CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

24.50
0.30
(1.24%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh357,818330,146275,031263,038291,697245,345307,628260,898269,151233,661221,820217,987234,991261,642324,842289,893376,963301,454376,607317,068
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)357,818330,146275,031263,038291,697245,345307,628260,898269,151233,661221,820217,987234,991261,642324,842289,893376,963301,454376,607317,068
4. Giá vốn hàng bán270,485196,949202,297171,663198,357210,752200,526169,473175,680157,024143,990138,554168,008165,410204,097193,779203,718190,017216,682198,149
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)87,333133,19872,73491,37593,34034,593107,10391,42593,47076,63777,83079,43266,98296,233120,74596,114173,245111,436159,925118,919
6. Doanh thu hoạt động tài chính54,68657,41937,60018,794219,46711,80522,55411,63323,89311,21724,2046,28917,25538430,4903,56050,1528,04820,8813,554
7. Chi phí tài chính15,7929,6837,7179,048207,7431,1348601,184-8,9075,3695,3995,480-1,5196,2386,2516,255-1,7612,5252,3412,251
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,8899,55816,477234214231231237-8,5404,6214,6214,628-3,3965,3495,3505,3531,922922922931
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh60,40867,87863,00960,01631,01536,44224,40710,377-1,35913,80535,773-5,8627,29317,13315,68513,166472,0769,13126,00125,953
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,79355,73847,39639,91878,23558,30647,65949,65044,869-21,158-10,35543,77881,08673,43724,50648,51371,52756,36230,73030,776
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)146,842193,073118,230121,21957,84423,401105,54462,60180,042117,447142,76230,60111,96334,075136,16358,072625,70869,729173,736115,400
12. Thu nhập khác2,5581,6191,6192,4839,0653,1403,0092,5154,4303,9373,1503,0722,2932,4352,5932,8949,2715,430132355
13. Chi phí khác156,4321161032,0035,1283,51019,0172,1355,4842,76811,7982,2342,6712,5702,1392,0505,8565,4238,653361
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-153,8741,5031,5164803,937-370-16,009381-1,0541,168-8,648837-378-1354548443,4156-8,521-6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7,032194,576119,746121,69961,78123,03189,53562,98278,988118,616134,11431,43911,58533,940136,61758,916629,12369,735165,215115,393
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,69741,09927,42521,02434,1427,33322,37816,20715,13629,62231,6954,2234,9976,45525,28112,24625,26011,01926,74217,042
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-14,296-17,999-14,357-8,932-16,9869,144-4,336-2,814-5,066-5,125-6,2713,386-3,858-3,000-1,883-3,0006,014-1,019984
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,40223,10113,06812,09217,15616,47618,04213,39310,07024,49825,4247,6101,1393,45523,3989,24631,27411,01925,72318,026
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-19,434171,475106,678109,60744,6256,55571,49449,58868,91794,118108,69023,82910,44630,485113,21949,670597,84958,716139,49297,368
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,4153,261-416-982-894-4,757-1,140-6094,660-1,524-862372456571,5881,3905861,1591,8141,632
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-22,849168,214107,094110,58945,51911,31272,63350,19764,25795,642109,55323,79210,20129,829111,63148,279597,26457,557137,67895,736

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,047,7111,975,1271,739,4881,610,4481,641,3191,384,6511,333,1531,157,5051,158,3811,207,8051,134,1611,649,5921,786,0471,771,3791,823,3151,801,6081,873,3871,971,0911,856,4271,781,969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền553,443580,030528,414417,436510,061449,923397,979331,538373,714431,267340,375427,926207,260181,211224,717191,133225,084279,857212,501197,177
1. Tiền188,389182,206181,706153,127245,199179,023145,979142,038142,794139,067274,470171,270164,420158,001159,207172,733205,184261,357193,601174,907
2. Các khoản tương đương tiền365,054397,824346,709264,309264,862270,900252,000189,500230,920292,20065,905256,65642,84023,21065,51018,40019,90018,50018,90022,270
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn736,719548,137372,610366,298350,148323,585302,258261,358268,530248,390217,988571,515848,260964,817931,338940,538983,0211,124,7211,067,8101,013,729
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn736,719548,137372,610366,298350,148323,585302,258261,358268,530248,390217,988571,515848,260964,817931,338940,538983,0211,124,7211,067,8101,013,729
III. Các khoản phải thu ngắn hạn661,608643,369647,812635,549597,625422,112435,504364,981318,190328,656375,284438,404522,826426,259467,926472,156466,138371,420379,114375,780
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng200,320203,450241,572258,439221,311266,212268,404240,161206,767275,083382,640513,229606,663474,187480,100491,274471,861376,523377,135347,324
2. Trả trước cho người bán23,15223,48119,41013,24015,3398,2707,6969,60610,83315,02813,4418,97410,17523,27718,11818,33010,77510,5897,66622,986
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn234,693222,751220,065203,200202,008129,930134,47265,27062,92431,16131,161
6. Phải thu ngắn hạn khác228,725255,354226,917217,964213,03072,36675,82697,54483,10175,89972,14888,85779,00671,02691,39974,41374,06263,27865,11264,817
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,282-61,666-60,151-57,294-54,063-54,665-50,894-47,600-45,435-68,516-124,107-172,657-173,018-142,231-121,691-111,860-90,560-78,970-70,799-59,347
IV. Tổng hàng tồn kho22,31318,71918,34018,07512,04113,29115,86614,18913,72219,36318,38718,91925,18016,98514,41512,37613,07312,23411,30511,748
1. Hàng tồn kho22,31318,71918,34018,07512,04113,29115,86614,18913,72219,36318,38718,91925,18016,98514,41512,37613,07312,23411,30511,748
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác73,629184,871172,312173,091171,444175,739181,546185,439184,225180,129182,128192,828182,521182,107184,919185,406186,071182,859185,696183,536
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,89915,5902,5962,9561,5615,42410,97713,8289,7082,0514,04414,7664,4543,2974,7844,2703,0234797951,555
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ42,92040,92941,36341,64541,44241,69042,12443,09343,21749,33549,32849,29749,12950,00151,29252,23854,00954,21855,91653,670
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước20,810128,352128,353128,491128,441128,626128,446128,518131,300128,743128,755128,766128,938128,810128,843128,898129,040128,161128,985128,311
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,049,6884,162,9404,145,6234,183,9044,078,5034,076,0974,156,1164,221,0344,187,2764,237,6974,222,1453,662,7023,611,1343,606,1413,576,1023,565,6483,547,5563,263,9123,285,7433,244,356
I. Các khoản phải thu dài hạn595,337736,791733,926828,313755,837848,117862,916929,831905,536937,280937,151391,014302,144303,069303,969303,964300,862300,852300,842300,863
1. Phải thu dài hạn của khách hàng81,40887,84487,84493,60093,600100,290100,290102,843102,843102,843102,84390,097
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn126,473238,475235,599339,090337,101423,340438,140525,851501,508533,271533,271
5. Phải thu dài hạn khác387,456410,473410,483395,623325,136324,486324,486301,137301,185301,167301,037300,917302,144303,069303,969303,964300,862300,852300,842300,863
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,625,9111,647,0961,666,9491,685,9191,718,6281,479,1061,501,8531,524,9571,546,7251,570,1201,590,6911,614,7971,635,8241,659,4291,684,1911,706,4401,729,3431,754,8241,781,2501,734,518
1. Tài sản cố định hữu hình1,603,5221,624,3311,643,8551,662,4571,694,9211,455,0231,477,7351,500,4551,521,8361,545,0001,565,1921,589,0241,609,6781,632,9011,658,0101,681,6361,704,1471,729,2361,755,2691,708,142
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình22,38922,76523,09423,46223,70724,08324,11924,50224,88825,12025,49825,77326,14626,52826,18124,80425,19625,58925,98126,376
III. Bất động sản đầu tư165,420166,783168,147169,510170,873172,237173,591174,945176,299177,653179,007180,362181,716183,070184,424185,778187,133188,487189,841191,195
- Nguyên giá222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174222,174
- Giá trị hao mòn lũy kế-56,754-55,391-54,028-52,664-51,301-49,938-48,583-47,229-45,875-44,521-43,167-41,812-40,458-39,104-37,750-36,396-35,042-33,687-32,333-30,979
IV. Tài sản dở dang dài hạn86,45083,55585,193109,289113,023351,714401,872417,519399,911390,911390,294389,208390,830377,393353,760344,483312,853299,930299,059329,756
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn39,31339,26939,22239,17439,14239,11539,06838,99938,93838,76738,76738,76738,76738,75838,53338,33838,27738,74838,31737,771
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang47,13744,28645,97170,11573,881312,599362,804378,520360,973352,144351,526350,441352,063338,635315,227306,145274,575261,182260,741291,986
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,555,0771,503,0211,466,2381,367,5841,305,9491,208,5611,198,2281,154,8051,131,7871,133,4861,095,0481,053,8011,066,9601,067,4651,033,8631,008,7901,013,462709,717703,038675,634
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,252,3491,198,2181,124,9191,037,195974,449877,061866,728823,305800,086801,786763,348722,100735,259735,765702,162677,089681,762378,017371,338341,987
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn470,713472,787496,503498,373499,485499,485499,485499,485499,385499,385499,385499,385499,385499,385499,385499,385499,385499,385499,385501,332
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-167,985-167,985-167,985-167,985-167,985-167,985-167,985-167,985-167,685-167,685-167,685-167,685-167,685-167,685-167,685-167,685-167,685-167,685-167,685-167,685
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,49325,69425,17123,29114,19416,36217,65618,97827,01828,24629,95533,52033,66115,71515,89616,1933,90410,10211,71412,389
1. Chi phí trả trước dài hạn9,69314,31613,43111,2091,3832,4923,9705,10513,05914,49315,95419,63019,3091,3951,5751,7613,9046,3367,9488,659
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,80011,37811,73912,08212,81013,87013,68613,87313,95913,75314,00113,89114,35214,32114,32114,4323,7653,7653,731
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3535,719,8225,460,7485,489,2695,378,5395,345,6575,445,5025,356,3075,312,2945,397,1815,377,5205,399,4175,367,2575,420,9435,235,0035,142,1705,026,325
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,878,6622,888,4892,812,4302,851,2582,829,3202,676,9852,670,1542,614,6772,504,3112,672,6702,700,2142,608,6652,709,7942,776,9382,845,3042,771,0292,857,6972,685,1592,648,5892,671,139
I. Nợ ngắn hạn891,739822,852728,808747,267767,576583,075583,588510,238396,868549,213572,194460,779564,393616,346682,018592,345675,175452,835415,813404,330
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn29,32429,48129,13328,64828,41728,30928,31727,99328,01127,874108,082179,294221,893241,487251,215279,779289,67466,54266,97257,046
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn97,21570,66183,02882,62664,86660,59070,98990,42984,42176,07578,10272,89991,39488,792113,512116,885132,758132,564142,009152,056
4. Người mua trả tiền trước4,5469,1523,24910,9563,1823,9384,1497,6572,2726,7626,1976,3787,13110,17711,1183,3283,9566,5838,4466,760
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước162,358156,01098,16780,127116,180118,06589,61987,443122,384157,506109,01560,55697,187114,98794,62363,24790,349109,39788,12472,552
6. Phải trả người lao động124,85958,69353,00546,053110,79067,25065,85843,63761,87932,52329,80930,35956,19944,62419,80236,78780,48136,72419,71730,973
7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,14815,97815,73616,59214,96030,01654,25333,66016,05234,07424,78637,19017,02332,73030,75929,17617,94926,05522,88026,409
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác423,139443,559405,210420,866403,273241,696226,347196,36950,607176,993173,68744,90241,17944,727117,35041,21935,99250,18736,843
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn42,538
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi32,15139,31841,28061,39925,90833,21044,05723,04931,24337,40542,51629,20132,38738,82143,64021,92424,01624,78425,12521,692
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,986,9242,065,6372,083,6222,103,9912,061,7442,093,9102,086,5672,104,4392,107,4432,123,4572,128,0202,147,8872,145,4012,160,5932,163,2872,178,6842,182,5222,232,3232,232,7762,266,808
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,788,9861,839,0081,838,9811,830,8101,780,7591,780,7591,782,7261,782,7261,782,7861,780,2101,780,2921,780,3221,780,5411,780,3801,780,3401,780,3401,780,4511,780,4211,780,4611,780,421
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,66229,48129,13342,97242,49756,61756,63369,98370,02783,75982,86696,54296,763108,289108,022121,426121,494154,949155,159188,583
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả183,276197,149215,509230,209238,488256,534247,207251,730254,630259,489264,862271,023268,097271,924274,924276,918280,577278,329278,329279,313
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn18,62518,82718,491
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0942,890,5022,783,7632,819,1152,763,8622,841,3462,772,8332,656,0932,703,6292,687,3872,600,5812,554,1132,596,2282,563,2462,549,8442,493,5802,355,186
I. Vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0942,890,5022,783,7632,819,1152,763,8622,841,3462,772,8332,656,0932,703,6292,687,3872,600,5812,554,1132,596,2282,563,2462,549,8442,493,5802,355,186
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,9502,162,950
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075-2,075
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái96,056100,44494,97571,661111,29744,72470,83351,81738,99839,33914,7068,97318,13625,9359,466-95917,9311,2823,510-63
8. Quỹ đầu tư phát triển349,633349,633349,633349,633307,876127,876127,876127,876127,876127,876127,87670,59770,59770,59770,59722,75722,75722,74622,74622,746
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối492,078521,945353,779244,891187,241320,229310,437272,883362,422298,197202,601309,707284,384189,892160,000260,001209,232210,977153,64320,515
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát120,095116,680113,419116,035123,213130,059149,094150,412151,175146,545150,035153,477153,394153,283153,176153,554152,451153,965152,806151,114
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3535,719,8225,460,7485,489,2695,378,5395,345,6575,445,5025,356,3075,312,2945,397,1815,377,5205,399,4175,367,2575,420,9435,235,0035,142,1705,026,325
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |