CTCP PVI (pvi)

61.60
-0.30
(-0.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61.90
61.90
62
60.70
10,100
40.5K
5.6K
11.0x
1.5x
3% # 14%
1.1
14,523 Bi
258 Mi
69,568
99.1 - 57.8
36,899 Bi
9,476 Bi
389.4%
20.43%
854 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
61.00 500 61.50 100
60.90 2,400 61.60 500
60.80 2,200 61.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 79.40 (-1.10) 50.2%
BSR 29.10 (-0.30) 18.4%
PLX 35.25 (-0.40) 15.8%
PVI 61.60 (-0.30) 4.7%
PVS 32.00 (-0.10) 4.5%
PVD 18.50 (-0.25) 3.6%
PVT 23.20 (-0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 61.90 -0.10 100 100
09:16 61.80 -0.20 100 200
09:22 62 0 200 400
09:52 61.10 -0.90 1,000 1,400
09:53 61 -1 1,300 2,700
09:56 61 -1 200 2,900
09:57 61.70 -0.30 100 3,000
10:10 61.70 -0.30 100 3,100
10:20 61 -1 500 3,600
10:22 60.90 -1.10 200 3,800
10:24 60.90 -1.10 100 3,900
10:25 60.80 -1.20 100 4,000
10:26 60.70 -1.30 400 4,400
10:27 61 -1 700 5,100
10:28 60.80 -1.20 200 5,300
10:30 60.80 -1.20 100 5,400
10:31 61.50 -0.50 100 5,500
10:33 60.90 -1.10 100 5,600
10:34 60.90 -1.10 100 5,700
10:40 61.40 -0.60 100 5,800
11:30 60.90 -1.10 3,600 9,400
13:10 60.90 -1.10 500 9,900
13:35 61.60 -0.40 200 10,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,724,0557,045,6667,253,8077,315,68227,339,21020,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,063
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,262546,461517,661423,1041,455,9641,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189
Lợi nhuận sau thuế -28,870403,080426,960347,6701,148,841879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-38,486389,411412,857336,3221,100,104843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658
Tổng tài sản44,686,00341,404,89039,273,61235,312,79744,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,561
Tổng nợ36,155,72732,081,84130,356,39726,806,26436,155,72723,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,119
Vốn chủ sở hữu8,530,2769,323,0488,917,2158,506,5338,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc