CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (shs)

16.40
-0.30
(-1.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,228,682394,096417,153369,246348,59061,916327,032368,715-231,099195,387115,154501,478391,64084,729-296,629315,522695,820211,932252,852323,657
a. Lãi bán các tài sản tài chính161,292493,060154,387240,598186,779137,811264,712152,93872,560103,588100,86645,86173,48332,06192,985258,780478,880111,457300,477361,943
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1,001,972-154,587187,02694,30883,362-148,71729,619173,336130,72124,604-32,530-114,186258,811-21,966-423,11739,352208,73382,156-58,071-53,001
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL65,41855,62375,74034,34078,44972,82232,70142,441-434,37967,19546,819569,80359,34674,63433,50417,3908,20618,31910,44714,715
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4553,2166,3643,11331,1596,370
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu242,085255,843152,651127,993125,374110,421141,458120,461137,796208,48487,769113,110126,910117,953136,996185,998227,384186,927161,605112,837
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)29,74026,792
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán99,637137,36371,38852,03853,59149,22467,27267,87456,22974,00258,58233,54950,49261,48684,733136,143185,357126,761145,70596,103
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán2,051555401205,9052,7279,38610,54517,78023510,8523,53212,20712,28528,48623,66648,913
1.8. Doanh thu tư vấn16,01119,61318,4217,52316,30211,2724,8743,59214,0172,0431,56885634,48917,60413,89429,51414,5485,7955,6464,639
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán3,6325,3273,6803,6163,3693,0043,4493,7354,4663,6043,5593,8566,5114,8015,9276,2757,1744,9445,3666,484
1.11. Thu nhập hoạt động khác3,6963,6138811176541,205492187116110841102063116771204787676
Cộng doanh thu hoạt động1,595,794815,909693,913561,529551,216276,104550,417564,565-9,089483,630308,421677,107610,482297,736-51,480685,7291,142,771564,923594,916592,708
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)738,991-4,00483,802120,636108,073106,706-4,098-26,136-389,715149,39152,048524,990287,08477,313262,23598,3348,28641,71929,39212,169
a. Lỗ bán các tài sản tài chính191,32266,432102,315153,99590,72421,09116,0883,833-463,69167,55471,707522,347444,97820,72674,11071,70337,76730,09527,65715,779
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ546,439-71,207-19,447-34,40416,14385,147-20,872-30,57872,96081,366-19,9822,395-158,11856,315187,88625,833-29,10411,1811,213-4,261
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,2307719351,0451,2064686856091,017471323248224272239799-377442521651
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu5253393755819825039,5096741,6637984,1471,6991,2955993,69516,19885,92189,39227,050144,497
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)175,408
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh7,7294,7953,3943,90024,9035,4642,9144,1437,1682,6752,1683,6573,7362,6573,7892,5659,5562,3142,1512,998
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán104,554109,78459,08945,25351,55441,25652,96357,86146,41054,23438,44429,87338,79947,17660,83888,465139,98872,46492,44257,693
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán2,8151,5064487562,9111,4011,6852,5384,9341,3329601,5232,1371,2322,2511,1766,4351,208918889
2.9. Chi phí tư vấn9,0053,3163,6553,3957,0343,3073,9735,4349,5603,4213,0946,1205,6274,2475,8283,23014,9634,5094,0853,868
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,5213,3283,0752,8952,8792,7972,8202,7702,7742,9572,9692,9043,6452,7052,8332,7522,6442,6062,5662,540
2.12. Chi phí khác67,268-9282,1702,7815,0372,043-20,58526,83841,906-7,572-2,5662,47633,2945,07820,232-2,224-6,659-1,997-9,835-13,869
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác123922-11
Cộng chi phí hoạt động1,109,817118,137156,008179,674202,588163,22379,18274,121-275,300207,235101,265573,241375,618141,007361,700210,497261,133212,214148,769210,785
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ2,2601,4198775481,7146206725941,6998587891,3701,7978301,4379111,5784701,104731
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính2,2601,4198775481,7146206725941,6998587891,3701,7978301,4379111,5784701,104731
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay129,51671,72352,50726,57223,63314,62013,45711,47814,4658,61813,62622,03332,15828,62253,72248,78646,57838,38632,48931,612
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác9836012020
Cộng chi phí tài chính130,49872,32452,50726,57223,63314,62013,45711,47814,4658,61813,62622,03332,15828,62253,72248,80646,59838,38632,48931,612
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN86,24034,45423,31630,14645,69523,42426,71935,82340,55121,90520,96232,10827,66421,99532,14116,438112,0538,94330,88813,046
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG271,499592,412462,960325,685281,01575,456431,731443,737212,893246,730173,35751,095176,840106,941-497,606410,899724,566305,850383,874337,995
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác9181888-1,4083,1241382366018301541115416429223
8.2. Chi phí khác1
Cộng kết quả hoạt động khác9181888-1,4083,1241382366018301541115316429223
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ271,508590,427462,967325,686281,90374,048434,855443,876212,894246,730173,39351,155176,858106,971-497,452410,911724,719306,015384,166338,019
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện-184,025673,807256,494196,974214,684307,912384,364239,962155,134303,492185,941167,736-240,071185,253113,552397,391486,881235,040443,450386,759
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện455,533-83,380206,473128,71267,218-233,86450,491203,91357,761-56,762-12,548-116,581416,929-78,281-611,00413,519237,83770,975-59,284-48,740
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN50,038112,60980,22862,93349,4325,05680,69587,57234,39347,88232,37310,23134,66318,717-99,88681,578155,65759,60174,16867,207
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành-5,987129,28538,93337,19135,98851,82970,59646,78922,84159,23534,88333,547-48,72334,37322,31578,875105,89645,40688,21876,955
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại56,025-16,67641,29525,74213,444-46,77310,09840,78311,552-11,352-2,510-23,31683,386-15,656-122,2012,70449,76114,195-14,050-9,748
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN221,470477,818382,739262,753232,47168,992354,161356,304178,501198,848141,02040,924142,19588,255-397,566329,332569,062246,414309,998270,812
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu221,470477,818382,739262,753232,47168,992354,161356,304178,501198,848141,02040,924142,19588,255-397,566329,332569,062246,414309,998270,812
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN18,022-47,566-9,63241,006-26,195190,44039,484-154,384-471,34642,676-55,837-251,968557,446
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán18,022-47,566-9,63241,006-26,195190,44039,484-154,384-471,34642,676-55,837-251,968557,446
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện18,022-47,566-9,63241,006-26,195190,44039,484-154,384-471,34642,676-55,837-251,968557,446
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu18,022-47,566-9,63241,006-26,195190,44039,484-154,384-471,34642,676-55,837557,446
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN22,932,67820,194,39617,241,15115,166,61413,936,05612,853,52812,194,52011,856,89511,385,43410,750,03210,709,30211,005,09210,832,35111,304,31211,152,71211,707,22810,839,0419,968,2009,667,4636,664,856
I. Tài sản tài chính22,897,28020,152,45317,214,92015,125,13813,894,11812,809,01312,149,81211,807,75111,377,91510,711,84610,702,45410,985,87010,811,68411,281,14811,148,63511,682,76410,834,5679,960,1309,660,3596,657,642
1. Tiền và các khoản tương đương tiền887,614664,843790,996659,997680,759440,4742,137,337422,664851,8891,611,560302,70218,8141,039,662539,0802,340,197857,334652,034588,025529,444465,845
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)11,291,5559,019,8689,174,3028,804,5648,144,3606,902,1205,041,8195,332,9525,032,1733,589,4213,727,0664,483,8114,339,4784,533,9933,987,7484,045,7842,700,7742,672,9511,536,3231,703,835
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)800,000500,000830,000800,0001,000,000900,000
4. Các khoản cho vay9,097,7239,136,6606,268,3704,643,6194,186,9163,881,1953,622,2354,428,4923,835,1393,833,1933,839,1803,535,7792,355,6693,269,0372,805,5175,009,2555,817,0133,903,0364,768,9362,901,855
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1,536,2981,168,798793,922775,900612,636660,202691,969701,602660,596686,791707,548611,722572,238726,622773,678845,015702,541758,3641,909,189666,095
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu181,805149,739184,839151,525275,490120,503159,13267,238103,12588,64949,75451,13351,11741,24628,51238,54738,85370,42857,52841,900
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp453,223453,779496,475497,626499,745499,359500,2711,160,6511,378,2401,343,4391,688,3361,938,1871,916,1111,698,3131,642,9061,090,0421,222,7212,327,4261,243,2451,278,225
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác13,42062,11513,61199,3851,20112,2574,174246,97346,75753,45162,06054,78546,58852,01146,599256,321165,02473,65153,89350,084
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-564,359-503,350-507,594-507,479-506,988-507,097-507,126-552,828-530,005-494,658-504,192-508,359-509,180-479,154-476,521-459,533-464,393-433,752-438,199-450,197
II.Tài sản ngắn hạn khác35,39841,94326,23041,47741,93944,51544,70849,1447,51938,1866,84819,22120,66823,1644,07724,4634,4748,0707,1047,214
1. Tạm ứng21,67422,72022,73238,51138,40940,45540,45345,0392,52934,8393,01315,2612,06521,6862,90622,7442,7496,6935,1434,393
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1421467716758146165186260283232256262182269301267277238324
3. Chi phí trả trước ngắn hạn13,48218,9693,3142,6993,3693,8113,9883,8164,6293,0613,5993,7023,9881,2939001,4151,4561,0981,7192,494
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn3333333333333333
5. Tài sản ngắn hạn khác1001081079999991009999114,350
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN99,15879,45992,08291,33392,61765,45367,76568,37671,77356,39262,02463,19067,27465,08167,70067,76471,84363,13466,24269,576
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định35,22731,89630,73632,03629,87218,54111,2659,38910,08712,06414,04616,04216,93712,94414,45512,77114,1283,8894,2454,622
1. Tài sản cố định hữu hình13,28312,60012,41512,4608,9573,6394,7176,0907,5088,96010,41611,88513,3918,95610,02511,19612,3793,4593,7654,091
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình21,94319,29618,32119,57720,91514,9016,5483,2992,5793,1053,6314,1573,5463,9884,4301,5761,749430480530
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,4802,1552,6792,6792,6794,04510,91810,66010,660
V. Tài sản dài hạn khác57,45245,40858,66756,61760,06542,86745,58348,32651,02544,32847,97847,14850,33752,13753,24554,99357,71559,24561,99764,954
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn7,7599,35424,85322,79822,7682,7682,7682,6452,6452,6452,6093,1553,1552,0491,4361,4361,4361,4361,4361,676
2. Chi phí trả trước dài hạn19,6936,0543,8143,8197,29810,09912,81515,68118,38021,68325,37023,99327,18330,08831,81033,55736,27937,80940,56143,278
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,031,83620,273,85517,333,23315,257,94714,028,67312,918,98112,262,28511,925,27011,457,20710,806,42410,771,32711,068,28210,899,62611,369,39311,220,41311,774,99210,910,88410,031,3359,733,7056,734,431
C. NỢ PHẢI TRẢ10,427,9778,236,3746,148,4473,620,7652,821,1951,896,4071,276,9371,264,4501,193,696695,219943,5991,552,0141,463,7661,921,3451,813,5565,347,4044,855,3045,936,0405,384,1343,013,737
I. Nợ phải trả ngắn hạn10,230,8488,095,2705,990,6663,504,2792,729,1761,818,7981,152,8641,150,4761,120,504633,580870,6081,476,5131,364,9491,745,9131,122,4684,684,1154,204,7195,235,2164,547,5052,263,057
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn8,220,0006,775,0004,837,0003,034,0002,141,0001,585,000896,000846,000892,000396,000646,000796,000407,000556,000196,0003,066,0002,748,0002,944,0002,284,000
1.1. Vay ngắn hạn8,220,0006,775,0004,837,0003,034,0002,141,0001,585,000896,000846,000892,000396,000646,000796,000407,000556,000196,0003,066,0002,748,0002,944,0002,284,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn500,000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn1,130,000550,000660,000850,000600,000750,000600,000150,000150,000450,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán14,29435139749125284,182101,52511,1228,785129015,3619,79126,65220,84520
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn452,93829,55196,221298,0663,3808871,1336443,215387114,159111,738101220
9. Người mua trả tiền trước2,6452,2902,6192,568296,78125,3874,9901,6711,7714,1214,3464,2514,3612,6442,3442,1931,9252,5692,1632,845
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước144,636150,41677,85147,237100,04561,14185,61960,48444,24979,42663,19130,19021,33045,96036,082101,875158,41860,029118,44192,630
11. Phải trả người lao động75,13422,9097,4317,10558,92723,07929,13722,43328,6695,9906,0044,09218,4786,2236,49631,74458,0618,12623,4819,928
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên3,1643,0552,9112,7432,5942,4152,2982,1021,9431,8121,6951,5121,3501,2391,076886733650468450
13. Chi phí phải trả ngắn hạn81,65143,43841,14333,76632,98225,29622,16425,45924,45318,14923,27036,30735,44147,02138,55965,93395,79170,50470,823103,384
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn5,016355,01616161616161616161616161614,71951,383452,5971,647,1431,785,2431,427,478
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn13,21567,492828,38912,2117,8357,4298,54111,1428,12610,30015,10610,6299,119139,18411,055549,34129,740275,85234,229133,359
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi88,15595,75196,68866,51885,49088,12198,78579,001104,942108,982110,97993,13093,69497,337104,40049,40049,66349,68157,80042,943
II. Nợ phải trả dài hạn197,129141,104157,780116,48692,01977,608124,072113,97473,19261,63972,99275,50198,818175,432691,088663,289650,585700,824836,629750,679
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn160,000660,000510,000500,000600,000750,000650,000
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,27630925
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn25252525252525252525252525252525252525
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả197,104141,079157,755116,46190,71877,275124,047113,94973,16761,61472,96775,47698,79315,40731,063153,264150,560100,79986,604100,654
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU12,603,85912,037,48111,184,78611,637,18211,207,47811,022,57410,985,34910,660,82010,263,51110,111,2059,827,7279,516,2679,435,8599,448,0489,406,8566,427,5886,055,5804,095,2944,349,5713,720,694
I. Vốn chủ sở hữu12,603,85912,037,48111,184,78611,637,18211,207,47811,022,57410,985,34910,660,82010,263,51110,111,2059,827,7279,516,2679,435,8599,448,0489,406,8566,427,5886,055,5804,095,2944,349,5713,720,694
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9,386,9859,336,9859,336,9858,853,3208,853,3208,853,3208,853,3208,853,3208,853,3208,853,3208,853,3208,853,3208,853,3209,271,7707,645,5033,742,3233,742,3232,295,2622,295,2622,295,262
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu8,994,6228,944,6228,944,6228,131,5678,131,5678,131,5678,131,5678,131,5678,131,5678,131,5678,131,5678,131,5678,131,5678,131,5676,505,3013,252,6503,252,6502,072,6822,072,6822,072,682
1.2. Thặng dư vốn cổ phần392,362392,362392,362721,753721,753721,753721,753721,753721,753721,753721,753721,753721,7531,140,2031,140,203489,673489,673222,580222,580222,580
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý754,382459,47484,59766,575-96,689-49,123-17,355-7,723-48,729-22,533-107,163-297,603-337,087-182,703-135,641335,706293,030348,866600,835266,956
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ77,13777,13777,13777,13777,13777,13777,13777,13777,13777,13777,13777,13777,13777,13777,13777,13763,562
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp77,13777,13777,13777,13777,13777,13777,13763,562
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu77,137
7. Lợi nhuận chưa phân phối2,462,4932,241,0231,763,2052,640,1492,373,7102,141,2392,072,2471,738,0861,381,7821,203,2811,004,433806,277765,352204,7081,742,7202,195,2861,865,9531,296,8921,299,2001,031,352
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1,498,6671,676,7051,132,1832,174,3072,010,8361,832,1411,576,0571,282,2891,089,116956,824712,566504,371370,182143,0811,618,4681,582,2311,263,714882,729941,817628,735
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện963,825564,317631,021465,843362,874309,099496,190455,797292,666246,458291,867301,906395,17061,627124,252613,055602,240414,163357,383402,617
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU23,031,83620,273,85517,333,23315,257,94714,028,67312,918,98112,262,28511,925,27011,457,20710,806,42410,771,32711,068,28210,899,62611,369,39311,220,41311,774,99210,910,88410,031,3359,733,7056,734,431
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |