CTCP PVI (pvi)

76.50
-1.70
(-2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
78.20
78.20
78.80
76.50
38,100
34.9K
3.6K
15.2x
1.6x
3% # 10%
1.4
12,790 Bi
234 Mi
105,526
69 - 44.4
23,584 Bi
8,183 Bi
288.2%
25.76%
389 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
76.50 4,300 76.90 400
76.30 900 77.00 2,900
76.10 3,100 77.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 9,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 50.2%
BSR 35.20 (-2.60) 18.4%
PLX 48.40 (-3.60) 15.8%
PVI 76.50 (-1.70) 4.7%
PVS 40.00 (-3.50) 4.5%
PVD 40.00 (-1.25) 3.6%
PVT 24.65 (-1.85) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 78.20 0 1,000 1,000
09:11 78.80 0.60 200 1,200
09:14 78 -0.20 2,300 3,500
09:17 77.10 -1.10 2,100 5,600
09:18 77.60 -0.60 100 5,700
09:19 77.10 -1.10 600 6,300
09:20 77.60 -0.60 200 6,500
09:22 77.10 -1.10 500 7,000
09:23 77.60 -0.60 1,000 8,000
09:24 78 -0.20 100 8,100
09:34 77.90 -0.30 200 8,300
09:38 77.20 -1 800 9,100
09:39 77.80 -0.40 200 9,300
09:41 77.80 -0.40 100 9,400
09:51 77.20 -1 400 9,800
09:52 77.80 -0.40 100 9,900
09:58 77.10 -1.10 2,400 12,300
09:59 77.80 -0.40 100 12,400
10:10 77.90 -0.30 300 12,700
10:24 77.10 -1.10 2,100 14,800
10:26 77.80 -0.40 100 14,900
10:27 77.80 -0.40 100 15,000
10:32 77.10 -1.10 500 15,500
10:34 77.80 -0.40 100 15,600
10:48 77.80 -0.40 100 15,700
10:56 77.80 -0.40 300 16,000
10:57 77.80 -0.40 500 16,500
11:14 77.80 -0.40 400 16,900
13:10 77.80 -0.40 500 17,400
13:18 77.90 -0.30 900 18,300
13:29 77.20 -1 100 18,400
13:30 77.80 -0.40 200 18,600
13:43 77.70 -0.50 800 19,400
13:45 77.50 -0.70 1,000 20,400
13:48 77.70 -0.50 100 20,500
13:52 77.20 -1 1,000 21,500
13:53 77.20 -1 900 22,400
13:56 77.20 -1 300 22,700
13:59 77.10 -1.10 200 22,900
14:10 77 -1.20 6,000 28,900
14:11 77 -1.20 100 29,000
14:20 77 -1.20 300 29,300
14:25 76.60 -1.60 2,900 32,200
14:27 76.90 -1.30 100 32,300
14:29 76.90 -1.30 500 32,800
14:45 76.50 -1.70 5,300 38,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 8,708 (8.32) 0% 578 (0.54) 0%
2018 9,069 (9.59) 0% 587 (0.59) 0%
2019 0 (10.31) 0% 601.51 (0.70) 0%
2020 10,126 (9.12) 0% 669 (0.85) 0%
2021 10,411 (10.25) 0% 729 (0.87) 0%
2022 11,652 (13.38) 0% 773 (0.87) 0%
2023 13,554 (4.04) 0% 793 (0.27) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,724,0557,045,6667,253,8077,315,68227,339,21020,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,063
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,262546,461517,661423,1041,455,9641,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189
Lợi nhuận sau thuế -28,870403,080426,960347,6701,148,841879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-38,486389,411412,857336,3221,100,104843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658
Tổng tài sản44,686,00341,404,89039,273,61235,312,79744,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,561
Tổng nợ36,155,72732,081,84130,356,39726,806,26436,155,72723,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,119
Vốn chủ sở hữu8,530,2769,323,0488,917,2158,506,5338,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |