CTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu Điện (pto)

19.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn32,06924,96930,95130,09929,28537,31242,06644,64739,68236,93145,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,6263,7563,3862,6987401,7121,9915,75211,57010,0775,250
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5978155001302381,007
III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,14317,07924,71923,07022,56528,21132,50331,55920,94822,30636,162
IV. Tổng hàng tồn kho2,5782,8382,6733,9995,0525,1844,5583,8202,4001,0241,188
V. Tài sản ngắn hạn khác1254821743314282,2062,8853,2783,7583,5243,042
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6978721,0101,1611,8071,8002,2412,9792,2192,1011,273
I. Các khoản phải thu dài hạn102921018311286
II. Tài sản cố định3705597489371,1269771,1941,5771,8151,798930
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2212201601415697371,0471,402404303342
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN32,76725,84131,96131,25931,09239,11244,30747,62541,90139,03246,915
A. Nợ phải trả14,1718,42913,74113,16513,00221,20427,85732,88627,47925,41032,318
I. Nợ ngắn hạn12,9957,25412,66112,0859,32714,39818,05420,28211,7236,65113,346
II. Nợ dài hạn1,1761,1761,0801,0803,6756,8079,80312,60315,75618,75918,972
B. Nguồn vốn chủ sở hữu18,59617,41218,22018,09418,09017,90816,45014,74014,42213,62214,597
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN32,76725,84131,96131,25931,09239,11244,30747,62541,90139,03246,915
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |