Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (sab)

43.55
0.15
(0.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn22,140,97825,066,73326,553,40626,860,22522,877,03319,513,38119,164,60314,690,16813,686,32710,714,34612,194,29410,547,1478,481,7097,676,8186,194,3925,612,7565,736,9864,681,117
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,016,8824,477,5025,039,9084,069,4643,606,4542,726,1374,115,8854,467,3924,268,5993,444,8257,935,9741,817,0591,848,2561,662,1881,410,9781,530,1263,079,3801,787,333
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,985,48916,566,23917,741,05219,411,47016,991,23914,547,41912,393,2277,544,1886,558,8013,174,321942,7675,719,6654,054,7673,918,1402,601,0762,435,3921,113,331508,870
III. Các khoản phải thu ngắn hạn902,8231,818,4721,229,401897,693467,956590,846568,608765,631715,3261,090,1331,085,0271,031,471766,054801,981765,743635,009572,6221,161,921
IV. Tổng hàng tồn kho2,027,3521,978,5442,317,5052,193,5211,668,0021,446,8331,967,1381,813,7542,003,5352,126,2171,924,9041,868,9721,686,9541,204,0461,233,110919,303786,907980,529
V. Tài sản ngắn hạn khác208,433225,976225,539288,077143,382202,146119,74599,203140,066878,849305,623109,981125,67990,463183,48492,925184,746242,464
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,456,3768,372,6747,503,2197,604,8517,609,9917,861,5917,797,8747,676,5758,327,3628,478,5199,377,63111,126,89010,333,05810,047,79610,376,65310,229,1559,433,4918,346,226
I. Các khoản phải thu dài hạn34,94933,96534,70237,72012,64111,9589,1105,86120,09438,34934,4958,000343434169
II. Tài sản cố định5,068,2603,593,2543,969,7244,454,9824,401,8004,874,5044,685,4404,567,0915,008,1005,462,5945,854,8647,033,4616,099,4506,033,1806,400,2816,494,3414,498,2424,789,199
III. Bất động sản đầu tư238,599268,305279,065153,12941,27065,17458,43354,56867,65866,48145,64830,77032,92134,99037,13342,72444,91727,594
IV. Tài sản dở dang dài hạn141,443122,014143,919133,548551,47128,139307,774144,378111,50676,78980,876401,815530,676381,937166,392101,3461,522,648129,217
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,194,7953,672,5612,287,3922,214,1152,125,1632,351,2862,162,7392,119,0422,152,3281,938,6412,220,1512,297,4072,426,6012,431,6192,361,4712,330,4152,443,7612,275,672
VI. Tổng tài sản dài hạn khác778,330682,575788,417611,356477,646530,531574,377785,635967,676895,6651,141,5971,355,4381,243,3751,166,0361,357,2411,200,049923,924968,092
VII. Lợi thế thương mại54,10160,112156,452
TỔNG CỘNG TÀI SẢN32,597,35433,439,40634,056,62534,465,07630,487,02427,374,97326,962,47622,366,74322,013,68919,192,86521,571,92621,674,03718,814,76717,724,61416,571,04615,841,91115,170,47813,027,344
A. Nợ phải trả9,597,5399,002,3138,571,4679,874,2307,892,2396,159,6966,886,2296,254,8377,593,1636,759,6857,507,2228,690,5687,713,2926,366,6286,145,5777,053,2956,234,5995,385,532
I. Nợ ngắn hạn8,880,2818,657,1418,224,6089,213,8627,258,0215,173,0436,087,8305,925,6977,401,5856,473,8896,759,6957,559,8936,146,6824,755,8894,614,6565,354,0424,855,8154,967,657
II. Nợ dài hạn717,257345,173346,858660,367634,218986,653798,399329,140191,578285,797747,5271,130,6751,566,6101,610,7391,530,9201,699,2521,378,784417,875
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22,999,81524,437,09325,485,15824,590,84622,594,78621,215,27620,076,24716,111,90614,420,52612,433,18014,064,70412,983,46911,101,47511,357,98610,425,4698,788,6168,935,8787,641,812
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN32,597,35433,439,40634,056,62534,465,07630,487,02427,374,97326,962,47622,366,74322,013,68919,192,86521,571,92621,674,03718,814,76717,724,61416,571,04615,841,91115,170,47813,027,344
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |