CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (phc)

4.70
-0.01
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.71
4.75
4.78
4.64
21,200
13.1K
0.1K
42.8x
0.4x
0% # 1%
1.1
260 Bi
51 Mi
65,875
6.4 - 4.6
2,569 Bi
661 Bi
388.6%
20.47%
236 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.66 300 4.70 700
4.65 17,800 4.73 800
4.64 300 4.74 19,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.00 (-0.40) 28.9%
VCG 19.10 (-0.70) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.00 (-0.20) 9.5%
CTD 77.70 (0.40) 7.3%
PC1 22.80 (-0.05) 6.7%
CII 17.40 (0.15) 6.2%
SCG 64.90 (0.00) 5.0%
HHV 12.10 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.55) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (0.00) 2.0%
HBC 6.20 (0.00) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.75 -0.05 600 600
09:16 4.75 -0.05 200 800
09:25 4.78 -0.02 100 900
09:34 4.75 -0.05 500 1,400
09:41 4.74 -0.06 100 1,500
09:43 4.74 -0.06 1,100 2,600
09:52 4.64 -0.16 100 2,700
09:55 4.74 -0.06 100 2,800
10:28 4.70 -0.10 200 3,000
10:39 4.65 -0.15 1,000 4,000
10:48 4.65 -0.15 500 4,500
10:55 4.74 -0.06 100 4,600
10:58 4.65 -0.15 12,000 16,600
10:59 4.65 -0.15 200 16,800
11:20 4.70 -0.10 200 17,000
11:27 4.70 -0.10 4,200 21,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (2.11) 0% 25 (0.03) 0%
2018 2,500 (3.16) 0% 58 (0.07) 0%
2019 3,000 (3.72) 0% 70 (0.08) 0%
2020 2,000 (1.54) 0% 15 (0.01) 0%
2021 2,000 (0.93) 0% 36 (0.05) 0%
2023 2,000 (0.35) 0% 51 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV554,462381,172424,213203,2151,563,0611,810,6141,927,755934,8491,536,8383,719,8973,158,7692,111,4601,469,0431,219,925
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4652,4351,1891,18715,27611,43623,68668,92315,80294,52786,60040,14823,21319,889
Lợi nhuận sau thuế 1,0372,1017739154,8268,41319,83954,8709,78476,17268,22631,73818,07214,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0572,7011,2101,0085,9768,97420,26954,4264,92463,55861,23528,19814,60012,384
Tổng tài sản3,230,5433,002,6512,973,7252,946,9663,230,5433,172,0712,709,3742,462,6032,030,6772,402,3042,447,5201,607,335972,745748,253
Tổng nợ2,569,3262,318,4652,291,6302,276,5152,569,3262,502,5312,042,4051,766,6931,630,9711,943,3422,034,0501,251,985765,089550,880
Vốn chủ sở hữu661,217684,186682,095670,450661,217669,540666,970695,910399,706458,962413,471355,350207,656197,373


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |