Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

28.50
-0.10
(-0.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,456,9082,238,0551,754,5231,745,5171,657,3632,106,5673,350,3943,509,9683,024,1853,238,5083,883,3484,186,8074,297,726
4. Giá vốn hàng bán1,967,9521,803,5281,401,6371,393,2461,363,5271,859,2263,045,4893,204,7322,734,3742,780,1573,475,6173,787,3243,719,789
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)484,690429,149347,744350,160288,612239,908290,202294,578286,249457,629406,789394,301574,854
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,07848,55043,28476,17534,63929,73267,05037,02967,75392,04660,468101,80347,660
7. Chi phí tài chính80,777103,47687,736100,56147,54493,926166,229160,849151,504133,540194,044164,828216,873
-Trong đó: Chi phí lãi vay58,02654,67259,35242,24241,65482,437160,307161,959132,917106,372121,675145,721178,332
9. Chi phí bán hàng112,51488,39077,06064,69062,29275,782148,335131,321110,628106,29698,48490,895101,406
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp244,987258,205221,825188,326143,182138,419206,554180,434193,170275,650190,911202,980193,744
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)457,400379,634324,675479,249412,536297,074203,846191,014168,166268,283195,726222,815281,313
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)461,558384,024319,734479,605381,662285,604208,563221,164189,074277,168204,463220,861280,932
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)458,088380,541316,743476,952380,181283,420203,698217,613187,219272,265196,163201,898244,715
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)452,408373,773311,363471,874378,126280,740210,081229,650187,987300,398204,055178,378227,024

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,586,1171,766,5861,657,8001,269,8121,479,9351,566,3152,466,3742,674,6572,453,4942,228,3272,331,0872,298,4842,296,019
I. Tiền và các khoản tương đương tiền102,474123,28074,07372,36966,15898,88862,68742,70366,27593,575110,20159,23676,232
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn433,722546,190490,657273,00012,0005,0005,67012,0005,060128,489367,774
III. Các khoản phải thu ngắn hạn556,884489,716495,304461,098873,349920,7571,376,0351,248,8411,313,8701,359,9151,469,8761,220,708972,725
IV. Tổng hàng tồn kho473,682601,008595,755461,958516,188538,173992,5351,336,981996,493725,636688,759816,827828,718
V. Tài sản ngắn hạn khác19,3546,3932,0101,38712,2418,49735,11641,13271,18637,20157,19173,22250,570
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,004,7031,812,4661,880,9802,037,2852,248,3812,213,9112,068,7622,753,1902,858,2342,623,5572,256,7462,373,7782,239,878
I. Các khoản phải thu dài hạn121,1373,9401,9482,37769,97270,21268,717337,632504,795454,275459,1485,033
II. Tài sản cố định1,038,3401,054,3721,139,0161,107,5761,217,8951,238,9641,361,2131,721,1391,384,7991,091,7581,068,2271,119,7741,150,316
III. Bất động sản đầu tư12,42512,90813,39013,87314,355
IV. Tài sản dở dang dài hạn80,5926,8821,70488,003221,963261,20717,82282,324385,001409,424128,09654,63762,824
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn747,892723,049715,158810,573700,980596,302545,949525,182500,910594,215565,2201,177,742978,829
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,74224,22223,15428,75837,57124,58936,06442,89633,92319,30416,04913,61531,976
VII. Lợi thế thương mại2,9526,88910,82614,76218,69922,63626,57231,10935,41640,7085,6508,01010,899
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,590,8203,579,0523,538,7793,307,0973,728,3163,780,2264,535,1365,427,8485,311,7294,851,8844,587,8334,672,2624,535,897
A. Nợ phải trả1,518,2701,695,0331,760,4911,519,4041,879,7332,149,6882,994,8983,746,4693,661,1963,222,3623,137,5043,203,9573,089,554
I. Nợ ngắn hạn1,216,1451,072,8561,165,014802,187953,1511,120,2381,896,1002,393,0691,996,4481,659,1061,938,2651,931,1342,123,198
II. Nợ dài hạn302,125622,178595,477717,217926,5821,029,4501,098,7981,353,4001,664,7481,563,2561,199,2381,272,823966,356
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,072,5501,884,0191,778,2881,787,6941,848,5831,630,5381,540,2371,681,3791,650,5331,629,5221,450,3301,468,3041,446,343
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,590,8203,579,0523,538,7793,307,0973,728,3163,780,2264,535,1365,427,8485,311,7294,851,8844,587,8334,672,2624,535,897
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |