CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ (pse)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
0
13.7K
1.1K
8.1x
0.7x
6% # 8%
0.6
115 Bi
13 Mi
1,790
10.4 - 9.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.30 900 9.50 500
9.20 100 9.60 900
0.00 0 9.70 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.00 (0.90) 47.7%
DCM 34.85 (-0.55) 24.1%
DPM 21.40 (-0.30) 17.5%
BFC 56.10 (-1.20) 3.4%
DHB 11.70 (-0.10) 3.3%
LAS 11.70 (-0.10) 2.9%
VAF 17.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV733,0281,413,624785,6963,187,7503,176,3313,788,5923,127,7761,861,3901,941,7332,414,6972,123,3642,188,710
Tổng lợi nhuận trước thuế6,07311,6345,54023,89915,45126,82770,26914,34613,75416,24916,67729,315
Lợi nhuận sau thuế 4,7309,2444,41118,93612,07321,31455,96511,26010,89012,89812,89523,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,54810,3473,30914,20212,07321,31446,87711,26010,89012,89812,89523,353
Tổng tài sản299,429485,276439,199321,243299,429243,861281,151314,264324,366250,709246,039350,909208,794224,513
Tổng nợ124,129312,605256,966146,406124,12972,550114,918138,940134,84295,78589,809193,16847,72965,014
Vốn chủ sở hữu175,299172,672182,232174,837175,299171,312166,233175,325189,523154,924156,230157,741161,065159,499


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc