CTCP PVI (pvi)

64.80
-0.90
(-1.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn41,045,19426,187,88021,466,48122,625,45021,116,15618,220,03818,600,55716,631,48315,003,44514,126,31412,514,97313,167,91510,290,5818,389,9066,060,8824,650,4814,373,1743,563,8703,702,304755,392
I. Tiền và các khoản tương đương tiền987,811388,793877,1631,423,6001,015,0361,143,601492,709326,3971,216,418706,885758,7391,981,2052,672,0791,773,518686,565561,4851,478,791833,5611,158,71659,737
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,248,1429,959,1147,875,9378,635,7429,047,7307,420,2647,794,7098,373,2826,016,3106,290,2625,833,0684,124,3276,135,1345,275,8304,182,6843,172,6142,138,8792,260,7432,172,970582,158
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,568,79215,019,14612,037,83211,874,63410,524,8869,242,6449,944,1607,671,4797,525,5206,857,8625,723,4796,822,0181,411,5811,173,6491,111,821862,875711,856446,410355,63898,688
IV. Tổng hàng tồn kho1,0293,0091,4792,4271,1689601,0632,9613,7868,2182,4582,1112,4471,9901,02486333
V. Tài sản ngắn hạn khác1,239,420817,819674,070689,047527,336412,569367,916257,366241,411263,087197,229238,25469,340164,91978,78953,42143,31423,15714,98014,809
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,640,8095,578,9845,476,1983,498,1433,165,9454,056,4043,486,2963,016,5314,623,0942,516,2472,980,2775,162,5042,109,2932,381,2982,133,9881,802,6221,549,1981,354,491816,967439,892
I. Các khoản phải thu dài hạn33,76535,27131,51727,13824,47824,19525,49526,86023,70823,07420,055
II. Tài sản cố định394,246329,695354,107359,576330,869358,497353,129265,479275,912301,785277,385299,443213,31699,57488,80489,37586,349284,572272,444259,086
III. Bất động sản đầu tư642,149753,684784,831816,3731,051,8641,082,9301,088,2921,471,2711,499,9471,846,0531,567,501892,791
IV. Tài sản dở dang dài hạn48120338138667,4281,037,7721,745,4023,479691,4851,164,625931,888451,402230,4781,3327,1194,336
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,484,4094,370,6654,205,1042,184,2461,649,3002,464,9571,867,219191,1751,051,392302,0311,067,3303,138,748596,7231,218,7581,443,6461,309,7751,261,4801,061,443531,404172,971
VI. Tổng tài sản dài hạn khác85,75989,466100,638110,809109,053125,44084,73223,97326,73239,82448,006140,036134,628131,079150,137172,994200,0368,4756,0003,500
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN44,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,56115,495,25018,330,41812,399,87410,771,2048,194,8706,453,1025,922,3724,918,3614,519,2711,195,284
A. Nợ phải trả36,155,72723,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,1198,761,28611,442,9225,479,9604,687,9272,733,5212,845,7153,506,7032,634,0492,776,202479,314
I. Nợ ngắn hạn36,084,70523,476,49018,697,76918,195,19916,375,45415,010,01414,838,49112,551,50312,431,1329,712,4098,361,49610,860,4754,930,3774,185,6372,731,2621,656,2052,614,4961,974,330210,020131,271
II. Nợ dài hạn71,022107,539145,53469,36666,68461,19371,23561,701363,249108,710399,790582,446549,583502,2892,2591,189,510892,207659,7192,566,183348,042
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,4426,733,9636,887,4976,919,9146,083,2785,461,3493,607,3882,415,6692,284,3121,743,069715,970
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN44,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,56115,495,25018,330,41812,399,87410,771,2048,194,8706,453,1025,922,3724,918,3614,519,2711,195,284
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |