CTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu Điện (pto)

19
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,39738,21433,55337,05134,678
4. Giá vốn hàng bán22,64831,30327,75130,60427,133
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,7496,9115,8036,4467,545
6. Doanh thu hoạt động tài chính409273930
7. Chi phí tài chính2029985
-Trong đó: Chi phí lãi vay2029985
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,4205,1684,4335,0065,210
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3491,7521,3681,4702,280
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1721,5271,2101,3201,980
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)921,0989421,0951,521
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)921,0989421,0951,521

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn24,68830,95130,09929,28537,31242,06644,64739,68236,93145,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7563,3862,6987401,7121,9915,75211,57010,0775,250
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8155001302381,007
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,07924,71923,07022,56528,21132,50331,55920,94822,30636,162
IV. Tổng hàng tồn kho2,5572,6733,9995,0525,1844,5583,8202,4001,0241,188
V. Tài sản ngắn hạn khác4821743314282,2062,8853,2783,7583,5243,042
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8721,0101,1611,8071,8002,2412,9792,2192,1011,273
I. Các khoản phải thu dài hạn921018311286
II. Tài sản cố định5597489371,1269771,1941,5771,8151,798930
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2201601415697371,0471,402404303342
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN25,56031,96131,25931,09239,11244,30747,62541,90139,03246,915
A. Nợ phải trả8,37313,74113,16513,00221,20427,85732,88627,47925,41032,318
I. Nợ ngắn hạn7,19812,66112,0859,32714,39818,05420,28211,7236,65113,346
II. Nợ dài hạn1,1761,0801,0803,6756,8079,80312,60315,75618,75918,972
B. Nguồn vốn chủ sở hữu17,18718,22018,09418,09017,90816,45014,74014,42213,62214,597
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN25,56031,96131,25931,09239,11244,30747,62541,90139,03246,915
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |