CTCP PVI (pvi)

71
1
(1.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn41,045,19435,983,77434,269,57028,541,35625,886,02025,673,15726,361,76125,919,08721,207,35422,198,87622,108,22621,259,45222,053,16021,373,04923,164,33722,738,18321,124,91820,004,53920,620,26520,405,563
I. Tiền và các khoản tương đương tiền987,8111,628,294547,431729,640388,793622,973613,506927,544877,1631,000,1791,640,364956,2331,423,600801,476702,5091,863,6911,015,0361,151,8311,638,6481,176,675
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,248,14213,380,66413,792,53610,629,7969,670,7248,571,35610,647,91210,282,4507,613,0978,421,8747,090,7257,511,8218,039,9388,555,99010,288,1629,317,7079,047,7308,824,4898,348,2459,429,014
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,568,79219,719,66218,862,83016,251,30415,005,72915,743,99514,317,09114,019,74112,041,55512,142,44612,700,44512,088,79911,898,20511,352,24611,561,86310,961,60110,536,5599,590,98410,159,1909,359,145
IV. Tổng hàng tồn kho1,0299059281,8512,9842,1282,5131,8461,4791,5741,7611,7212,4243,8833,2591,8801,1681,93111,4181,622
V. Tài sản ngắn hạn khác1,239,4201,254,2481,065,845928,765817,791732,705780,739687,506674,060632,802674,930700,879688,993659,453608,543593,304524,425435,305462,762439,108
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,640,8095,421,1165,004,0426,771,4415,867,0987,866,1104,874,1444,775,4185,738,4536,209,1906,282,8826,142,6364,074,6834,527,6583,341,4463,353,9953,164,9343,673,8833,445,7902,748,044
I. Các khoản phải thu dài hạn33,76532,99935,46535,79135,63732,03831,52331,51831,51730,43229,00228,17427,17825,37324,76724,46424,47824,04024,17824,139
II. Tài sản cố định394,246309,282314,781321,888327,721335,611343,447349,073354,107350,999345,817351,880359,576358,987316,292322,784330,868349,741342,342346,597
III. Bất động sản đầu tư642,149730,258738,062745,915753,702761,171769,067776,949784,831792,728800,624808,506816,3731,019,740943,3561,043,9971,051,8641,059,6901,067,6021,075,499
IV. Tài sản dở dang dài hạn481203203203203381381381381381381
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,484,4094,263,4723,817,7185,578,1674,659,0546,649,1793,631,9103,520,2794,467,9444,936,6425,007,9484,854,7162,760,7463,005,2311,944,4391,845,9151,649,3002,142,8641,905,6781,181,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác85,75984,90197,81289,47690,78188,11298,19797,598100,05398,38999,49199,360110,809118,327112,211116,454108,04297,166105,608120,128
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN44,686,00341,404,89039,273,61235,312,79731,753,11833,539,26631,235,90530,694,50526,945,80728,408,06628,391,10827,402,08926,127,84325,900,70726,505,78326,092,17824,289,85223,678,42224,066,05423,153,608
A. Nợ phải trả36,155,72732,081,84130,356,39726,806,26423,562,49825,418,05222,518,18322,257,48418,831,06120,401,04119,991,52419,284,05518,264,52518,193,85918,300,76118,028,09916,439,91816,398,08616,479,36415,812,734
I. Nợ ngắn hạn36,084,70532,011,95530,285,88726,736,14123,454,95925,301,21822,392,17622,121,01618,685,52720,249,97319,832,40919,214,14918,178,37618,124,41518,231,39017,957,17516,373,23316,330,72516,411,44315,751,282
II. Nợ dài hạn71,02269,88670,50970,123107,539116,834126,007136,468145,534151,067159,11669,90786,14969,44569,37170,92466,68467,36267,92061,452
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,530,2769,323,0488,917,2158,506,5338,190,6208,121,2148,717,7228,437,0218,114,7478,007,0258,399,5848,118,0347,863,3187,706,8478,205,0228,064,0797,849,9347,280,3357,586,6917,340,873
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN44,686,00341,404,89039,273,61235,312,79731,753,11833,539,26631,235,90530,694,50526,945,80728,408,06628,391,10827,402,08926,127,84325,900,70726,505,78326,092,17824,289,85223,678,42224,066,05423,153,608
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |