CTCP Tư vấn Sông Đà (sdc)

6.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh65,98172,98352,54747,07248,35453,23171,560103,19686,33073,54486,085109,19986,475105,673113,513150,283138,386
4. Giá vốn hàng bán52,00859,59740,97135,92037,76842,56058,17087,51169,53856,62861,81181,06563,85090,14793,679115,010109,995
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,97413,38711,57611,15210,58510,67113,39015,68416,77916,91424,16927,16622,05715,30219,83325,91722,331
6. Doanh thu hoạt động tài chính1992866111,2351,9947757882,6603639726814,9812,7071525511,4931,251
7. Chi phí tài chính370414439261-3171,4959296332721734,9283,4911,2272,0401,8271,190102
-Trong đó: Chi phí lãi vay3664454082613878668516333281737571,1181101,8861,7681,146100
9. Chi phí bán hàng11810510391767462707455179200166
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,20510,7329,6259,90510,0508,33210,78313,43310,44012,64817,09823,05122,38510,09211,18214,04612,306
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,4802,4212,0202,1302,7701,5452,4044,2086,3565,0113,1698,7532,5063,3217,37612,17411,175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,6732,4832,2902,1462,7901,5682,6144,4945,3774,3832,9848,3755,8286,1707,40811,74311,105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,0761,6151,8001,7082,3801,3431,9763,6083,6073,5271,1387,4154,1383,9175,6388,9059,769
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,1431,6691,8201,7082,3781,3491,9623,6233,6683,5251,1648,1034,3154,1015,6358,9059,769

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn69,98862,72573,36669,77367,48175,72180,48576,313101,285109,981105,492122,283146,933167,859163,441141,239135,148124,05484,96266,951
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,9218,3191,2591,9993,7853,3002,7996,2285,8384,2458,0026,5205,5564,77610,14910,71313,09117,90115,2997,059
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,9905,0405,1924,2384,1004,3603,0007,034
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,90337,97047,30141,67941,84146,55150,83051,16064,84869,71264,09569,27898,573119,493113,66593,37083,94766,74636,23030,627
IV. Tổng hàng tồn kho16,31710,82519,09721,34516,98120,90123,17318,02029,65235,41232,36134,09535,39637,52534,90330,77032,90332,71029,51029,045
V. Tài sản ngắn hạn khác8575715165117736106839059466121,0345,3557,4096,0644,7246,3865,2076,6973,922221
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,14021,15216,87419,53720,45620,14427,69826,04429,03325,07822,98741,35240,59834,26334,42937,15727,69718,10811,1578,704
I. Các khoản phải thu dài hạn14,93511,99411,68213,75914,08212,35517,26916,22518,41216,30713,646
II. Tài sản cố định8,2386,8423,8674,7035,3285,9886,4056,4417,7744,8955,8005,5286,2472,7193,0543,3722,9393,8326,5326,869
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn84577549351,6701,3061,452333173,0081,470151,011262
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5505505195505507921,7811,5001,5001,8781,87833,46432,55931,40030,90030,36022,56013,9263,060
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,4161,7667985254971,0091,7861,1244123273579071,4581442914177283365531,572
VII. Lợi thế thương mại167
TỔNG CỘNG TÀI SẢN96,12783,87690,23989,31087,93795,865108,183102,357130,318135,059128,479163,634187,531202,122197,870178,396162,846142,16396,11875,655
A. Nợ phải trả43,49131,30637,37936,34434,51342,95954,65747,04775,88080,88674,304105,041134,008149,928145,668128,596120,749108,68167,81056,770
I. Nợ ngắn hạn37,44725,30133,18332,12729,91437,90949,03439,88866,50770,29464,709103,535132,662149,250141,419124,367119,195106,64865,92653,813
II. Nợ dài hạn6,0446,0054,1964,2174,5995,0505,6247,1599,37310,5929,5951,5061,3466784,2494,2291,5542,0331,8832,958
B. Nguồn vốn chủ sở hữu52,63652,57152,86152,96653,42452,90653,52655,31054,43854,17354,17558,59353,52352,19452,20249,80142,09733,48128,30818,885
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN96,12783,87690,23989,31087,93795,865108,183102,357130,318135,059128,479163,634187,531202,122197,870178,396162,846142,16396,11875,655
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |