CTCP PVI (pvi)

76.80
-0.20
(-0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
77
78
78
75.30
25,800
34.9K
3.6K
15.2x
1.6x
3% # 10%
1.4
12,790 Bi
234 Mi
105,526
69 - 44.4
23,584 Bi
8,183 Bi
288.2%
25.76%
389 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
75.80 600 76.80 1,200
75.70 1,600 76.90 1,500
75.60 2,100 77.00 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,466 4,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.10 (-0.60) 50.2%
BSR 25.95 (-0.15) 18.4%
PLX 39.00 (-0.35) 15.8%
PVI 76.80 (-0.20) 4.7%
PVS 38.00 (-0.50) 4.5%
PVD 31.90 (-0.60) 3.6%
PVT 22.25 (0.15) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 78 1 200 200
09:30 76.20 -0.80 800 1,000
09:44 77.60 0.60 100 1,100
09:46 77.60 0.60 200 1,300
10:10 77.50 0.50 1,100 2,400
10:21 77.50 0.50 400 2,800
10:29 77.50 0.50 3,000 5,800
10:57 77 0 800 6,600
10:58 76.60 -0.40 100 6,700
10:59 76.50 -0.50 1,300 8,000
11:10 77 0 500 8,500
13:10 77 0 100 8,600
13:13 76.90 -0.10 200 8,800
13:17 76.50 -0.50 1,800 10,600
13:25 76.60 -0.40 300 10,900
13:31 77 0 100 11,000
13:32 76 -1 4,300 15,300
13:33 76 -1 600 15,900
13:34 76 -1 800 16,700
13:35 75.30 -1.70 2,900 19,600
13:41 75.50 -1.50 400 20,000
13:44 75.60 -1.40 1,300 21,300
13:46 77 0 100 21,400
13:53 76.90 -0.10 100 21,500
14:15 75.80 -1.20 600 22,100
14:19 75.80 -1.20 100 22,200
14:20 75.80 -1.20 200 22,400
14:21 75.80 -1.20 300 22,700
14:23 75.80 -1.20 1,000 23,700
14:24 76.80 -0.20 1,000 24,700
14:45 76.80 -0.20 1,100 25,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 8,708 (8.32) 0% 578 (0.54) 0%
2018 9,069 (9.59) 0% 587 (0.59) 0%
2019 0 (10.31) 0% 601.51 (0.70) 0%
2020 10,126 (9.12) 0% 669 (0.85) 0%
2021 10,411 (10.25) 0% 729 (0.87) 0%
2022 11,652 (13.38) 0% 773 (0.87) 0%
2023 13,554 (4.04) 0% 793 (0.27) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,724,0557,045,6667,253,8077,315,68227,339,21020,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,063
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,262546,461517,661423,1041,455,9641,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189
Lợi nhuận sau thuế -28,870403,080426,960347,6701,148,841879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-38,486389,411412,857336,3221,100,104843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658
Tổng tài sản44,686,00341,404,89039,273,61235,312,79744,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,561
Tổng nợ36,155,72732,081,84130,356,39726,806,26436,155,72723,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,119
Vốn chủ sở hữu8,530,2769,323,0488,917,2158,506,5338,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |