CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí (pvm)

19
0.20
(1.06%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn957,453961,474812,153494,810504,553411,886363,428385,981465,049462,428652,846545,302661,598694,724874,598747,060
I. Tiền và các khoản tương đương tiền200,96021,07523,64649,56065,37765,34126,36629,05640,146124,656102,55444,02029,20227,238107,942159,394
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn106,802112,09679,57679,620131,250198,000153,000108,54783,547
III. Các khoản phải thu ngắn hạn580,826744,278535,368281,643240,39275,05292,334162,598291,519279,216341,509447,109540,236553,559629,820392,446
IV. Tổng hàng tồn kho64,59878,084158,52778,33562,91366,95184,27279,21348,39757,087189,11146,11680,954103,226125,491145,299
V. Tài sản ngắn hạn khác4,2675,94115,0375,6524,6216,5427,4566,5671,4401,46919,6738,05711,20710,70111,34549,920
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn285,320194,390293,742287,561310,202294,946288,216281,913273,747275,549161,123183,881263,317322,259356,604408,729
I. Các khoản phải thu dài hạn1,60037,60057,6841,60012,3372,7642,7642,7641,4961,4961,4951,4213,9543,877
II. Tài sản cố định144,84070,14864,35052,60454,41955,36953,05048,42834,72636,16026,96627,17686,76194,260107,40011,579
III. Bất động sản đầu tư341532724,21414,65319,13823,623867986
IV. Tài sản dở dang dài hạn52,71822,28216,7226,61914,763150241,3672,441
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn78,83553,835142,350184,856184,856184,880181,924185,636186,404186,81072,46773,06575,088125,566162,472337,866
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,32710,52512,63741,88243,82749,71846,32338,85641,34240,48643,59254,53358,30650,22851,61451,843
VII. Lợi thế thương mại2,0654,1306,1968,26110,32612,39014,45524,02427,16130,298137
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,242,7731,155,8641,105,895782,370814,755706,833651,643667,894738,796737,977813,969729,184924,9151,016,9831,231,2021,155,788
A. Nợ phải trả537,457467,097436,905272,853315,045215,118176,491217,049279,512285,692370,438298,931479,135525,758706,386697,397
I. Nợ ngắn hạn519,872430,332381,865259,721299,617206,714167,685207,449278,207285,250360,854283,828460,459501,843685,762697,038
II. Nợ dài hạn17,58536,76555,04113,13215,4278,4048,8079,6001,3044429,58415,10318,67623,91520,624359
B. Nguồn vốn chủ sở hữu705,316688,767668,990509,517499,710491,715475,152450,845459,285452,285443,531430,253445,781491,225524,815458,391
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,242,7731,155,8641,105,895782,370814,755706,833651,643667,894738,796737,977813,969729,184924,9151,016,9831,231,2021,155,788
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |