Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí (pvt)

22
0.45
(2.09%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,480,2784,419,4474,312,6262,789,5463,347,9092,934,1462,988,0832,536,1112,752,7902,550,6252,115,0622,043,0252,438,7172,330,4092,256,7382,021,6702,080,3911,679,6941,894,0021,716,780
4. Giá vốn hàng bán3,810,1613,835,3433,716,5622,296,4342,771,6312,302,3532,277,5372,010,1592,251,5452,034,8481,624,8481,716,5462,000,3361,915,6751,816,8981,730,2141,751,7551,397,3761,512,5251,459,109
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)670,117584,104596,064493,112576,279631,793710,550525,948501,244515,777490,214326,479438,381414,734439,840291,456328,636282,318381,477257,671
6. Doanh thu hoạt động tài chính78,91990,01584,33067,208100,99672,55573,85961,63594,50591,42699,18689,90288,34653,18942,30437,43564,19633,80645,08839,191
7. Chi phí tài chính162,446141,606140,353134,227173,150103,089161,252138,669137,780161,58487,60481,47482,218102,14073,31649,96046,32547,02819,12445,711
-Trong đó: Chi phí lãi vay115,139106,796104,749108,588112,07596,78098,678107,622107,33588,29977,82369,94475,89269,49249,12443,34043,23542,70626,28430,330
9. Chi phí bán hàng3,6974,0453,0733,0455,9664,2073,5802,8343,2254,1612,8163,1845,1452,8982,4352,3972,2202,4562,3953,422
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp178,298140,703118,71292,919198,170114,06699,33177,235163,41190,102100,92556,960147,85799,744108,61551,88990,78373,71487,23352,988
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)410,217393,148423,642335,223303,019485,259529,272371,509299,243356,660404,431281,592299,800269,614310,877224,645264,420194,080330,294194,741
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)438,774436,198436,395343,961364,683654,858466,105385,541357,315398,990488,654300,666361,825481,145314,765239,287282,271197,964334,074234,163
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)344,929348,964360,101276,950271,305522,100372,627306,173267,734321,038390,274240,158276,402385,985258,014194,151234,440153,033283,137173,793
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)266,243263,379294,782215,060210,405364,974288,277230,924230,165249,189309,143181,870206,776270,796207,100152,524196,81094,300241,418136,411

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,517,9378,144,9118,501,1106,873,7716,725,0177,256,6546,874,2276,529,3566,278,9016,531,6816,511,7836,247,5766,202,5135,976,7145,521,7044,857,0474,798,2545,075,7084,707,4954,668,708
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,894,5261,738,2651,219,7311,470,9631,152,2661,428,0271,185,6761,336,740969,2131,094,0001,174,5731,257,2651,921,7571,803,9011,782,5141,469,9041,349,4181,574,7711,461,3781,619,841
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,004,1273,554,3443,620,8553,140,2173,357,2783,729,1573,704,8123,334,6543,496,4693,474,6243,475,3003,171,0512,583,6311,890,9801,769,1001,728,1001,725,8481,730,3171,614,6391,475,678
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,828,8072,125,3192,882,0511,423,4381,388,2761,386,2641,294,9051,202,1051,183,2641,410,1281,410,3611,420,1161,290,6861,929,2811,606,9881,325,6301,420,5031,469,0291,317,2171,291,039
IV. Tổng hàng tồn kho345,436304,031345,978309,243331,073268,653271,553244,311224,870207,942182,647165,067179,318165,109176,978149,537141,925149,294141,597142,305
V. Tài sản ngắn hạn khác445,041422,952432,494529,911496,124444,554417,280411,546405,085344,987268,903234,077227,119187,443186,124183,876160,560152,297172,664139,845
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,795,11012,715,09612,692,07512,677,54513,163,67811,572,16010,719,04411,072,62811,187,30910,433,5228,640,5717,928,3898,044,4568,273,4188,178,2787,963,9147,638,7027,909,1287,601,7436,710,791
I. Các khoản phải thu dài hạn398,605422,659420,437179,099176,649158,010159,311155,479161,669160,334126,218215,98695,742106,507104,898239,926109,801181,36530,18953,422
II. Tài sản cố định13,497,58111,390,01411,321,86911,520,22812,064,6739,760,5969,582,4409,680,55410,085,0518,928,6277,688,2546,968,4097,259,8857,662,6247,569,1606,991,2916,975,6277,120,1716,092,8005,804,660
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,36311,1542,02670,0937,110766,3389,002335,3544,738470,4215,48662,170138,19332,81612,660197,8801,53258,7621,048,877480,242
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn192,355186,733181,350233,164212,734189,703207,032203,510200,846192,938187,632205,204198,584190,291183,818201,375194,133211,049182,064211,049
VI. Tổng tài sản dài hạn khác695,206704,536766,394674,961702,512697,513761,259697,732735,005681,202632,981476,619352,053281,180307,742333,443357,610337,780247,813161,418
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22,313,04720,860,00721,193,18519,551,31619,888,69518,828,81417,593,27017,601,98417,466,20916,965,20315,152,35414,175,96514,246,96814,250,13213,699,98212,820,96212,436,95612,984,83612,309,23711,379,499
A. Nợ phải trả10,822,1729,735,39110,257,8188,884,5549,496,8438,704,4198,080,5368,250,7928,439,8338,290,0106,734,6965,925,9146,228,5216,615,3426,382,3315,658,3865,482,5756,345,8055,897,8084,925,852
I. Nợ ngắn hạn4,070,5524,216,8554,532,9323,449,7783,688,5143,622,2673,437,4503,225,6663,201,4222,840,2403,027,2282,681,8702,969,8142,967,0672,906,2842,426,7522,483,4942,998,5642,686,8192,298,337
II. Nợ dài hạn6,751,6205,518,5365,724,8855,434,7765,808,3295,082,1524,643,0865,025,1265,238,4105,449,7703,707,4673,244,0433,258,7073,648,2753,476,0463,231,6342,999,0803,347,2413,210,9892,627,514
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,490,87511,124,61710,935,36810,666,76210,391,85210,124,3969,512,7359,351,1929,026,3778,675,1938,417,6598,250,0518,018,4477,634,7907,317,6527,162,5756,954,3826,639,0316,411,4296,453,647
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22,313,04720,860,00721,193,18519,551,31619,888,69518,828,81417,593,27017,601,98417,466,20916,965,20315,152,35414,175,96514,246,96814,250,13213,699,98212,820,96212,436,95612,984,83612,309,23711,379,499
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |