CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh (ptd)

7.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh359,24773,08765,54819,67888,93543,05134,14683,973111,287130,178105,816115,722138,54464,185109,84753,574119,2176,46491,72110,768
2. Các khoản giảm trừ doanh thu40
3. Doanh thu thuần (1)-(2)359,24773,08765,54819,67888,93543,05134,14683,973111,247130,178105,816115,722138,54464,185109,84753,574119,2176,46491,72110,768
4. Giá vốn hàng bán337,27263,96849,46917,93892,96744,51822,61573,542101,014131,44088,65396,200133,70758,90099,36647,16386,0633,92790,68711,511
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,9749,11916,0791,739-4,033-1,46711,53110,43010,234-1,26217,16319,5224,8375,28510,4816,41133,1542,5371,033-743
6. Doanh thu hoạt động tài chính1217682172011480668279506835883744527424-2244759
7. Chi phí tài chính3,2112,5692,3011,6661,8122,0242,4942,1753,2552,2762,7951,8171,8801,7981,3346388741,0891,2911,160
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8832,4932,0321,5912,0132,0242,4942,1752,5182,2762,5991,8171,7321,7981,3066318671,0891,2901,160
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh195-275-32-172-393
9. Chi phí bán hàng1,2021,0868344886375188081,0421,6299921,2547181426889
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,3325,1447,9545,04614,0995,17316,7945,7308,5104,9969,9715,2327,6485,0735,7875,4297,1314,2316,5045,896
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,3513975,266-5,444-20,560-9,172-8,3591,549-3,077-9,4473,61911,838-4,244-1,5483,63336625,565-2,806-6,707-7,829
12. Thu nhập khác1,5091,80321,8351,7513,54611324356
13. Chi phí khác383991,185183321053059316231116246162,0781624125
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-38-391,500-1,1851,620-301,731-301,157-162-33,535-16-245-14-2,05418-235-25
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,3133586,767-6,629-18,940-9,202-6,6281,519-1,920-9,4473,45611,835-709-1,5643,38835223,512-2,787-6,942-7,853
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,3453,2111098012,341381
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,3453,2111098012,341381
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,3133586,767-6,629-18,940-9,202-6,6281,519-574-9,44724511,835-819-1,5642,58835221,171-2,825-6,943-7,853
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,484-524-519-517
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3133586,767-6,629-18,940-9,202-6,6281,519-574-9,44724511,835-819-1,5642,58835223,654-2,301-6,424-7,337

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn640,020312,476243,327165,457156,946191,358177,305182,395193,377215,686195,286203,633223,281159,385140,072146,998139,452141,55597,943134,262
I. Tiền và các khoản tương đương tiền167,4049366,3134,73525,11533,5695,8335,91611,45320,18515,9235,49810,23016,52419,5115,42115,10813,44118,4189,246
1. Tiền165,5343364,6633,08521,81533,4697288116,34815,08010,8183935,1494,33013,49031610,0038,3368,0551,299
2. Các khoản tương đương tiền1,8706001,6501,6503,3001005,1055,1055,1055,1055,1055,1055,08112,1936,0225,1055,1055,10510,3637,947
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn386,03044,19458,86472,86270,19239,43352,82883,92083,82082,38136,88878,88785,13238,35930,12562,11869,52344,86724,98036,666
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng413,43862,46978,60075,47184,84948,70659,63975,35470,35773,52636,34563,82871,00723,41512,76724,72943,29512,7379,0466,847
2. Trả trước cho người bán4,3526,3024,49418,7006,7076,2217,52311,39311,5485,4763,0342,2412,1332,2342,83322,30112,59618,6303,3781,748
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn9,0059,0059,0059,8059,8059,8059,0059,0059,005
6. Phải thu ngắn hạn khác5401,1251,4731,6301,5758482,0071,7761,9153,3792,1133,8132,9873,7044,7195,2823,8274,4953,55219,066
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-32,300-25,702-25,702-22,940-22,940-16,342-16,342-4,604-4,604
IV. Tổng hàng tồn kho52,299218,858140,41159,63835,37180,14782,16759,13769,00663,15796,67582,29099,97682,61470,61164,97345,75764,51338,39370,042
1. Hàng tồn kho52,299218,858140,41159,63835,37180,14782,16759,13769,00663,15796,67582,29099,97682,61470,61164,97345,75764,51338,39370,042
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác34,28848,48837,73928,22226,26838,20936,47733,42329,09749,96245,80036,95827,94321,88919,82514,4869,06418,73416,15118,308
1. Chi phí trả trước ngắn hạn61681431471836532465115192150186256288110162128
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ34,22648,41937,72528,19026,22138,20936,45933,38629,04449,93945,73536,84327,75121,73919,63914,2318,77618,62415,99018,180
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn44,58045,43946,01746,37746,94247,32647,46548,32944,71145,99751,69253,52853,97654,56355,64056,69354,35857,29258,26159,873
I. Các khoản phải thu dài hạn-4,604-4,604
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-4,604-4,604
II. Tài sản cố định4995636276917568299039801,0751,1911,3091,3951,5131,5451,6441,8672,0974,0884,4564,855
1. Tài sản cố định hữu hình4995636276917568299039801,0721,1881,3031,3871,5041,5351,6131,8162,0253,9964,3454,723
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1246791131517192112132
III. Bất động sản đầu tư37,36637,86438,36138,85839,35639,85340,35040,84741,34541,84242,33942,83743,33443,83144,32944,82645,32345,82146,31846,815
- Nguyên giá54,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,27554,275
- Giá trị hao mòn lũy kế-16,908-16,411-15,914-15,417-14,919-14,422-13,925-13,427-12,930-12,433-11,935-11,438-10,941-10,443-9,946-9,449-8,952-8,454-7,957-7,460
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,4066,6316,6316,4366,4346,1856,1596,4346,4606,6316,6057,3446,6626,5516,5256,7236,6737,1817,1817,573
1. Đầu tư vào công ty con6,261
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh6,4066,6316,6316,4366,4346,1856,1596,4346,4606,6316,6057,3446,6626,5516,52516,20016,20016,2007,18116,200
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,738-9,527-9,019-8,627
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31038239939239645953674369361,4391,9532,4672,6363,1433,277265203307629
1. Chi phí trả trước dài hạn31038239939239645953674369361,4391,9532,4672,6363,1433,277265203307629
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN684,600357,915289,345211,834203,887238,684224,770230,724238,088261,683246,978257,160277,257213,948195,712203,691193,810198,846156,204194,135
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả512,736336,197268,603197,863182,264198,119175,619174,098183,957207,064182,852188,877221,212157,085137,311143,633134,054155,652110,161141,084
I. Nợ ngắn hạn439,000321,620247,091179,122165,842178,293156,955170,758182,267203,679180,656180,608212,082151,546135,572141,550133,465149,367104,708140,630
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn139,372139,364129,66685,09692,45993,30592,728106,19196,379104,04694,87694,66776,07794,80685,88359,38315,38559,13862,39376,382
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn122,484112,62081,23864,45255,30870,95055,78750,99751,85175,91961,88473,94464,37242,03432,46126,90827,25711,91827,13627,483
4. Người mua trả tiền trước61,60129,90822,0834,6086,9661,2861,5399946451,7681,4581,0314,5804,5804,5807,83069,3146,01426,768
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7979581,2136965659612,2243,1613,1706419858778731462,52855200687
6. Phải trả người lao động5,3621,8004,271443,8002,7601,6931,5623,588315
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1681391351121352,4362,6192,47124,459682012
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,5122,4004,70019,21510,0698,83274035,19044,70070,042215
11. Phải trả ngắn hạn khác165,4781,6091,5371,7312,0452,4162,4212,1203,4183,1543,2562,4742,9943,3435,9312,1803,1575,5325,7585,790
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,5464,5464,5464,5464,5464,5464,5564,2504,2504,2504,2504,2134,2134,2134,2133,6543,6583,1953,1953,205
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn73,73714,57721,51218,74116,42319,82718,6643,3401,6903,3852,1968,2699,1295,5391,7392,0835896,2865,454455
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác637577577366366365258293293289330427427389389383339386454455
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn73,10014,00020,93418,37416,05619,46118,4063,0461,3963,0961,8667,8428,7025,1501,3501,7002505,9005,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu171,86421,71820,74113,97221,62340,56549,15156,62754,13154,61964,12668,28356,04556,86458,40160,05759,75543,19446,04353,050
I. Vốn chủ sở hữu171,86421,71820,74113,97221,62340,56549,15156,62754,13154,61964,12668,28356,04556,86458,40160,05759,75543,19446,04353,050
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu199,99949,99949,99949,99949,99949,99932,00032,00032,00032,00032,00032,00032,00032,00032,00032,00032,00032,00032,00032,000
2. Thặng dư vốn cổ phần11,51211,51211,51211,51211,51211,51211,51211,51211,51211,51211,51211,51211,51211,512
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái650652652650646646648646662604636646658658658336247513337
8. Quỹ đầu tư phát triển6526526526526526527,1396,8336,8336,8336,8336,7976,7976,7976,7976,2386,2385,7725,7725,772
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-29,475-29,624-30,601-37,368-29,710-10,769-2,1855,6003,0893,67013,11017,2945,0175,8367,39910,3089,300-8,522-5,2371,089
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát38393938363737363534356161353702,1861,4832,340
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN684,600357,915289,345211,834203,887238,684224,770230,724238,088261,683246,978257,160277,257213,948195,712203,691193,810198,846156,204194,135
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |