CTCP Vinaconex 39 (pvv)

2.10
0.20
(10.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,6384,4295,9582,3585,6643,7232,3502,41210,7902,0422,2892,1145,7088,5005,2483,1541,3791,89015,2441,845
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,6384,4295,9582,3585,6643,7232,3502,41210,7902,0422,2892,1145,7088,5005,2483,1541,3791,89015,2441,845
4. Giá vốn hàng bán6,8383,7495,6501,4727,1242,9261,4721,47210,6001,4721,4721,4724,5517,5342,0103,2471,6782,03311,9062,222
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,200680308886-1,4607978789401895708186421,1589663,239-93-299-1433,338-377
6. Doanh thu hoạt động tài chính79213594315778194-182671351061559
7. Chi phí tài chính211,426-2,4677,4116,1219,0656,3206,2306,2307,9444,8446,2366,23512,0916,6126,5676,2736,7346,4377,2306,163
-Trong đó: Chi phí lãi vay211,2053,1457,0506,1627,9576,2886,2316,2317,9814,6136,2886,21811,7276,3536,4616,0427,1887,1837,2856,109
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1037
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,5081,5851,5369641,7041,1771,6829141,8341,3231,5131,7811,9011,7691,5411,0861,0911,8218941,016
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-214,0561,555-8,626-6,199-12,228-6,106-7,034-6,173-9,626-5,597-6,927-7,297-12,826-7,221-4,888-7,186-7,989-8,296-4,631-7,547
12. Thu nhập khác203,579219,43524246
13. Chi phí khác3,01615,01565,3091,2348089805381,0301731701,6246863767141646193562,214378
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)200,563204,420-65,309-1,234-80-89-80-538-1,006-173-170-1,624-686-374-714-164-619-356-2,168-378
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-13,493205,975-73,935-7,432-12,309-6,195-7,114-6,711-10,632-5,770-7,097-8,921-13,513-7,595-5,602-7,350-8,608-8,652-6,800-7,925
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-2209
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8365,5941,12471,28867777772720127771607
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8345,5941,12471,28867777772720127773697
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,327200,381-75,059-7,439-13,597-6,201-7,121-6,718-10,639-5,777-7,104-8,928-13,539-7,615-5,614-7,357-8,615-8,658-7,169-7,932
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,219-1,639-376-1-376-1-378-11-3-6-193-190-190-9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-13,108200,381-73,420-7,439-13,221-6,201-7,121-6,717-10,263-5,777-7,104-8,927-13,161-7,603-5,612-7,351-8,422-8,468-6,978-7,922

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn576,571578,339568,760578,629580,337585,984587,529587,234588,470598,668598,743599,744603,986612,964614,468626,335630,631646,109617,715623,387
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,4924437188365534485633981575184383372,6294984,78914,64415,2284684,518319
1. Tiền4,4924437188365534485633981575184383371,6294983,7891,1441,228468650319
2. Các khoản tương đương tiền1,0001,00013,50014,0003,868
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn99,37698,06098,83698,55397,81197,85597,88797,88697,88397,73098,07297,98397,46498,31895,02995,31597,368117,91396,84995,945
1. Chứng khoán kinh doanh7,8827,1877,1877,1877,1877,1877,1877,1877,1867,0707,2887,2566,7534,7081,1631,1631,1631,1631,1631,163
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,133-954-979-962-1,004-959-927-929-931-967-843-901-916-1,018-762-476-423-878-941-846
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn92,62791,82792,62792,32791,62791,62791,62791,62791,62791,62791,62791,62791,62794,62794,62794,62796,627117,62796,62795,627
III. Các khoản phải thu ngắn hạn330,885333,802321,893321,223323,991326,002325,984326,169327,249328,055328,824330,276331,240338,747334,149337,804338,539352,792341,481340,245
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng156,596155,089141,196139,816143,395145,515145,290145,617145,890146,428147,427148,829149,856158,120153,179153,013155,291157,614158,220148,166
2. Trả trước cho người bán130,562130,495130,495130,495130,495130,388130,521130,374130,355130,731130,503130,422130,432130,787130,951131,715130,560130,902132,073131,032
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác52,60857,09859,08359,79358,98158,98159,05359,06059,88459,77659,77559,90659,83358,72158,89961,95761,56973,15660,06969,928
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881-8,881
IV. Tổng hàng tồn kho141,144145,066147,309158,013157,978161,674163,091162,775163,178172,294171,364171,049172,532174,854179,264177,985179,145174,937174,866186,816
1. Hàng tồn kho141,144145,066147,309158,013157,978161,674163,091162,775163,178172,294171,364171,049172,532174,854179,264177,985179,145174,937174,866186,816
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác67496844444647144991225471,23858835162
1. Chi phí trả trước ngắn hạn22372351
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ672968444444469429712017589055859
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2222347303
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73,005167,204270,739272,353273,997275,661280,318282,000283,690285,499287,188288,860290,494292,353294,308296,265298,059287,896328,230330,846
I. Các khoản phải thu dài hạn91,788193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715181,015218,715218,715
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác91,788193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715193,715181,015218,715218,715
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,3041,7621,8421,9222,0022,0822,1622,2422,3222,4022,4822,5682,8153,1443,5193,8954,3774,9965,7066,518
1. Tài sản cố định hữu hình2,3041,7621,8421,9222,0022,0822,1622,2422,3222,4022,4822,5682,8153,1443,5193,8954,3774,9965,7066,518
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư28,20128,68229,16229,64330,12330,60431,08431,56532,04532,52633,00633,48733,96734,42734,90735,38735,86736,55437,24037,927
- Nguyên giá46,80346,80346,80347,88847,88847,88847,88847,88847,88847,88847,88847,88847,88847,85847,85847,85847,85847,85847,85847,858
- Giá trị hao mòn lũy kế-18,601-18,121-17,640-18,245-17,765-17,284-16,804-16,323-15,843-15,362-14,882-14,401-13,921-13,432-12,952-12,471-11,991-11,305-10,618-9,931
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,02813,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,45613,456
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,4281,428
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,02812,028
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3030303030303,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3030303030303,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,44131,48532,53333,58734,67035,77436,90138,02239,15240,40141,52942,63443,54144,61145,71146,81247,64448,87650,11351,230
1. Chi phí trả trước dài hạn30,28531,32132,36233,40934,48635,58336,70337,81738,94040,09741,22142,31943,17743,98345,37646,47047,56448,65749,75150,845
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15616517117818519119820521130430831536462833534280219362385
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN649,575745,542839,499850,983854,334861,645867,847869,234872,160884,168885,931888,603894,481905,317908,776922,600928,690934,006945,945954,233
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả676,197757,8371,052,174988,599984,511979,251979,251973,517969,725970,836966,824962,393959,189956,148951,989955,173954,348950,917959,113955,475
I. Nợ ngắn hạn633,051714,2661,007,337943,584938,219931,939930,689923,593918,538918,596913,393907,706903,356895,195889,744896,683894,581890,157892,201891,180
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn92,59392,390234,352234,352234,352234,352237,352237,352237,715237,715237,715237,715237,715234,715234,715237,584238,104236,985240,285237,715
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn136,707135,929135,881136,410136,684136,547137,179136,552136,347136,156135,684136,209137,245139,388139,875143,645148,414150,848154,934156,588
4. Người mua trả tiền trước82,46078,49678,70678,70878,67780,67280,53980,52780,46788,53488,44688,52588,59088,38888,39889,16987,31987,28988,37095,784
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,8881,8822,6771,9462,0442,8563,1572,6423,2332,9432,9432,6002,6002,6262,6433,3563,9924,4314,1973,529
6. Phải trả người lao động2,2072,1961,9901,9902,1811,9902,2162,2172,2032,0001,9902,0002,2132,0002,2112,2352,0502,6052,5922,586
7. Chi phí phải trả ngắn hạn295,267381,355393,257386,178380,252372,417366,392360,280354,310346,502342,105335,898329,930322,024315,883309,745303,704296,699290,529283,610
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn133122122124124
11. Phải trả ngắn hạn khác21,10721,208159,664103,189103,216102,418103,167103,336103,574104,059103,823104,072104,376105,367105,331110,262110,311110,612110,606110,682
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi688688688688688688688688688688688688688688688688688688688688
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn43,14643,57144,83745,01546,29247,31248,56249,92451,18852,23953,43154,68655,83360,95362,24558,49059,76660,76066,91364,295
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6686446346546546546287147027346496295001,6011,6011,6011,6011,3011,3011,301
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,0003,0003,0003,0003,0003,0004,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,7326,9056,9055,7875,7875,5315,5315,5315,5305,2745,2745,2735,2735,0155,0314,894
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn34,74636,02237,29838,57539,85141,12742,40343,68044,95646,23247,50848,78450,06151,33752,61353,88955,16556,45957,71858,994
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-26,621-12,294-212,675-137,616-130,177-117,606-111,404-104,283-97,565-86,668-80,893-73,789-64,708-50,831-43,213-32,573-25,658-16,911-13,168-1,242
I. Vốn chủ sở hữu-26,621-12,294-212,675-137,616-130,177-117,606-111,404-104,283-97,565-86,668-80,893-73,789-64,708-50,831-43,213-32,573-25,658-16,911-13,168-1,242
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần15,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,07015,070
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển4,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,5274,527
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,123
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-347,337-334,228-534,609-461,189-453,750-441,554-435,353-428,232-421,515-410,995-405,219-398,116-389,035-375,536-367,895-357,258-350,348-341,794-338,051-326,316
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-51,2141,2142,8532,8533,2293,2293,2293,2293,6073,6053,6063,6073,9853,9623,9643,9704,1634,1634,353
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN649,575745,542839,499850,983854,334861,645867,847869,234872,160884,168885,931888,603894,481905,317908,776922,600928,690934,006945,945954,233
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |