CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi (qnw)

17.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn189,375211,782201,575189,756187,676182,445175,200161,301158,549144,912141,888132,542133,832138,949139,036132,264133,729132,830126,538114,818
I. Tiền và các khoản tương đương tiền81,58097,21977,13467,39768,66566,49760,40047,10644,01325,27625,16820,39823,33926,67021,94423,32513,62111,89112,4673,311
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn82,65277,93577,93576,56371,56366,77766,77765,49865,49861,81561,81558,04958,04850,73250,73247,85056,35048,35043,50044,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,14025,57935,25032,68835,38537,76137,21536,42835,40447,26044,54341,87536,59146,99651,35146,82350,77056,94854,71550,986
IV. Tổng hàng tồn kho8,40210,73611,14212,59111,72111,02510,30312,12113,36010,31110,07811,58914,72314,32514,76314,04812,78715,58915,64115,263
V. Tài sản ngắn hạn khác1,6013141145183423855051492742502856311,13122624721720253215758
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn112,238109,016110,060112,851102,161102,340104,303109,518107,222110,951114,549120,349116,961117,871121,002124,930128,729132,362133,920140,479
I. Các khoản phải thu dài hạn1201201151151151151151151151151152,2792,2792,2792,2792,2798158158154,126
II. Tài sản cố định75,40073,46774,28278,91365,07868,60772,34176,08080,59684,29484,82388,83766,79777,67881,40785,72691,31086,22688,69991,363
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,99417,47217,46915,39718,31014,74913,02210,1898,6878,63011,63411,22429,78719,72619,04018,55818,13223,33722,42222,166
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,72417,95718,19518,42718,65618,87018,82618,34717,82417,91317,97618,01018,09818,18818,27718,36718,47221,98421,98422,824
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN301,613320,798311,635302,608289,836284,785279,503270,819265,772255,863256,437252,891250,793256,820260,038257,193262,458265,192260,458255,297
A. Nợ phải trả29,01656,84660,31637,92928,60230,75437,37326,17134,40025,87230,42322,64025,77526,51233,28525,71929,12930,53930,75829,590
I. Nợ ngắn hạn24,11451,57955,10132,03723,09024,21030,83518,57926,80817,22721,77712,94116,07615,81422,58814,91216,32517,73517,95415,732
II. Nợ dài hạn4,9025,2675,2155,8935,5126,5446,5387,5927,5928,6458,6459,6999,69910,69710,69710,80712,80412,80412,80413,858
B. Nguồn vốn chủ sở hữu272,597263,952251,319264,678261,234254,030242,130244,649231,372229,991226,014230,251225,018230,309226,753231,474233,329234,653229,700225,707
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN301,613320,798311,635302,608289,836284,785279,503270,819265,772255,863256,437252,891250,793256,820260,038257,193262,458265,192260,458255,297
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |