CTCP PVI (pvi)

77.40
0.70
(0.91%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,724,0557,045,6667,253,8077,315,6824,685,33127,339,21020,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,063
Giá vốn hàng bán2,579,2691,945,3981,841,4971,799,2541,904,1718,165,4176,785,0155,670,5855,440,1093,912,9983,857,7315,161,7044,917,9214,209,6314,229,612
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV58,804478,559475,731379,811156,9131,392,906953,2421,038,7551,054,9721,053,643918,526749,767766,882579,525556,444
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-32,048545,348515,483420,291136,5381,449,0731,114,2331,243,7821,097,8331,112,9001,062,623872,598736,366678,289715,086
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,262546,461517,661423,104137,2651,455,9641,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189
Lợi nhuận sau thuế -28,870403,080426,960347,67066,6091,148,841879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-38,486389,411412,857336,32259,8921,100,104843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658
Tổng tài sản ngắn hạn41,045,19435,983,77434,269,57028,541,35625,886,02041,045,19426,187,88021,466,48122,625,45021,116,15618,220,03818,600,55716,631,48315,003,44514,126,314
Tiền mặt987,8111,628,294547,431729,640388,793987,811388,793877,1631,423,6001,015,0361,143,601492,709326,3971,216,418706,885
Đầu tư tài chính ngắn hạn14,248,14213,380,66413,792,53610,629,7969,670,72414,248,1429,959,1147,875,9378,635,7429,047,7307,420,2647,794,7098,373,2826,016,3106,290,262
Hàng tồn kho1,0299059281,8512,9841,0293,0091,4792,4271,1689601,0632,9613,7868,218
Tài sản dài hạn3,640,8095,421,1165,004,0426,771,4415,867,0983,640,8095,578,9845,476,1983,498,1433,165,9454,056,4043,486,2963,016,5314,623,0942,516,247
Tài sản cố định394,246309,282314,781321,888327,721394,246329,695354,107359,576330,869358,497353,129265,479275,912301,785
Đầu tư tài chính dài hạn2,484,4094,263,4723,817,7185,578,1674,659,0542,484,4094,370,6654,205,1042,184,2461,649,3002,464,9571,867,219191,1751,051,392302,031
Tổng tài sản44,686,00341,404,89039,273,61235,312,79731,753,11844,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,561
Tổng nợ36,155,72732,081,84130,356,39726,806,26423,562,49836,155,72723,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,119
Vốn chủ sở hữu8,530,2769,323,0488,917,2158,506,5338,190,6208,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,442

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.70K3.60K4.09K3.56K3.54K3.45K2.81K2.35K2.13K2.30K2.56K1.19K1.41K1.66K1.63K1.86K1.92K1.66K2.95K0.88KK
Giá cuối kỳ93K58.37K40.24K40.48K38.45K23.41K21.17K21.14K20.02K14.74K13.98K9.30K8.98K7.13K7.99K7.13K8.24K9.68K21.74K110.30KK
Giá / EPS (PE)19.80 (lần)16.22 (lần)9.85 (lần)11.37 (lần)10.85 (lần)6.79 (lần)7.53 (lần)8.99 (lần)9.38 (lần)6.40 (lần)5.45 (lần)7.82 (lần)6.36 (lần)4.29 (lần)4.89 (lần)3.84 (lần)4.30 (lần)5.84 (lần)7.37 (lần)125.23 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.80 (lần)0.67 (lần)0.64 (lần)0.71 (lần)0.88 (lần)0.60 (lần)0.48 (lần)0.52 (lần)0.56 (lần)0.43 (lần)0.37 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.30 (lần)0.35 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.50 (lần)1.11 (lần)4.68 (lần) (lần)
Giá sổ sách36.42K34.93K34.58K33.55K33.47K30.76K30.64K30.03K29.17K29.12K28.75K29.40K29.54K25.97K25.65K22.59K23.33K22.06K20.56K14.32K3.10K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.55 (lần)1.67 (lần)1.16 (lần)1.21 (lần)1.15 (lần)0.76 (lần)0.69 (lần)0.70 (lần)0.69 (lần)0.51 (lần)0.49 (lần)0.32 (lần)0.30 (lần)0.27 (lần)0.31 (lần)0.32 (lần)0.35 (lần)0.44 (lần)1.06 (lần)7.70 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)234 (Mi)213 (Mi)160 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)85 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.85%82.44%79.67%86.61%86.96%81.79%84.22%84.65%76.44%84.88%80.77%71.84%82.99%77.89%73.96%72.07%73.84%72.46%81.92%63.20%72.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.15%17.56%20.33%13.39%13.04%18.21%15.78%15.35%23.56%15.12%19.23%28.16%17.01%22.11%26.04%27.93%26.16%27.54%18.08%36.80%27.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn80.91%74.24%69.94%69.92%67.71%67.66%67.50%64.20%65.19%59.01%56.54%62.43%44.19%43.52%33.36%44.10%59.21%53.56%61.43%40.10%66.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu423.85%288.21%232.65%232.40%209.72%209.17%207.74%179.30%187.27%143.97%130.11%166.14%79.19%77.06%50.05%78.89%145.16%115.31%159.27%66.95%198.18%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn19.09%25.76%30.06%30.08%32.29%32.34%32.50%35.80%34.81%40.99%43.46%37.57%55.81%56.48%66.64%55.90%40.79%46.44%38.57%59.90%33.54%
6/ Thanh toán hiện hành113.75%111.55%114.81%124.35%128.95%121.39%125.35%132.51%120.69%145.45%149.67%121.25%208.72%200.45%221.91%280.79%167.27%180.51%1,762.83%575.44%398.42%
7/ Thanh toán nhanh113.74%111.54%114.80%124.34%128.94%121.38%125.35%132.48%120.66%145.36%149.64%121.23%208.67%200.40%221.87%280.79%167.25%180.51%1,762.83%575.44%398.42%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.74%1.66%4.69%7.82%6.20%7.62%3.32%2.60%9.79%7.28%9.07%18.24%54.20%42.37%25.14%33.90%56.56%42.22%551.72%45.51%38.68%
9/ Vòng quay Tổng tài sản61.18%64.14%54.42%51.21%42.20%40.95%46.70%48.81%42.38%48.51%56.40%39.89%59.18%51.96%59.78%58.14%50%40.63%36.68%98.63%40.33%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn66.61%77.81%68.30%59.13%48.53%50.07%55.45%57.66%55.44%57.16%69.83%55.53%71.31%66.71%80.82%80.68%67.71%56.07%44.77%156.07%55.55%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu320.50%249.01%181.01%170.23%130.71%126.61%143.72%136.33%121.75%118.36%129.79%106.17%106.04%92%89.69%104.01%122.57%87.48%95.10%164.66%120.27%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho793,529.38%225,490.69%383,406.69%224,149.53%335,016.94%401,846.97%485,578.94%166,089.88%111,189.41%51,467.66%159,577.45%130,090.67%48,477.16%210,769.09%350,287.31%1,000,000%706,551.62%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.02%4.14%6.53%6.23%8.10%8.85%6.39%5.74%6.01%6.68%6.87%3.81%4.50%6.95%7.10%7.91%6.70%8.59%15.09%3.74%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.46%2.65%3.55%3.19%3.42%3.62%2.98%2.80%2.55%3.24%3.88%1.52%2.67%3.61%4.24%4.60%3.35%3.49%5.53%3.68%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.90%10.30%11.82%10.61%10.59%11.20%9.18%7.83%7.32%7.91%8.92%4.05%4.78%6.40%6.37%8.22%8.21%7.52%14.35%6.15%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%12%17%15%21%21%13%11%12%13%15%10%28%9%10%10%8%11%19%4%%
Tăng trưởng doanh thu34.17%38.98%9.59%30.55%12.33%-11.56%7.55%15.29%3.02%-7.62%19.52%-0.35%31.11%14.25%30.56%26.72%48.18%20.55%40.61%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận30.49%-11.92%14.78%0.44%2.86%22.52%19.67%10.14%-7.38%-10.13%115.43%-15.65%-15.05%11.92%17.19%49.57%15.51%-31.33%467.81%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả53.31%25.16%3.17%11.08%9.10%1.08%18.21%-1.42%30.27%12.10%-23.43%108.81%16.90%71.50%-3.94%-18.85%33.13%-5.12%479.20%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.25%1.03%3.06%0.24%8.81%0.39%2.02%2.97%0.16%1.30%-2.23%-0.47%13.75%11.39%51.39%49.33%5.75%31.05%143.46%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản40.67%17.91%3.14%7.58%9%0.86%12.41%0.11%17.93%7.40%-15.47%47.83%15.12%31.44%26.99%8.96%20.41%8.83%278.09%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |