CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (phc)

4.59
0.04
(0.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV649,686335,776326,976223,395554,4621,535,8321,558,0611,810,6141,927,755934,8491,536,8383,719,8973,158,7692,111,4601,469,043
Giá vốn hàng bán625,739299,260296,608196,489544,8591,418,0971,470,5581,676,7721,802,704847,9081,378,2403,409,5162,917,9341,967,0071,362,318
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,94636,51630,36826,9059,603117,73587,503133,842116,16686,942158,597310,381240,835144,453106,724
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,2117,5563,1822,36012,15022,31017,20112,21320,97662,56416,05389,76780,83544,46727,142
Tổng lợi nhuận trước thuế16,0608,6722,1731,94310,46528,84715,22311,43623,68668,92315,80294,52786,60040,14823,213
Lợi nhuận sau thuế 13,1927,2501,1171,2581,03722,8184,7788,41319,83954,8709,78476,17268,22631,73818,072
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,2456,7431,7151,6951,05722,3994,8738,97420,26954,4264,92463,55861,23528,19814,600
Tổng tài sản ngắn hạn3,063,2572,614,3362,515,7762,404,0992,549,9563,063,2572,559,7292,468,3482,013,2501,886,0131,805,7072,201,5102,267,3691,413,448828,038
Tiền mặt212,66594,93334,51737,760236,266212,665236,266160,63754,72857,87184,260125,491171,37476,504126,525
Đầu tư tài chính ngắn hạn48,74915,88410,88410,2491,99948,7491,99951,9491,8741,82778,21516,12910,117261250
Hàng tồn kho861,679770,605764,595686,565619,953861,679627,643640,656636,817609,100468,344656,968965,984856,568458,446
Tài sản dài hạn668,436699,406690,680677,440680,587668,436680,583703,723696,124576,590224,970200,794180,151193,887144,707
Tài sản cố định332,313333,873338,753339,705312,177332,313344,392326,175336,660345,49350,15764,05666,70690,78669,418
Đầu tư tài chính dài hạn216,228248,314245,470245,366244,837216,228244,837270,416245,889139,48659,83172,89332,6933,60419,037
Tổng tài sản3,731,6933,313,7423,206,4563,081,5383,230,5433,731,6933,240,3123,172,0712,709,3742,462,6032,030,6772,402,3042,447,5201,607,335972,745
Tổng nợ3,047,6492,642,8902,542,8542,419,0542,569,3263,047,6492,579,1422,502,5312,042,4051,766,6931,630,9711,943,3422,034,0501,251,985765,089
Vốn chủ sở hữu684,043670,852663,602662,485661,217684,043661,169669,540666,970695,910399,706458,962413,471355,350207,656

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.44K0.10K0.18K0.40K1.08K0.19K2.48K2.62K1.35K1.33K1.13K0.40K0.71KK1.11K2.61K3.20K1.33K1.15K
Giá cuối kỳ4.93K5.66K6.37K5.31K14.38K9.65K7.92K7.61K8.20K3.50K2.40K1.78K1.19K1.25K1.67K3.90K3.92K35.60K35.60K
Giá / EPS (PE)11.14 (lần)58.77 (lần)35.92 (lần)13.26 (lần)13.37 (lần)50.32 (lần)3.20 (lần)2.90 (lần)6.06 (lần)2.62 (lần)2.12 (lần)4.48 (lần)1.66 (lần) (lần)1.50 (lần)1.49 (lần)1.22 (lần)26.73 (lần)30.84 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.16 (lần)0.18 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.78 (lần)0.16 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.34 (lần)0.44 (lần)
Giá sổ sách13.52K13.07K13.23K13.18K13.75K15.57K17.88K17.71K17.05K18.98K18.04K16.09K15.65K15.53K16.32K17.62K18.90K16.32K8.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.36 (lần)0.43 (lần)0.48 (lần)0.40 (lần)1.05 (lần)0.62 (lần)0.44 (lần)0.43 (lần)0.48 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.22 (lần)0.21 (lần)2.18 (lần)4.18 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)23 (Mi)21 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.09%79%77.82%74.31%76.59%88.92%91.64%92.64%87.94%85.12%85.13%80.12%78.77%75.60%73.20%71.58%61.95%87.11%88.41%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.91%21%22.18%25.69%23.41%11.08%8.36%7.36%12.06%14.88%14.87%19.88%21.23%24.40%26.80%28.42%38.05%12.89%11.59%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn81.67%79.60%78.89%75.38%71.74%80.32%80.89%83.11%77.89%78.65%73.62%74.33%74.34%73.05%72.33%75.86%88.05%86.19%89.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu445.53%390.09%373.77%306.22%253.87%408.04%423.42%491.95%352.32%368.44%279.11%289.61%289.74%271.12%261.41%314.20%736.83%624.32%835.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn18.33%20.40%21.11%24.62%28.26%19.68%19.11%16.89%22.11%21.35%26.38%25.67%25.66%26.95%27.67%24.14%11.95%13.81%10.68%
6/ Thanh toán hiện hành104.05%104.09%104.57%106.34%117.56%112.18%115.70%122.26%130.16%111.43%118.76%108.14%107.27%105.86%102.66%95.19%70.97%102.46%101.38%
7/ Thanh toán nhanh74.78%78.56%77.43%72.70%79.59%83.08%81.17%70.18%51.28%49.74%63.89%46.60%60.96%56.50%48.71%64.32%43.12%46.01%46.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.22%9.61%6.81%2.89%3.61%5.23%6.60%9.24%7.05%17.03%13.86%4.23%10.08%4.12%3.81%10.53%12.80%8.66%7.17%
9/ Vòng quay Tổng tài sản41.16%48.08%57.08%71.15%37.96%75.68%154.85%129.06%131.36%151.02%163.04%77.09%85.55%102.51%116.76%116.29%93.65%89.50%100.50%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn50.14%60.87%73.35%95.75%49.57%85.11%168.97%139.31%149.38%177.41%191.51%96.22%108.61%135.60%159.50%162.46%151.17%102.74%113.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu224.52%235.65%270.43%289.03%134.33%384.49%810.50%763.96%594.19%707.44%618.08%300.36%333.44%380.45%421.97%481.66%783.72%648.26%940.67%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho164.57%234.30%261.73%283.08%139.21%294.28%518.98%302.07%229.64%297.16%393.97%154.46%231.10%269.16%278.47%465.34%358.33%170.91%196.66%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.46%0.31%0.50%1.05%5.82%0.32%1.71%1.94%1.34%0.99%1.02%0.82%1.37%-0.21%1.62%3.08%2.16%1.26%1.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.60%0.15%0.28%0.75%2.21%0.24%2.65%2.50%1.75%1.50%1.66%0.63%1.17%%1.89%3.58%2.02%1.13%1.45%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.27%0.74%1.34%3.04%7.82%1.23%13.85%14.81%7.94%7.03%6.27%2.47%4.57%%6.82%14.82%16.94%8.16%13.55%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%%1%1%6%%2%2%1%1%1%1%1%%2%3%2%1%2%
Tăng trưởng doanh thu-1.43%-13.95%-6.08%106.21%-39.17%-58.69%17.76%49.60%43.73%20.42%130.79%-7.43%-11.68%-14.18%-10.69%93.70%40.02%31.96%%
Tăng trưởng Lợi nhuận359.66%-45.70%-55.73%-62.76%1,005.32%-92.25%3.79%117.16%93.14%17.89%185.08%-44.45%-686.21%-110.96%-53.09%175.71%140.32%15.38%%
Tăng trưởng Nợ phải trả18.17%3.06%22.53%15.61%8.32%-16.07%-4.46%62.47%63.64%38.88%8.09%2.72%7.70%-1.27%-15.18%34.40%36.69%43.01%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.46%-1.25%0.39%-4.16%74.11%-12.91%11%16.36%71.12%5.21%12.15%2.77%0.78%-4.81%1.95%215.17%15.82%91.48%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.16%2.15%17.08%10.02%21.27%-15.47%-1.85%52.27%65.24%30%9.13%2.73%5.83%-2.25%-11.05%56%33.81%48.19%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |