CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ (pse)

10.90
-0.30
(-2.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.20
11.20
10.90
22,000
13.7K
1.1K
10.2x
0.8x
6% # 8%
0.9
145 Bi
13 Mi
4,453
11.4 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 600 11.30 1,900
10.90 2,900 11.40 1,100
10.60 200 11.50 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 47.7%
DCM 47.90 (-2.30) 24.1%
DPM 33.20 (-0.80) 17.5%
BFC 67.10 (-3.90) 3.4%
DHB 11.60 (1.50) 3.3%
LAS 20.20 (-0.10) 2.9%
VAF 20.00 (-1.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.20 0 200 200
09:16 11.20 0 500 700
10:13 11.20 0 500 1,200
10:42 11.20 0 3,500 4,700
10:46 11.20 0 2,000 6,700
10:48 11.20 0 5,000 11,700
11:10 11.20 0 5,000 16,700
13:10 11.20 0 3,000 19,700
13:38 11.20 0 100 19,800
14:16 10.90 -0.30 2,200 22,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 2,443 (2.19) 0% 16.82 (0.02) 0%
2018 2,364 (2.41) 0% 7.99 (0.01) 0%
2019 2,600 (1.94) 0% 8.66 (0.01) 0%
2020 2,444.47 (1.86) 0% 8.12 (0.01) 0%
2021 2,019.94 (3.13) 0% 0.01 (0.06) 933%
2022 4,351 (3.79) 0% 24.04 (0.02) 0%
2023 4,363 (1.59) 0% 24.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV733,0281,413,624785,6963,187,7503,176,3313,788,5923,127,7761,861,3901,941,7332,414,6972,123,3642,188,710
Tổng lợi nhuận trước thuế6,07311,6345,54023,89915,45126,82770,26914,34613,75416,24916,67729,315
Lợi nhuận sau thuế 4,7309,2444,41118,93612,07321,31455,96511,26010,89012,89812,89523,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,54810,3473,30914,20212,07321,31446,87711,26010,89012,89812,89523,353
Tổng tài sản299,429485,276439,199321,243299,429243,861281,151314,264324,366250,709246,039350,909208,794224,513
Tổng nợ124,129312,605256,966146,406124,12972,550114,918138,940134,84295,78589,809193,16847,72965,014
Vốn chủ sở hữu175,299172,672182,232174,837175,299171,312166,233175,325189,523154,924156,230157,741161,065159,499


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |