CTCP PVI (pvi)

64.80
-0.90
(-1.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65.70
65
65.90
64.80
16,100
34.9K
3.6K
15.2x
1.6x
3% # 10%
1.4
12,790 Bi
258 Mi
105,526
69 - 44.4
23,584 Bi
8,183 Bi
288.2%
25.76%
389 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
64.60 300 64.80 100
64.50 800 65.10 100
64.20 100 65.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 82.90 (-1.70) 50.2%
BSR 27.55 (0.45) 18.4%
PLX 35.20 (-0.30) 15.8%
PVI 64.80 (-0.90) 4.7%
PVS 38.40 (-0.30) 4.5%
PVD 18.55 (0.05) 3.6%
PVT 22.10 (0.35) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 65 -0.70 2,100 2,100
09:11 65 -0.70 100 2,200
09:12 65 -0.70 1,000 3,200
09:13 65 -0.70 1,500 4,700
09:25 65 -0.70 100 4,800
09:26 65 -0.70 1,100 5,900
09:28 65 -0.70 4,200 10,100
09:51 65.90 0.20 100 10,200
09:56 65 -0.70 1,500 11,700
10:23 65.10 -0.60 200 11,900
11:10 65.10 -0.60 300 12,200
11:28 65.50 -0.20 100 12,300
13:10 65.20 -0.50 100 12,400
13:24 65.30 -0.40 100 12,500
13:25 65.30 -0.40 400 12,900
13:28 65.20 -0.50 500 13,400
13:29 65.20 -0.50 100 13,500
13:44 65.30 -0.40 100 13,600
14:14 65 -0.70 800 14,400
14:20 65.10 -0.60 100 14,500
14:32 64.80 -0.90 300 14,800
14:48 64.80 -0.90 1,300 16,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 8,708 (8.32) 0% 578 (0.54) 0%
2018 9,069 (9.59) 0% 587 (0.59) 0%
2019 0 (10.31) 0% 601.51 (0.70) 0%
2020 10,126 (9.12) 0% 669 (0.85) 0%
2021 10,411 (10.25) 0% 729 (0.87) 0%
2022 11,652 (13.38) 0% 773 (0.87) 0%
2023 13,554 (4.04) 0% 793 (0.27) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,724,0557,045,6667,253,8077,315,68227,339,21020,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,063
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,262546,461517,661423,1041,455,9641,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189
Lợi nhuận sau thuế -28,870403,080426,960347,6701,148,841879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-38,486389,411412,857336,3221,100,104843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658
Tổng tài sản44,686,00341,404,89039,273,61235,312,79744,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,561
Tổng nợ36,155,72732,081,84130,356,39726,806,26436,155,72723,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,119
Vốn chủ sở hữu8,530,2769,323,0488,917,2158,506,5338,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |