CTCP PVI (pvi)

76.50
-1.70
(-2.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,724,0557,045,6667,253,8077,315,6824,685,3314,723,7904,811,7256,134,1263,855,1423,557,5753,207,5404,040,7943,448,3162,910,5743,114,9113,910,2112,501,5522,162,1852,609,0642,971,339
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,085,9824,621,7094,936,5795,136,6172,624,2462,792,4592,982,9784,221,8642,167,2691,785,6091,650,5992,348,2341,595,6041,327,7001,535,4812,429,6601,246,607934,2171,357,3961,738,727
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,638,0732,423,9572,317,2282,179,0652,061,0851,931,3311,828,7471,912,2621,687,8731,771,9661,556,9411,692,5601,852,7121,582,8741,579,4311,480,5511,254,9461,227,9681,251,6681,232,613
4. Giá vốn hàng bán2,579,2691,945,3981,841,4971,799,2541,904,1711,787,0711,565,5211,526,3701,447,2141,495,4931,301,8051,428,1291,590,5841,291,7011,341,3771,214,5711,031,818907,970961,7681,012,181
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,804478,559475,731379,811156,913144,260263,226385,892240,659276,473255,136264,431262,129291,173238,054265,980223,128319,998289,900220,432
6. Doanh thu hoạt động tài chính365,201367,130354,127332,583341,556327,112328,932313,713333,882335,214357,494302,970266,442267,731211,360189,477263,316223,006182,789174,095
7. Chi phí tài chính190,818105,901130,102100,932148,70693,53798,07295,515137,57498,01166,38192,55382,00372,04048,34130,18246,32226,62921,94622,124
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,27714,45015,1216,09911,1539,2647,6013,7275,47312,53311,7993,0772,9735,7296,0441,1221,002629718345
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp265,235194,440184,274191,171213,225181,301157,546160,981219,473168,030172,897160,967184,995168,120166,245140,756318,88798,880120,886130,340
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-32,048545,348515,483420,291136,538196,534336,540443,110217,494345,646373,351313,880261,573318,744234,828284,519121,234417,495329,857242,063
12. Thu nhập khác54,26142,91250,77344,37439,90327,05330,04030,22627,38820,29423,37121,76124,64414,3251,3193,3671,1631992,87634
13. Chi phí khác53,47541,79948,59541,56139,17628,19627,60228,91730,63419,65021,90217,81224,01812,1372818213,375101272,462
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7861,1132,1782,813727-1,1422,4381,309-3,2456441,4703,9486252,1871,0393,285-12,2121892,749-2,428
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-31,262546,461517,661423,104137,265195,392338,978444,419214,248346,290374,821317,829262,198320,932235,866287,804109,022417,684332,606239,635
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-10,152124,453102,79182,25864,04725,74761,54679,94886,27546,53852,59747,60674,59728,71036,06564,34544,48474,21153,79652,602
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,75918,928-12,090-6,8246,6087,876-10,633-6,513-3,2273,614-3,5181,43113,71017,398-585-2,881-4,566-9006,451-3,448
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-2,392143,38190,70175,43470,65633,62250,91373,43583,04950,15249,08049,03788,30746,10935,48161,46439,91873,31060,24849,154
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-28,870403,080426,960347,67066,609161,769288,065370,984131,200296,139325,741268,792173,891274,823200,386226,34169,104344,374272,358190,481
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,61613,66914,10311,3496,7177,16011,59011,3487,63312,27115,76213,3376,6248,14611,70512,81210,25910,38510,6649,045
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-38,486389,411412,857336,32259,892154,609276,475359,636123,566283,868309,979255,455167,267266,677188,681213,52958,845333,988261,694181,437

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |