CTCP PVI (pvi)

78
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
78
78
78.10
77.30
86,500
34.9K
3.6K
15.2x
1.6x
3% # 10%
1.4
12,790 Bi
234 Mi
105,526
69 - 44.4
23,584 Bi
8,183 Bi
288.2%
25.76%
389 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
77.60 100 78.00 12,400
77.50 500 78.10 10,900
77.40 300 78.20 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
84,700 500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 50.2%
BSR 28.10 (0.05) 18.4%
PLX 40.05 (0.20) 15.8%
PVI 78.00 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (-0.10) 4.5%
PVD 30.00 (-0.15) 3.6%
PVT 19.65 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 78 0 300 300
10:10 78.10 0.10 3,100 3,400
10:16 78 0 5,400 8,800
10:22 78 0 1,100 9,900
10:27 78 0 800 10,700
10:31 78 0 500 11,200
10:36 78 0 300 11,500
10:54 78.10 0.10 100 11,600
10:58 78 0 7,700 19,300
11:10 78 0 5,100 24,400
11:26 78 0 5,000 29,400
11:27 78 0 5,000 34,400
13:10 78 0 10,200 44,600
13:19 77.30 -0.70 300 44,900
13:20 78 0 5,300 50,200
13:22 78 0 1,000 51,200
13:30 78 0 10,000 61,200
13:31 78 0 8,900 70,100
13:38 78 0 500 70,600
13:41 78 0 100 70,700
13:44 78 0 15,000 85,700
13:45 78 0 200 85,900
13:58 78 0 100 86,000
14:10 78 0 100 86,100
14:15 78 0 100 86,200
14:29 77.70 -0.30 100 86,300
14:45 78 0 200 86,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 8,708 (8.32) 0% 578 (0.54) 0%
2018 9,069 (9.59) 0% 587 (0.59) 0%
2019 0 (10.31) 0% 601.51 (0.70) 0%
2020 10,126 (9.12) 0% 669 (0.85) 0%
2021 10,411 (10.25) 0% 729 (0.87) 0%
2022 11,652 (13.38) 0% 773 (0.87) 0%
2023 13,554 (4.04) 0% 793 (0.27) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,724,0557,045,6667,253,8077,315,68227,339,21020,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,063
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,262546,461517,661423,1041,455,9641,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189
Lợi nhuận sau thuế -28,870403,080426,960347,6701,148,841879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-38,486389,411412,857336,3221,100,104843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658
Tổng tài sản44,686,00341,404,89039,273,61235,312,79744,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,561
Tổng nợ36,155,72732,081,84130,356,39726,806,26436,155,72723,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,119
Vốn chủ sở hữu8,530,2769,323,0488,917,2158,506,5338,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |