CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ (pse)

10.90
0.10
(0.93%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV733,0281,413,624785,696726,8183,187,7503,176,3313,788,5923,127,7761,861,3901,941,7332,414,6972,123,3642,188,710
Giá vốn hàng bán712,1571,339,908750,433691,4453,064,0263,060,4153,666,0892,982,8531,771,8721,860,2042,306,9702,019,7852,071,763
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV24,43028,88520,26026,75981,26876,64483,184118,12261,30063,99472,32574,90294,195
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,03311,6325,54210,10923,92915,28617,90758,3785,37713,80316,04815,38926,457
Tổng lợi nhuận trước thuế6,07311,6345,54010,17523,89915,45126,82770,26914,34613,75416,24916,67729,315
Lợi nhuận sau thuế 4,7309,2444,4118,02918,93612,07321,31455,96511,26010,89012,89812,89523,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,54810,3473,3096,02214,20212,07321,31446,87711,26010,89012,89812,89523,353
Tổng tài sản ngắn hạn278,270464,578419,503300,560222,646278,270222,646259,012293,416303,610228,458220,583320,107173,693185,980
Tiền mặt21,6868,00736,24235,37618,62821,68618,62829,47439,12566,84752,78165,737107,83189,085145,514
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho34,476163,27593,864123,635116,84834,476116,84833,566110,296189,60659,87587,780111,22747,317290
Tài sản dài hạn21,15920,69819,69520,68321,21621,15921,21622,13920,84820,75622,25125,45630,80235,10138,533
Tài sản cố định18,67818,44417,39217,73018,07618,67818,07618,83318,62119,15320,64723,97527,91531,71035,167
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản299,429485,276439,199321,243243,861299,429243,861281,151314,264324,366250,709246,039350,909208,794224,513
Tổng nợ124,129312,605256,966146,40672,492124,12972,550114,918138,940134,84295,78589,809193,16847,72965,014
Vốn chủ sở hữu175,299172,672182,232174,837171,369175,299171,312166,233175,325189,523154,924156,230157,741161,065159,499

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.14K0.97K1.71K3.75K0.90K0.87K1.03K1.03K1.87K2.18K2.37K2.51K3.23K2.21K2.43K1.32K0.65K
Giá cuối kỳ9.14K8.82K8.63K12.35K4.83K3.73K3.71K4.20K4.41K5.65K3.43K14K14K14K14K14K14K
Giá / EPS (PE)8.04 (lần)9.13 (lần)5.06 (lần)3.29 (lần)5.36 (lần)4.28 (lần)3.60 (lần)4.07 (lần)2.36 (lần)2.59 (lần)1.45 (lần)5.57 (lần)4.33 (lần)6.33 (lần)5.76 (lần)10.59 (lần)21.44 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.31 (lần)
Giá sổ sách13.70K13.30K14.03K15.16K12.39K12.50K12.62K12.89K12.76K12.93K13.05K12.74K12.54K11.18K9.11K8.22K2.12K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.67 (lần)0.66 (lần)0.62 (lần)0.81 (lần)0.39 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.33 (lần)0.35 (lần)0.44 (lần)0.26 (lần)1.10 (lần)1.12 (lần)1.25 (lần)1.54 (lần)1.70 (lần)6.62 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.30%92.13%93.37%93.60%91.12%89.65%91.22%83.19%82.84%80.95%79.24%85.87%89.72%82.35%91.06%98.44%98.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.70%7.87%6.63%6.40%8.88%10.35%8.78%16.81%17.16%19.05%20.76%14.13%10.28%17.65%8.94%1.56%1.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.75%40.87%44.21%41.57%38.21%36.50%55.05%22.86%28.96%42.44%40.05%53.42%51.66%28.75%18.93%9.85%71.09%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu42.35%69.13%79.25%71.15%61.83%57.49%122.46%29.63%40.76%73.73%66.80%114.70%106.86%40.35%23.35%10.93%245.93%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.25%59.13%55.79%58.43%61.79%63.50%44.95%77.14%71.04%57.56%59.95%46.58%48.34%71.25%81.07%90.15%28.91%
6/ Thanh toán hiện hành307.49%226.48%212.47%225.16%238.51%245.61%165.71%363.92%286.06%190.75%197.85%160.74%173.86%287.58%525.63%1,154.30%138.71%
7/ Thanh toán nhanh146.12%197.13%132.60%84.55%176%147.87%108.13%264.78%285.62%128.09%90.57%77.88%118.18%249.65%346.81%1,154.30%138.71%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn25.73%25.77%28.33%49.57%55.10%73.20%55.82%186.65%223.82%74.89%34.55%22.92%76.33%214.49%267.14%988.96%123.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản1,307.20%1,129.76%1,205.54%964.27%742.45%789.20%688.13%1,016.97%974.87%960.02%1,045.52%981.91%1,138.62%1,192.38%984.75%1,168.01%619.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1,431.76%1,226.33%1,291.20%1,030.20%814.76%880.27%754.34%1,222.48%1,176.85%1,185.96%1,319.49%1,143.44%1,269.07%1,447.92%1,081.49%1,186.54%628.08%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,860.79%1,910.77%2,160.90%1,650.34%1,201.49%1,242.87%1,530.80%1,318.33%1,372.24%1,667.81%1,743.94%2,108.19%2,355.30%1,673.47%1,214.66%1,295.69%2,142.54%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,622.23%9,117.60%3,323.86%1,573.18%2,959.29%2,119.17%2,074.11%4,268.62%714,401%3,432.32%2,319.61%2,125.79%3,806.99%10,587.27%3,036.13%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.45%0.38%0.56%1.50%0.60%0.56%0.53%0.61%1.07%1.01%1.04%0.94%1.09%1.18%2.20%1.24%1.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.82%4.29%6.78%14.45%4.49%4.43%3.68%6.18%10.40%9.72%10.86%9.18%12.46%14.10%21.63%14.50%8.92%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.29%7.26%12.16%24.73%7.27%6.97%8.18%8.01%14.64%16.88%18.12%19.72%25.76%19.79%26.69%16.09%30.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%1%2%1%1%1%1%1%1%1%1%1%1%2%1%1%
Tăng trưởng doanh thu0.36%-16.16%21.13%68.03%-4.14%-19.59%13.72%-2.99%-18.80%-5.28%-15.26%-9.02%57.84%69.07%3.89%134.94%%
Tăng trưởng Lợi nhuận17.63%-43.36%-54.53%316.31%3.40%-15.57%0.02%-44.78%-14.41%-7.73%-5.86%-22.21%46.02%-9%83.81%102.57%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-36.87%-17.29%3.04%40.78%6.65%-53.51%304.72%-26.59%-45.44%9.31%-40.34%9.10%197.02%112.07%136.70%-82.73%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.06%-5.19%-7.49%22.33%-0.84%-0.96%-2.06%0.98%-1.31%-0.95%2.44%1.64%12.15%22.72%10.82%288.50%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-13.26%-10.54%-3.11%29.38%1.90%-29.89%68.06%-7%-20.04%3.16%-20.42%5.50%65.30%39.63%23.23%24.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |