CTCP PVI (pvi)

89.40
-1
(-1.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
90.40
88
91.80
86
78,600
34.9K
3.6K
15.2x
1.6x
3% # 10%
1.4
12,790 Bi
234 Mi
105,526
69 - 44.4
23,584 Bi
8,183 Bi
288.2%
25.76%
389 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
88.30 800 89.40 800
88.20 500 89.50 2,000
88.00 2,300 90.00 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,455 10,900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 118.00 (2.70) 50.2%
BSR 21.90 (0.40) 18.4%
PLX 58.90 (-2.00) 15.8%
PVI 89.40 (-1.00) 4.7%
PVS 43.50 (2.70) 4.5%
PVD 30.50 (1.20) 3.6%
PVT 21.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 86 -4.40 5,000 5,000
09:14 91 0.60 1,800 6,800
09:17 91 0.60 1,000 7,800
09:19 91 0.60 1,000 8,800
09:22 91 0.60 300 9,100
09:27 91 0.60 200 9,300
09:30 91 0.60 100 9,400
09:38 91 0.60 1,000 10,400
09:40 91 0.60 1,000 11,400
09:41 91.40 1 200 11,600
09:45 91.80 1.40 1,600 13,200
09:54 91.80 1.40 3,000 16,200
09:55 91.80 1.40 500 16,700
10:10 89.50 -0.90 3,000 19,700
10:12 90 -0.40 300 20,000
10:30 90.50 0.10 100 20,100
10:35 90.50 0.10 1,100 21,200
10:46 90.40 0 500 21,700
10:53 90.40 0 1,300 23,000
10:55 90.60 0.20 900 23,900
10:59 90.60 0.20 200 24,100
11:10 89 -1.40 7,200 31,300
11:18 89.30 -1.10 400 31,700
11:20 89.30 -1.10 1,000 32,700
11:24 89.30 -1.10 5,000 37,700
11:27 89.30 -1.10 200 37,900
13:10 89.40 -1 5,700 43,600
13:16 89.30 -1.10 100 43,700
13:17 89.40 -1 100 43,800
13:23 89.40 -1 100 43,900
13:24 89.30 -1.10 200 44,100
13:28 89.10 -1.30 500 44,600
13:30 89 -1.40 1,100 45,700
13:32 89.40 -1 100 45,800
13:33 89.40 -1 100 45,900
13:34 89.10 -1.30 200 46,100
13:35 89.10 -1.30 2,800 48,900
13:40 89.10 -1.30 100 49,000
13:44 89.30 -1.10 200 49,200
13:47 89.10 -1.30 2,200 51,400
13:48 89.10 -1.30 100 51,500
13:51 89.10 -1.30 200 51,700
13:52 89 -1.40 100 51,800
13:54 89 -1.40 700 52,500
13:56 89.10 -1.30 100 52,600
13:58 89 -1.40 3,000 55,600
13:59 88.90 -1.50 1,300 56,900
14:10 88.90 -1.50 5,500 62,400
14:12 88.80 -1.60 100 62,500
14:13 88.70 -1.70 700 63,200
14:14 88.20 -2.20 1,400 64,600
14:15 88.10 -2.30 100 64,700
14:16 88.20 -2.20 600 65,300
14:17 88.20 -2.20 600 65,900
14:18 88.20 -2.20 2,200 68,100
14:19 88.80 -1.60 100 68,200
14:22 88.80 -1.60 200 68,400
14:23 88.90 -1.50 100 68,500
14:24 88.90 -1.50 400 68,900
14:25 88.80 -1.60 3,000 71,900
14:27 88.80 -1.60 200 72,100
14:45 89.40 -1 6,500 78,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 8,708 (8.32) 0% 578 (0.54) 0%
2018 9,069 (9.59) 0% 587 (0.59) 0%
2019 0 (10.31) 0% 601.51 (0.70) 0%
2020 10,126 (9.12) 0% 669 (0.85) 0%
2021 10,411 (10.25) 0% 729 (0.87) 0%
2022 11,652 (13.38) 0% 773 (0.87) 0%
2023 13,554 (4.04) 0% 793 (0.27) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV4,685,3314,723,7904,811,7256,134,12620,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,0638,739,824
Tổng lợi nhuận trước thuế137,265195,392338,978444,4191,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189708,456
Lợi nhuận sau thuế 66,609161,769288,065370,984879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643576,254
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,892154,609276,475359,636843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658600,520
Tổng tài sản31,753,11833,539,26631,235,90530,694,50531,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,56115,495,250
Tổng nợ23,562,49825,418,05222,518,18322,257,48423,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,1198,761,286
Vốn chủ sở hữu8,190,6208,121,2148,717,7228,437,0218,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,4426,733,963


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |