| TÀI SẢN | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 748,512 | 935,976 | 1,846,379 | 1,402,771 | 2,156,899 | 1,182,981 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 38,578 | 43,538 | 81,438 | 69,701 | 43,502 | 5,896 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 484,426 | 616,563 | 1,302,840 | 1,125,039 | 1,925,326 | 926,416 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 204,670 | 243,919 | 423,907 | 184,587 | 173,062 | 250,215 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 20,838 | 31,956 | 38,193 | 23,444 | 15,009 | 454 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 279,673 | 261,315 | 258,948 | 209,689 | 171,341 | 4,404 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 9,295 | 735 | 107 | 3,301 | 31,384 | 375 |
| II. Tài sản cố định | 184,588 | 190,721 | 188,731 | 10,845 | 2,579 | 1,497 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 72,302 | 62,877 | 63,214 | 192,147 | 134,966 | 13 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 5,044 | 6,982 | 6,896 | 3,395 | 2,412 | 2,518 |
| VII. Lợi thế thương mại | 8,445 | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,028,184 | 1,197,291 | 2,105,327 | 1,612,460 | 2,328,240 | 1,187,385 |
| A. Nợ phải trả | 452,869 | 766,431 | 1,707,011 | 1,413,583 | 2,234,379 | 1,096,976 |
| I. Nợ ngắn hạn | 411,550 | 704,316 | 1,623,580 | 1,328,538 | 2,085,699 | 1,096,976 |
| II. Nợ dài hạn | 41,319 | 62,116 | 83,431 | 85,045 | 148,680 | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 575,315 | 430,860 | 398,316 | 198,877 | 93,861 | 90,409 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,028,184 | 1,197,291 | 2,105,327 | 1,612,460 | 2,328,240 | 1,187,385 |