,35898,500101,39398,70666,709
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,1087,3852,2881,3962,6108,87634,75015,28112,91524,13213,14010,15322,52630,48822,20413,2938,2204,9992,797
6. Phải trả người lao động25,28515,02514,83010,96510,1956,81321,59513,88918,87127,27316,71413,08118,6019,9248,94410,1282,1463,1301,759
7. Chi phí phải trả ngắn hạn40933849753230342,08816,9889,08610,9104,36716,1549,6204,4684,15722,3796,80333,8967,2799,941
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn35
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2403,2812,92462448,748
11. Phải trả ngắn hạn khác19,56329,05045,11549,51434,14772,15243,20831,61140,65933,93342,06355,80269,14570,02879,979154,952117,52051,54931,197
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn842885309311,3141,8304,8944493,3273,7402,449500550750387
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-4372,187-4226274034021,5611,6664172034111,0421,8772,2842,0871,334605270-68
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn103,497119,890142,029149,116162,40021,27240,583179,568166,05621,98814,4721,6676,05810,3286,6304,8023,5254,0714,939
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác125146387
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn103,108119,501142,029149,116162,40021,14840,583179,568165,91021,9423,2361,6676,05810,3286,5034,6623,3793,9224,481
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả46
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm12714014614971
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn11,236
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ390390
B. Nguồn vốn chủ sở hữu684,043661,169669,540666,970695,910399,706458,962413,471355,350207,656197,373175,986171,248169,928178,511175,10055,55747,96825,051
I. Vốn chủ sở hữu684,043661,169669,540666,970695,910399,706458,962413,471355,350207,656197,373175,986171,248169,928178,511175,10055,55747,96825,051
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu506,819506,819506,819506,819506,819257,483257,483234,078209,000110,000110,000110,000110,000110,000110,000100,00030,00030,00019,054
2. Thặng dư vốn cổ phần67,56867,56867,56867,56867,56837,79137,79137,79137,79136,60136,60136,60136,60136,60136,60137,23510,28810,2881,862
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,6463,6462,7602,0632,0632,0632,0631,5731,573
5. Cổ phiếu quỹ-1,047-1,047-1,047-1,047-1,047-1,047-1,554
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái13,000
8. Quỹ đầu tư phát triển14,86314,52913,00013,00013,0008,9718,02112,61611,32010,2053,1003,0012,9512,4512,1302,1111,327516
9. Quỹ dự phòng tài chính2,4002,0137,2773,3033,0011,392885359
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4004004003401951491244213,226
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối59,17837,05762,87059,73988,25056,35782,96461,44033,27123,58924,2349,2575,456-1,28413,04721,9465,212
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,61535,19619,28319,84320,27335,07571,75368,09558,62624,03314,97713,41813,01213,24312,58410,7706,5545,04935
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,731,6933,240,3123,172,0712,709,3742,462,6032,030,6772,402,3042,447,5201,607,335972,745748,253685,653667,423630,645645,157725,270464,919347,445234,466
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |