Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

14.35
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn748,512935,9761,846,3791,402,7712,156,8991,182,981
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,57843,53881,43869,70143,5025,896
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn484,426616,5631,302,8401,125,0391,925,326926,416
IV. Tổng hàng tồn kho204,670243,919423,907184,587173,062250,215
V. Tài sản ngắn hạn khác20,83831,95638,19323,44415,009454
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn279,673261,315258,948209,689171,3414,404
I. Các khoản phải thu dài hạn9,2957351073,30131,384375
II. Tài sản cố định184,588190,721188,73110,8452,5791,497
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn72,30262,87763,214192,147134,96613
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,0446,9826,8963,3952,4122,518
VII. Lợi thế thương mại8,445
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,028,1841,197,2912,105,3271,612,4602,328,2401,187,385
A. Nợ phải trả452,869766,4311,707,0111,413,5832,234,3791,096,976
I. Nợ ngắn hạn411,550704,3161,623,5801,328,5382,085,6991,096,976
II. Nợ dài hạn41,31962,11683,43185,045148,680
B. Nguồn vốn chủ sở hữu575,315430,860398,316198,87793,86190,409
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,028,1841,197,2912,105,3271,612,4602,328,2401,187,385
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |