Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí (pvt)

24.65
-1.85
(-6.98%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,517,9376,648,0016,297,4716,286,2664,849,7284,662,0713,840,7154,249,1703,895,1243,723,0633,628,0923,257,8973,445,3523,227,6432,920,2442,475,7251,558,8322,501,666326,566321,023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,894,5261,152,031979,2261,793,7501,283,3871,472,9021,207,9211,278,2931,959,4531,338,5492,236,8551,719,3561,995,0741,088,992819,8631,098,4941,017,5231,997,076256,228284,908
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,004,1273,357,2783,486,4692,706,6311,789,5081,853,0691,478,8411,572,306961,0281,559,919402,259677,679577,348142,335471,947189,15063,704112,296
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,828,8071,311,6401,194,4361,376,8711,476,8571,103,387864,7501,087,972816,269703,352849,952645,993665,1651,880,8611,479,3361,004,461358,534201,04844,99721,940
IV. Tổng hàng tồn kho345,436331,073232,665179,275141,925112,296127,002151,23495,34086,072102,836103,035111,05683,26493,665112,66685,48223,73313,38511,004
V. Tài sản ngắn hạn khác445,041495,980404,675229,740158,050120,417162,200159,36563,03335,17236,190111,83596,70832,19255,43270,95333,588167,51311,9563,171
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,795,11013,210,15211,192,4827,965,3867,643,4926,427,5147,156,5845,953,0615,308,4185,347,2896,028,0726,091,9826,102,2754,704,3445,108,6525,285,2084,828,7823,373,3851,434,6091,087,083
I. Các khoản phải thu dài hạn398,605177,413161,541135,188109,81119,75214,0498,9948,7757,63613,340
II. Tài sản cố định13,497,58112,062,01810,088,0937,260,2956,975,6275,860,0546,781,1725,627,3184,966,5235,062,3685,523,0124,047,3644,480,5453,502,8804,162,6244,503,3983,706,1082,535,0031,192,0571,064,397
III. Bất động sản đầu tư8,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,501
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,3637,1104,73822,0131,532155,6312027531,064265491,543,1351,108,131647,392577,629515,118914,871793,259233,115640
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn192,355212,734200,846198,584194,133204,766198,573190,923239,624234,886370,122378,303356,755345,395153,04857,15448,51712,5598,067
VI. Tổng tài sản dài hạn khác695,206750,876737,264349,306362,389187,310162,587125,07492,43142,135113,037113,959146,913198,035203,999197,478150,77424,0621,37022,046
VII. Lợi thế thương mại7101,4202,1302,8403,549
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22,313,04719,858,15317,489,95314,251,65312,493,22011,089,58410,997,29910,202,2329,203,5429,070,3529,656,1649,349,8799,547,6277,931,9868,028,8967,760,9336,387,6135,875,0511,761,1751,408,107
A. Nợ phải trả10,822,1729,468,6798,459,5596,237,5945,530,0224,810,6945,306,3335,062,6744,541,8404,736,8905,330,7255,377,4575,925,1504,619,1535,032,5254,651,7664,253,1704,289,3151,000,919897,514
I. Nợ ngắn hạn4,070,5523,714,2973,392,2143,055,3012,449,9192,419,2962,522,6882,404,7761,972,8901,874,4462,177,9801,521,8491,819,9911,596,3041,510,2161,474,9371,556,8492,403,416452,776120,536
II. Nợ dài hạn6,751,6205,754,3825,067,3453,182,2933,080,1032,391,3982,783,6452,657,8982,568,9502,862,4443,152,7453,855,6084,105,1583,022,8493,522,3103,176,8292,696,3211,885,899548,143776,978
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,490,87510,389,4759,030,3958,014,0596,963,1986,278,8905,690,9665,139,5584,661,7024,333,4624,325,4393,972,4223,622,4783,312,8342,996,3713,109,1672,134,4431,585,735760,256510,593
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22,313,04719,858,15317,489,95314,251,65312,493,22011,089,58410,997,29910,202,2329,203,5429,070,3529,656,1649,349,8799,547,6277,931,9868,028,8967,760,9336,387,6135,875,0511,761,1751,408,107
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |