CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (sbt)

21.55
-0.35
(-1.60%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn22,222,61821,392,20424,204,38818,697,32215,019,92810,248,2379,647,2909,463,5289,519,0974,446,6733,681,1572,014,9691,796,9111,421,2891,010,219839,270576,133658,962758,882566,729
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,050,5865,181,3644,436,6472,509,1372,173,837980,270562,948745,20144,068462,261658,477151,696277,786110,67088,726126,50036,210161,28694,47263,336
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,232,9433,594,6702,836,3632,229,0741,902,8961,525,093842,823861,269338,522127,10763,009178,967118,542202,459126,377140,251104,224108,448376,204309,725
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,737,0979,260,29013,330,9169,106,2327,827,1495,276,7175,507,2444,747,1705,594,7232,741,4912,350,8481,039,7911,116,751729,503511,999274,224133,420149,657129,89840,727
IV. Tổng hàng tồn kho3,032,8123,233,0023,464,7504,699,9503,005,8212,121,4672,365,9412,700,2302,589,757924,804495,512576,399230,952339,388280,343291,791299,758233,307155,888152,092
V. Tài sản ngắn hạn khác169,181122,878135,712152,929110,224344,689368,335409,658549,129191,010113,31268,11652,88139,2702,7756,5042,5206,2642,419849
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,653,00612,567,2579,932,82810,343,9048,480,0198,048,4117,585,9997,257,8768,333,9132,803,0292,589,3531,304,7931,453,1391,213,1041,305,2051,117,6121,269,8811,107,121956,767952,397
I. Các khoản phải thu dài hạn1,960,3611,571,926508,302618,323213,218109,946151,130492,523630,129247,93415,30958,14958,67054,686100,000100,000100,000
II. Tài sản cố định3,438,1823,751,2813,996,4734,349,7584,397,3454,127,3624,220,3154,497,1304,729,9401,608,5221,577,649523,955578,946582,709616,067626,172697,536765,886824,934889,212
III. Bất động sản đầu tư316,162581,086572,368578,787585,428584,029375,414176,742138,507
IV. Tài sản dở dang dài hạn746,329456,249497,245374,093321,077423,721384,731197,84543,836262,619108,53259,31962,87136,82954,14951,8412,5805,5628,579
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,947,7614,764,8463,014,6203,035,5621,606,2761,384,6801,036,980297,624723,646838,858643,527573,231748,566499,582545,438332,021404,035330,647117,97448,531
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,244,2111,441,8691,343,8201,387,3801,356,6751,294,9631,280,3041,435,5431,701,43446,94173,14440,9257,63813,2566,8715,27016,4698,0088,2976,074
VII. Lợi thế thương mại35,285194,69781,587104,552127,516123,710137,125160,470265,92616,93817,105
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35,875,62533,959,46134,137,21629,041,22623,499,94718,296,64817,233,28916,721,40417,853,0107,249,7026,270,5103,319,7623,250,0512,634,3942,315,4241,956,8821,846,0141,766,0831,715,6491,519,125
A. Nợ phải trả23,656,14123,404,08523,037,02418,864,04914,058,37610,376,3159,631,62010,636,71110,717,3624,305,9293,823,8201,517,1111,409,326938,635528,794167,279197,681321,168105,06999,867
I. Nợ ngắn hạn18,189,26018,270,35820,043,45116,227,00910,576,6587,968,2437,789,9288,060,4697,470,2432,992,0762,911,4081,461,0001,331,029889,469504,287140,984169,162289,55972,09265,541
II. Nợ dài hạn5,466,8815,133,7272,993,5732,637,0403,481,7182,408,0721,841,6932,576,2423,247,1191,313,853912,41356,11278,29749,16624,50726,29528,51931,60932,97834,326
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,219,48410,555,37611,100,19210,177,1789,441,5727,920,3337,601,6696,084,6937,135,6492,943,7742,446,6891,802,6501,840,7251,695,7581,786,6301,789,6031,648,3331,444,9151,610,5791,419,258
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35,875,62533,959,46134,137,21629,041,22623,499,94718,296,64817,233,28916,721,4047,249,7026,270,5103,319,7623,250,0512,634,3942,315,4241,956,8821,846,0141,766,0831,715,6491,519,125
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |