CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ (psw)

8.40
-0.10
(-1.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,317,3402,718,4783,274,8753,516,7042,681,4841,804,0141,805,4672,304,8092,058,8582,259,0362,619,0242,569,7982,894,2963,210,7182,660,857
2. Các khoản giảm trừ doanh thu31,72910,01717,40917,50716,29328,23916,38817,33521,39121,04118,95421,6004,27032,14513,581
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,285,6112,708,4613,257,4663,499,1972,665,1921,775,7751,789,0792,287,4742,037,4682,237,9952,600,0692,548,1982,890,0253,178,5732,647,276
4. Giá vốn hàng bán3,201,8182,649,2093,215,6493,442,3412,552,6921,727,8611,742,3492,232,1671,978,3722,153,8102,519,5102,470,4982,811,8183,087,2222,583,481
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,79359,25241,81756,856112,49947,91446,73055,30759,09684,18580,56077,70078,20791,35163,795
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,7681,2998281,1743,6931,8053,4464,7245,0147,3043,9125,8577,16417,86218,837
7. Chi phí tài chính1,9235891,5131,1749219943727
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9235891,2791,0942199411,1273727
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng39,59230,54326,23830,29231,51027,10129,40029,50032,83332,39424,50820,82921,28819,09910,168
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,93817,28015,30417,09919,44916,92217,59921,24022,48923,94522,39721,81423,45024,04617,057
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,10812,139-4109,46665,2245,4773,0829,2918,75135,14937,56640,91440,60666,06855,408
12. Thu nhập khác3,991113,2864,7076,9425,0084,4214,4663,712123,59431824614
13. Chi phí khác1074170182649
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,980-633,1164,7076,7605,0024,4214,4663,712123,54531824614
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,08812,0752,70614,17371,98410,4797,50313,75712,46335,16241,11140,91740,62466,31455,422
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,1612,6216452,97614,6312,1111,5132,7672,5107,0459,0689,03010,23012,99013,994
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,1612,6216452,97614,6312,1111,5132,7672,5107,0459,0689,03010,23012,99013,994
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,11732,04231,88730,39453,32441,428
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,11732,04231,88730,39453,32441,428

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn305,705233,458265,782264,824335,300217,089217,985257,043317,300216,682293,609219,666199,367233,547252,444
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,58395,40063,87684,904130,653124,67738,9234,169106,784187,279168,03666,791114,936109,490127,925
1. Tiền7,58315,40013,8763,9043,9533,2773,8234,16913,28410,2797,0361,7914,9369,4907,925
2. Các khoản tương đương tiền80,00050,00081,000126,700121,40035,10093,500177,000161,00065,000110,000100,000120,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn71,00020,00020,00050,00020,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn71,00020,00020,00050,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,010115,024124,12328,872109,02850,86877,55384,59263,72122,40049,41375,73510,17874,04671,399
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng121,242114,560111,43022,78512,44250,71372,68479,38960,64517,14626,45775,4566,6213,31148,632
2. Trả trước cho người bán64526312,6835,42996,2751054,5013,8832,7484,53222,627283,13659,89014,839
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,1232009658311513671,32032872232825142110,8457,928
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho104,03522,89075,473148,63175,49241,42681,494118,091124,8966,98775,99176,60273,21848,56749,864
1. Hàng tồn kho104,03523,53681,430154,66975,49241,42683,070119,058124,8966,98777,95776,60276,64552,25352,993
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-646-5,957-6,038-1,576-967-1,965-3,427-3,686-3,129
V. Tài sản ngắn hạn khác771442,3102,417129117151901,900161695381,0361,4443,256
1. Chi phí trả trước ngắn hạn77144718181129117151901,54516169
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,5922,2375235531,4013,055
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước355
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1548243201
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,78817,73418,97320,88021,61022,13623,57723,97027,50442,81845,31849,06934,98038,80920,908
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định19,26817,39218,47020,11720,52821,25622,06921,98326,93531,79734,79038,20523,56426,85312,911
1. Tài sản cố định hữu hình4,2532,3213,3374,8275,3305,9416,9646,76310,88815,68418,87422,28917,43720,7013,197
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình15,01515,07115,13315,28915,19815,31515,10515,21916,04616,11315,91615,9166,1286,1529,714
III. Bất động sản đầu tư10,11710,27810,43910,60010,761
- Nguyên giá11,48011,48011,48011,48011,480
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,364-1,203-1,042-880-719
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3886,120
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,388
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5203425037631,0818801,5085995699052504268161,1961,877
1. Chi phí trả trước dài hạn5203425037631,0818801,5085995699052504238131,1261,858
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác337018
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN325,494251,192284,755285,704356,910239,225241,561281,013344,804259,500338,927268,735234,347272,357273,352
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả118,43550,16882,79570,093121,35743,20343,73377,763133,30445,751123,91854,44121,63159,62879,324
I. Nợ ngắn hạn118,43550,16882,79570,093121,35743,20343,73377,763133,30445,751123,91854,44121,63159,62879,118
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn11,00015,89520,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn74,2274,82256,61254,77475,82627,45814,93057,20441,82129,19661,67133,7077,4103,42361,425
4. Người mua trả tiền trước11,77814,68618,0512,81422,3855,46418,2788,26979,6465,87139,5618975749,9642,011
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,5691,5311926884,7171,2417521,4012438003,2692,3653,0222,660244
6. Phải trả người lao động10,7126,4464,0655,6406,5805,0945,5836,3975,5964,9114,2853,4853,8492,8421,872
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,5438169173809377831,1574251,1062471342667179,7629,456
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác742,838627906676221942541,6687211,64411,0873,6376,3761,151
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,5333,1352,8975,00710,2462,5412,8393,8133,2254,6543,3542,6322,4224,6012,958
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn206
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm206
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu207,058201,024201,960215,611235,553196,022197,828203,250211,500213,749215,009214,294212,716212,728194,028
I. Vốn chủ sở hữu207,058201,024201,960215,611235,553196,022197,828203,250211,500213,749215,009214,294212,716212,728194,028
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu170,000170,000170,000170,000170,000170,000170,000170,000170,000170,000170,000170,000170,000170,000170,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển18,92918,92918,92918,92918,92918,92918,92918,92918,92918,92918,9299,4759,4759,4754,143
9. Quỹ dự phòng tài chính7,8526,2574,7382,071
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5,876
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối12,25312,09513,03126,68246,6247,0938,89914,32122,57124,82026,08026,96726,98428,51617,814
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN325,494251,192284,755285,704356,910239,225241,561281,013344,804259,500338,927268,735234,347272,357273,352
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |