CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (ral)

88
0.70
(0.80%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,441,2028,413,9128,330,2656,927,5645,719,8324,931,4034,266,9423,637,1053,275,1372,940,8392,662,9672,600,1752,297,2832,073,5671,748,4511,369,8671,051,583838,088795,392580,215
4. Giá vốn hàng bán4,927,6856,446,3906,311,0545,074,5554,027,3693,414,5412,966,4522,634,6662,372,9902,335,7422,177,7472,047,7051,843,7341,576,7091,300,1701,076,732829,235608,610637,125455,107
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,431,8721,910,2092,005,2681,834,6811,681,6991,507,9061,289,308986,597897,247603,714481,693551,816449,668477,381447,516286,083221,579228,835150,938118,346
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,56425,58714,14420,2635,89411,1309,0628,93419,07517,83727,99937,86959,61419,6647,1566,1474,3743,686835847
7. Chi phí tài chính113,581116,383116,222100,26254,99462,42775,64772,14648,00351,20964,87177,00066,46692,956128,71175,90243,41255,59835,19220,587
-Trong đó: Chi phí lãi vay104,81683,652107,81668,38152,88859,33673,47460,51347,09143,54347,42767,65463,65290,756104,43049,03531,76041,90535,19220,587
9. Chi phí bán hàng811,6101,067,5451,125,976996,656920,550836,341750,068573,632500,922285,040218,553321,038246,587213,200153,971125,39899,06783,52944,41734,849
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp115,594117,359159,005147,106210,051184,615112,148116,42399,29796,760101,50293,06478,03280,56790,06742,58234,92044,88721,29217,539
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)412,651634,508618,208610,920501,999435,653360,507233,330268,100188,543124,76698,584118,197110,32281,92348,34848,55448,50750,87246,218
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)413,221630,183618,227608,843501,622423,888161,549259,179271,183188,908126,15588,784116,38499,85580,01649,05248,60148,90653,56146,539
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)361,133593,087584,272485,827398,242336,082125,170204,327214,314147,05593,86165,64285,69074,37960,01236,78136,44548,90653,56146,539
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)361,133593,087584,272485,827398,242336,082125,170204,327214,314147,05593,86165,64285,69074,37960,01236,78136,44548,90653,56146,539

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,376,3497,842,0997,310,9006,287,0084,977,5543,731,0622,716,9512,428,3962,178,6111,871,2041,794,8232,088,4501,591,4861,293,1651,084,795814,869712,662689,078652,306330,937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,851,2481,572,970802,447795,984950,131979,359657,367575,792514,475478,304402,41471,754503,689244,045161,85739,664129,15949,712170,17134,412
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn259,539246,379186,200529,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,089,7514,363,9225,220,4754,525,0373,332,0652,090,5281,217,594842,275667,734302,187203,413227,001200,997174,555100,481103,48976,178188,717251,146111,755
IV. Tổng hàng tồn kho2,231,8861,772,5101,267,255961,904692,993656,755833,957994,085723,439842,0121,002,4781,238,029869,187862,422815,116659,792494,260444,489226,288179,094
V. Tài sản ngắn hạn khác203,464132,69720,7234,0832,3654,4198,03416,24513,4242,32231921,86617,61312,1437,34111,92413,0656,1604,7015,675
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn703,465466,763440,788429,475414,743294,950297,766311,398202,239225,647191,635195,913180,950238,077315,156355,141336,651206,082150,341109,540
I. Các khoản phải thu dài hạn2,3291,3921,3371,2341,1841,1841,2771,12960567169931,74472,38972,389
II. Tài sản cố định369,650315,691309,650301,059287,717290,535292,546308,518199,793222,435169,431192,189175,840232,022274,955264,402255,963181,28979,98179,906
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn327,324145,599124,841122,941122,2253941032811592154923761,1571,20514,7375,87323,91469,37328,479
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,1634,0814,9594,2413,6162,8363,8401,7221,7262,44921,3513,6324,7344,8977,2523,6132,4268799871,155
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,079,8158,308,8627,751,6886,716,4835,392,2974,026,0123,014,7172,739,7942,380,8502,096,8511,986,4572,284,3631,772,4371,531,2411,399,9511,170,0101,049,313895,160802,647440,477
A. Nợ phải trả4,681,1365,005,3084,777,4164,094,7884,023,2052,946,7042,180,1951,917,7741,642,0431,480,9031,446,2221,780,0161,270,3451,043,803942,603736,420635,800489,881421,442304,353
I. Nợ ngắn hạn4,680,2995,004,4714,776,5784,093,9514,022,3682,945,8662,179,3581,916,9371,641,2051,480,0651,445,3801,779,1701,267,9021,038,393885,899669,043591,031445,728367,190228,845
II. Nợ dài hạn8378378378378378378378378378378438462,4435,41056,70467,37744,76944,15354,25275,508
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,398,6793,303,5542,974,2722,621,6951,369,0911,079,308834,522822,020738,807615,948540,235504,347502,092487,438457,348433,590413,513405,279381,205136,123
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,079,8158,308,8627,751,6886,716,4835,392,2974,026,0123,014,7172,739,7942,380,8502,096,8511,986,4572,284,3631,772,4371,531,2411,399,9511,170,0101,049,313895,160802,647440,477
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |