CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (phc)

5
0.09
(1.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.91
4.91
5.02
4.91
10,600
13.1K
0.1K
42.8x
0.4x
0% # 1%
1.1
260 Bi
51 Mi
65,875
6.4 - 4.6
2,569 Bi
661 Bi
388.6%
20.47%
236 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.99 3,000 5.00 800
4.93 200 5.01 11,200
4.92 100 5.02 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.91 -0.01 300 300
09:16 4.91 -0.01 1,600 1,900
09:18 4.91 -0.01 200 2,100
09:19 4.91 -0.01 300 2,400
09:46 5 0.08 100 2,500
09:48 5.02 0.10 200 2,700
10:19 5.02 0.10 500 3,200
10:22 5 0.08 1,000 4,200
10:58 5 0.08 6,000 10,200
11:10 4.93 0.01 100 10,300
11:17 5.01 0.09 100 10,400
14:21 5 0.08 200 10,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (2.11) 0% 25 (0.03) 0%
2018 2,500 (3.16) 0% 58 (0.07) 0%
2019 3,000 (3.72) 0% 70 (0.08) 0%
2020 2,000 (1.54) 0% 15 (0.01) 0%
2021 2,000 (0.93) 0% 36 (0.05) 0%
2023 2,000 (0.35) 0% 51 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV649,686335,776326,976223,3951,535,8321,558,0611,810,6141,927,755934,8491,536,8383,719,8973,158,7692,111,4601,469,043
Tổng lợi nhuận trước thuế16,0608,6722,1731,94328,84715,22311,43623,68668,92315,80294,52786,60040,14823,213
Lợi nhuận sau thuế 13,1927,2501,1171,25822,8184,7788,41319,83954,8709,78476,17268,22631,73818,072
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,2456,7431,7151,69522,3994,8738,97420,26954,4264,92463,55861,23528,19814,600
Tổng tài sản3,731,6933,313,7423,206,4563,081,5383,731,6933,240,3123,172,0712,709,3742,462,6032,030,6772,402,3042,447,5201,607,335972,745
Tổng nợ3,047,6492,642,8902,542,8542,419,0543,047,6492,579,1422,502,5312,042,4051,766,6931,630,9711,943,3422,034,0501,251,985765,089
Vốn chủ sở hữu684,043670,852663,602662,485684,043661,169669,540666,970695,910399,706458,962413,471355,350207,656


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |