CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (phc)

4.18
0.06
(1.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.12
4.13
4.20
4.10
25,700
13.1K
0.1K
42.8x
0.4x
0% # 1%
1.1
260 Bi
51 Mi
65,875
6.4 - 4.6
2,569 Bi
661 Bi
388.6%
20.47%
236 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.13 500 4.18 800
4.12 3,700 4.19 8,600
4.10 3,800 4.20 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.30 (0.00) 28.9%
VCG 14.35 (-0.15) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 129.00 (-0.50) 9.5%
CTD 57.50 (-0.80) 7.3%
PC1 20.00 (-0.05) 6.7%
CII 12.70 (-0.25) 6.2%
SCG 64.40 (-0.10) 5.0%
HHV 9.35 (0.00) 4.6%
DPG 27.20 (0.00) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (0.00) 1.9%
LCG 6.71 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.13 0.01 700 700
09:19 4.13 0.01 200 900
09:22 4.20 0.08 600 1,500
09:29 4.19 0.07 100 1,600
09:31 4.15 0.03 2,300 3,900
09:32 4.15 0.03 1,000 4,900
09:40 4.13 0.01 200 5,100
09:41 4.12 0 500 5,600
09:44 4.10 -0.02 100 5,700
09:50 4.17 0.05 200 5,900
10:37 4.16 0.04 600 6,500
10:43 4.16 0.04 100 6,600
10:45 4.16 0.04 300 6,900
10:47 4.16 0.04 3,500 10,400
10:51 4.16 0.04 2,500 12,900
11:10 4.15 0.03 300 13,200
13:10 4.17 0.05 1,400 14,600
13:15 4.17 0.05 1,800 16,400
13:19 4.17 0.05 1,200 17,600
13:20 4.18 0.06 100 17,700
13:28 4.17 0.05 300 18,000
13:36 4.16 0.04 100 18,100
13:44 4.16 0.04 3,500 21,600
13:52 4.12 0 800 22,400
13:58 4.18 0.06 200 22,600
14:10 4.18 0.06 1,800 24,400
14:49 4.18 0.06 1,300 25,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (2.11) 0% 25 (0.03) 0%
2018 2,500 (3.16) 0% 58 (0.07) 0%
2019 3,000 (3.72) 0% 70 (0.08) 0%
2020 2,000 (1.54) 0% 15 (0.01) 0%
2021 2,000 (0.93) 0% 36 (0.05) 0%
2023 2,000 (0.35) 0% 51 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV649,686335,776326,976223,3951,535,8321,558,0611,810,6141,927,755934,8491,536,8383,719,8973,158,7692,111,4601,469,043
Tổng lợi nhuận trước thuế16,0608,6722,1731,94328,84715,22311,43623,68668,92315,80294,52786,60040,14823,213
Lợi nhuận sau thuế 13,1927,2501,1171,25822,8184,7788,41319,83954,8709,78476,17268,22631,73818,072
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,2456,7431,7151,69522,3994,8738,97420,26954,4264,92463,55861,23528,19814,600
Tổng tài sản3,731,6933,313,7423,206,4563,081,5383,731,6933,240,3123,172,0712,709,3742,462,6032,030,6772,402,3042,447,5201,607,335972,745
Tổng nợ3,047,6492,642,8902,542,8542,419,0543,047,6492,579,1422,502,5312,042,4051,766,6931,630,9711,943,3422,034,0501,251,985765,089
Vốn chủ sở hữu684,043670,852663,602662,485684,043661,169669,540666,970695,910399,706458,962413,471355,350207,656


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |