| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3,305,985 | 2,120,350 | 1,432,364 | 496,636 | 314,381 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 3,269,294 | 2,087,471 | 1,416,431 | 486,859 | 307,416 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 36,691 | 32,879 | 15,933 | 9,777 | 6,965 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 8,291 | 3,658 | 4,027 | 18 | 4 |
| 7. Chi phí tài chính | 15,346 | 16,182 | 7,504 | 2,672 | 1,607 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 15,284 | 10,893 | 5,685 | 2,672 | 1,607 |
| 9. Chi phí bán hàng | 14,349 | 3,680 | 1,709 | 1,781 | 1,241 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,801 | 7,469 | 4,847 | 3,594 | 3,256 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 9,487 | 9,205 | 5,900 | 1,747 | 865 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 9,422 | 8,848 | 5,507 | 1,436 | 875 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 7,530 | 7,011 | 4,240 | 1,086 | 700 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 7,530 | 7,011 | 4,240 | 1,086 | 700 |
| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
| TÀI SẢN | |||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 293,271 | 248,091 | 243,627 | 102,191 | 58,614 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 37,040 | 50,941 | 24,429 | 4,869 | 1,807 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 38,700 | 15,000 | 33,255 | ||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 119,899 | 73,297 | 101,688 | 59,183 | 45,839 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 95,683 | 103,454 | 77,861 | 38,140 | 10,873 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,949 | 5,398 | 6,393 | 95 | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 192,694 | 81,509 | 20,976 | 8,803 | 3,590 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||
| II. Tài sản cố định | 66,448 | 52,881 | 16,432 | 7,417 | 2,621 |
| III. Bất động sản đầu tư | 101,618 | 9,187 | |||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 12,424 | 12,424 | 2,592 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 10,000 | 4,000 | |||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,203 | 3,017 | 1,952 | 1,387 | 968 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 485,965 | 329,600 | 264,603 | 110,994 | 62,203 |
| A. Nợ phải trả | 313,708 | 165,082 | 176,962 | 92,594 | 44,889 |
| I. Nợ ngắn hạn | 300,092 | 165,082 | 176,962 | 92,594 | 44,889 |
| II. Nợ dài hạn | 13,616 | ||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 180,310 | 164,518 | 87,641 | 18,401 | 17,314 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 494,018 | 329,600 | 264,603 | 110,994 | 62,203 |