CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ (pse)

10.90
0.10
(0.93%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn278,270222,646259,012293,416303,610228,458220,583320,107173,693185,980227,278215,659293,682290,851161,506127,890112,19890,2182,467,577
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,68618,62829,47439,12566,84752,78165,737107,83189,085145,51489,22837,66341,884127,687120,45864,99996,12780,0111,972,352
1. Tiền21,68618,62829,47429,12566,84752,78165,73787,83149,08555,51489,22837,66341,88427,6872,7589991,05880,011472,352
2. Các khoản tương đương tiền10,00020,00040,00090,000100,000117,70064,00095,0691,500,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,600
1. Chứng khoán kinh doanh2,600
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn223,24387,170196,535147,64847,034115,78968,911100,80836,27939,39460,57558,48996,19068,41018,20817,40697810,10259,503
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng123,16586,491152,752115,70614,00383,06268,53496,69629,08924,53552,24044,00865,5318,0413,28195229510,04431,549
2. Trả trước cho người bán100,06866243,78430,43732,43132,7263053,7987,11614,1847,99014,48130,65959,7766,13815,46753412,082
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn984
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác10161,50560072314746763465938,78931505715,872
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho33,340116,84832,997103,273189,60659,87585,931111,22747,31729074,652116,937149,84888,96721,30143,508400,698
1. Hàng tồn kho34,476116,84833,566110,296189,60659,87587,780111,22747,31729074,652116,937151,39193,15121,30143,508400,698
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,136-569-7,024-1,849-1,543-4,184
V. Tài sản ngắn hạn khác53,3701221432421,0137822,8222,5705,7613,1871,5391,97715,09210635,024
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5911221432421,0137821,2589999644
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,5642,4515,6623,1621,2241,9131010324,385
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,279305
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác20251015,082310,635
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,15921,21622,13920,84820,75622,25125,45630,80235,10138,53353,49056,51348,31333,32534,61212,5631,7811,2713,270,970
I. Các khoản phải thu dài hạn500170150150837880880
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác500170150150837880880
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định18,67818,07618,83318,62119,15320,64723,97527,91531,71035,16750,05052,29744,83930,37332,89610,9711,1736852,753,414
1. Tài sản cố định hữu hình4,3243,2933,6192,9783,0795,6758,41411,76614,97317,84232,13633,79525,74916,61518,6867,5531,1406852,676,672
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình14,35314,78315,21315,64316,07314,97215,56116,14916,73717,32517,91418,50219,09013,75814,2103,4183376,743
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1549627,230
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn87424,425
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn87424,425
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,9812,9693,1562,0771,6031,6041,4822,8872,5542,4852,5603,3423,3202,9521,7161,496608586465,901
1. Chi phí trả trước dài hạn1,9812,9693,1562,0771,6031,6041,4822,8872,5542,4852,5602,4522,4302,9421,7061,396323267465,867
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác890890101010028431934
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN299,429243,861281,151314,264324,366250,709246,039350,909208,794224,513280,768272,171341,995324,175196,118140,453113,97891,4895,738,548
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả124,12972,550114,918138,940134,84295,78589,809193,16847,72965,014119,152109,000182,708167,46156,38026,58611,23265,0421,367,844
I. Nợ ngắn hạn124,12972,407114,366138,097134,84295,78589,809193,16847,72965,014119,152109,000182,708167,28656,16024,3319,72065,0421,367,726
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12,47724,452580,104
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn53,74341,52643,35156,68573,93014,43654,089175,7448,21937,65499,75172,98876,28350,21939,9082,165675,901151,258
4. Người mua trả tiền trước37,72118,97824,12038,48634,78372,76824,0404,93228,22916,0828,58513,46171,653107,8987,3968,4874,4666,38840,490
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,6022,6784264317,4371,4401,8142,0598141,7562,3952,5123,0071,0589424,8992,9791,6853,738
6. Phải trả người lao động13,3684,4874,6028,1527,0974,5547,2907,0027,1555,0834,1184,0033,5705,4482,2461,8001,3511,07024,497
7. Chi phí phải trả ngắn hạn32524787721815715031782,594
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn6,17321149,974115,472
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác11,3723,02639,21628,4412,7431,2811,0311,0909589941,8426631,3193553,4656518024363,116
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,9981,4652,5645,8308,6721,3061,5462,3402,3533,4452,4622,8972,3682,1582,2027421506,456
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1435528431742202,2541,513117
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác14355284350501,5121,302
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm124170237117
10. Dự phòng phải trả dài hạn505
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn210
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu175,299171,312166,233175,325189,523154,924156,230157,741161,065159,499161,615163,171159,287156,715139,738113,868102,74626,4474,370,704
I. Vốn chủ sở hữu175,299171,312166,233175,325189,523154,924156,230157,741161,065159,499161,615163,171159,287156,715139,738113,868102,74626,4474,370,704
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,000125,00085,00085,00018,2863,800,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển15,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78715,78714,6196,8036,8036,8032,7653,7041,224
9. Quỹ dự phòng tài chính6,4534,9743,4011,3832,469816
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,605
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối30,90730,52525,44634,53848,73614,13715,44316,95420,27818,71221,99624,91622,51021,51110,59028,86811,5736,121570,704
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN299,429243,861281,151314,264324,366250,709246,039350,909208,794224,513280,768272,171341,995324,175196,118140,453113,97891,4895,738,548
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |